Celer Thị trường hôm nay
Celer đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CELR chuyển đổi sang Honduran Lempira (HNL) là L0.2058. Với nguồn cung lưu hành là 5,645,455,000 CELR, tổng vốn hóa thị trường của CELR tính bằng HNL là L28,867,540,797.45. Trong 24h qua, giá của CELR tính bằng HNL đã giảm L-0.01055, biểu thị mức giảm -4.86%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CELR tính bằng HNL là L4.83, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là L0.02373.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELR sang HNL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELR sang HNL là L0.2058 HNL, với tỷ lệ thay đổi là -4.86% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CELR/HNL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELR/HNL trong ngày qua.
Giao dịch Celer
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.008319 | -4.58% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.00835 | -3.98% |
The real-time trading price of CELR/USDT Spot is $0.008319, with a 24-hour trading change of -4.58%, CELR/USDT Spot is $0.008319 and -4.58%, and CELR/USDT Perpetual is $0.00835 and -3.98%.
Bảng chuyển đổi Celer sang Honduran Lempira
Bảng chuyển đổi CELR sang HNL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CELR | 0.2HNL |
2CELR | 0.41HNL |
3CELR | 0.61HNL |
4CELR | 0.82HNL |
5CELR | 1.02HNL |
6CELR | 1.23HNL |
7CELR | 1.44HNL |
8CELR | 1.64HNL |
9CELR | 1.85HNL |
10CELR | 2.05HNL |
1000CELR | 205.88HNL |
5000CELR | 1,029.44HNL |
10000CELR | 2,058.88HNL |
50000CELR | 10,294.43HNL |
100000CELR | 20,588.87HNL |
Bảng chuyển đổi HNL sang CELR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNL | 4.85CELR |
2HNL | 9.71CELR |
3HNL | 14.57CELR |
4HNL | 19.42CELR |
5HNL | 24.28CELR |
6HNL | 29.14CELR |
7HNL | 33.99CELR |
8HNL | 38.85CELR |
9HNL | 43.71CELR |
10HNL | 48.56CELR |
100HNL | 485.69CELR |
500HNL | 2,428.49CELR |
1000HNL | 4,856.99CELR |
5000HNL | 24,284.95CELR |
10000HNL | 48,569.91CELR |
Bảng chuyển đổi số tiền CELR sang HNL và HNL sang CELR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CELR sang HNL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNL sang CELR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Celer phổ biến
Celer | 1 CELR |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.69INR |
![]() | Rp125.76IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.27THB |
Celer | 1 CELR |
---|---|
![]() | ₽0.77RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.28TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.19JPY |
![]() | $0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELR = $0.01 USD, 1 CELR = €0.01 EUR, 1 CELR = ₹0.69 INR, 1 CELR = Rp125.76 IDR, 1 CELR = $0.01 CAD, 1 CELR = £0.01 GBP, 1 CELR = ฿0.27 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HNL
ETH chuyển đổi sang HNL
USDT chuyển đổi sang HNL
XRP chuyển đổi sang HNL
BNB chuyển đổi sang HNL
USDC chuyển đổi sang HNL
SOL chuyển đổi sang HNL
DOGE chuyển đổi sang HNL
ADA chuyển đổi sang HNL
TRX chuyển đổi sang HNL
STETH chuyển đổi sang HNL
SMART chuyển đổi sang HNL
WBTC chuyển đổi sang HNL
LEO chuyển đổi sang HNL
TON chuyển đổi sang HNL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HNL, ETH sang HNL, USDT sang HNL, BNB sang HNL, SOL sang HNL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.9178 |
![]() | 0.0002432 |
![]() | 0.01125 |
![]() | 20.13 |
![]() | 9.82 |
![]() | 0.03389 |
![]() | 20.12 |
![]() | 0.1748 |
![]() | 123.89 |
![]() | 31.06 |
![]() | 84.35 |
![]() | 0.01127 |
![]() | 13,695.39 |
![]() | 0.0002436 |
![]() | 2.09 |
![]() | 5.7 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Honduran Lempira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HNL sang GT, HNL sang USDT, HNL sang BTC, HNL sang ETH, HNL sang USBT, HNL sang PEPE, HNL sang EIGEN, HNL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Celer của bạn
Nhập số lượng CELR của bạn
Nhập số lượng CELR của bạn
Chọn Honduran Lempira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Honduran Lempira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celer hiện tại theo Honduran Lempira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celer.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celer sang HNL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.