Celo Euro Thị trường hôm nay
Celo Euro đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Celo Euro chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू147.67. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 6,040,807 CEUR, tổng vốn hóa thị trường của Celo Euro tính bằng NPR là रू119,245,047,206.02. Trong 24h qua, giá của Celo Euro tính bằng NPR đã tăng रू1.35, biểu thị mức tăng +0.93%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Celo Euro tính bằng NPR là रू2,670.82, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू31.59.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CEUR sang NPR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CEUR sang NPR là रू147.67 NPR, với tỷ lệ thay đổi là +0.93% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CEUR/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CEUR/NPR trong ngày qua.
Giao dịch Celo Euro
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.09 | 0.27% |
The real-time trading price of CEUR/USDT Spot is $1.09, with a 24-hour trading change of 0.27%, CEUR/USDT Spot is $1.09 and 0.27%, and CEUR/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Celo Euro sang Nepalese Rupee
Bảng chuyển đổi CEUR sang NPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CEUR | 147.67NPR |
2CEUR | 295.34NPR |
3CEUR | 443.01NPR |
4CEUR | 590.68NPR |
5CEUR | 738.35NPR |
6CEUR | 886.02NPR |
7CEUR | 1,033.69NPR |
8CEUR | 1,181.36NPR |
9CEUR | 1,329.03NPR |
10CEUR | 1,476.7NPR |
100CEUR | 14,767.08NPR |
500CEUR | 73,835.44NPR |
1000CEUR | 147,670.88NPR |
5000CEUR | 738,354.41NPR |
10000CEUR | 1,476,708.82NPR |
Bảng chuyển đổi NPR sang CEUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NPR | 0.006771CEUR |
2NPR | 0.01354CEUR |
3NPR | 0.02031CEUR |
4NPR | 0.02708CEUR |
5NPR | 0.03385CEUR |
6NPR | 0.04063CEUR |
7NPR | 0.0474CEUR |
8NPR | 0.05417CEUR |
9NPR | 0.06094CEUR |
10NPR | 0.06771CEUR |
100000NPR | 677.18CEUR |
500000NPR | 3,385.9CEUR |
1000000NPR | 6,771.81CEUR |
5000000NPR | 33,859.07CEUR |
10000000NPR | 67,718.15CEUR |
Bảng chuyển đổi số tiền CEUR sang NPR và NPR sang CEUR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CEUR sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 NPR sang CEUR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Celo Euro phổ biến
Celo Euro | 1 CEUR |
---|---|
![]() | $1.1USD |
![]() | €0.99EUR |
![]() | ₹92.29INR |
![]() | Rp16,758.01IDR |
![]() | $1.5CAD |
![]() | £0.83GBP |
![]() | ฿36.44THB |
Celo Euro | 1 CEUR |
---|---|
![]() | ₽102.08RUB |
![]() | R$6.01BRL |
![]() | د.إ4.06AED |
![]() | ₺37.71TRY |
![]() | ¥7.79CNY |
![]() | ¥159.08JPY |
![]() | $8.61HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CEUR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CEUR = $1.1 USD, 1 CEUR = €0.99 EUR, 1 CEUR = ₹92.29 INR, 1 CEUR = Rp16,758.01 IDR, 1 CEUR = $1.5 CAD, 1 CEUR = £0.83 GBP, 1 CEUR = ฿36.44 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NPR
ETH chuyển đổi sang NPR
USDT chuyển đổi sang NPR
XRP chuyển đổi sang NPR
BNB chuyển đổi sang NPR
SOL chuyển đổi sang NPR
USDC chuyển đổi sang NPR
DOGE chuyển đổi sang NPR
ADA chuyển đổi sang NPR
TRX chuyển đổi sang NPR
STETH chuyển đổi sang NPR
SMART chuyển đổi sang NPR
WBTC chuyển đổi sang NPR
TON chuyển đổi sang NPR
LEO chuyển đổi sang NPR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1681 |
![]() | 0.00004428 |
![]() | 0.002044 |
![]() | 3.74 |
![]() | 1.78 |
![]() | 0.006244 |
![]() | 0.03153 |
![]() | 3.73 |
![]() | 22.43 |
![]() | 5.66 |
![]() | 15.72 |
![]() | 0.002056 |
![]() | 2,503.62 |
![]() | 0.00004457 |
![]() | 1.05 |
![]() | 0.3991 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Celo Euro của bạn
Nhập số lượng CEUR của bạn
Nhập số lượng CEUR của bạn
Chọn Nepalese Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celo Euro hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celo Euro.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celo Euro sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Celo Euro
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Celo Euro sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Celo Euro sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Celo Euro sang Nepalese Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Celo Euro sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Celo Euro (CEUR)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025
Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui
Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025
Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi
Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025
Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025
Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.