Cream Thị trường hôm nay
Cream đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CREAM chuyển đổi sang New Zealand Dollar (NZD) là $7.05. Với nguồn cung lưu hành là 2,318,435.8 CREAM, tổng vốn hóa thị trường của CREAM tính bằng NZD là $26,206,342.84. Trong 24h qua, giá của CREAM tính bằng NZD đã giảm $-0.1919, biểu thị mức giảm -2.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CREAM tính bằng NZD là $599.6, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $6.9.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CREAM sang NZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CREAM sang NZD là $7.05 NZD, với tỷ lệ thay đổi là -2.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CREAM/NZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CREAM/NZD trong ngày qua.
Giao dịch Cream
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $4.4 | -0.11% |
The real-time trading price of CREAM/USDT Spot is $4.4, with a 24-hour trading change of -0.11%, CREAM/USDT Spot is $4.4 and -0.11%, and CREAM/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Cream sang New Zealand Dollar
Bảng chuyển đổi CREAM sang NZD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CREAM | 7.05NZD |
2CREAM | 14.1NZD |
3CREAM | 21.15NZD |
4CREAM | 28.2NZD |
5CREAM | 35.26NZD |
6CREAM | 42.31NZD |
7CREAM | 49.36NZD |
8CREAM | 56.41NZD |
9CREAM | 63.47NZD |
10CREAM | 70.52NZD |
100CREAM | 705.23NZD |
500CREAM | 3,526.16NZD |
1000CREAM | 7,052.32NZD |
5000CREAM | 35,261.6NZD |
10000CREAM | 70,523.2NZD |
Bảng chuyển đổi NZD sang CREAM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NZD | 0.1417CREAM |
2NZD | 0.2835CREAM |
3NZD | 0.4253CREAM |
4NZD | 0.5671CREAM |
5NZD | 0.7089CREAM |
6NZD | 0.8507CREAM |
7NZD | 0.9925CREAM |
8NZD | 1.13CREAM |
9NZD | 1.27CREAM |
10NZD | 1.41CREAM |
1000NZD | 141.79CREAM |
5000NZD | 708.98CREAM |
10000NZD | 1,417.97CREAM |
50000NZD | 7,089.86CREAM |
100000NZD | 14,179.73CREAM |
Bảng chuyển đổi số tiền CREAM sang NZD và NZD sang CREAM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CREAM sang NZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NZD sang CREAM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cream phổ biến
Cream | 1 CREAM |
---|---|
![]() | $4.4USD |
![]() | €3.94EUR |
![]() | ₹367.59INR |
![]() | Rp66,746.84IDR |
![]() | $5.97CAD |
![]() | £3.3GBP |
![]() | ฿145.12THB |
Cream | 1 CREAM |
---|---|
![]() | ₽406.6RUB |
![]() | R$23.93BRL |
![]() | د.إ16.16AED |
![]() | ₺150.18TRY |
![]() | ¥31.03CNY |
![]() | ¥633.61JPY |
![]() | $34.28HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CREAM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CREAM = $4.4 USD, 1 CREAM = €3.94 EUR, 1 CREAM = ₹367.59 INR, 1 CREAM = Rp66,746.84 IDR, 1 CREAM = $5.97 CAD, 1 CREAM = £3.3 GBP, 1 CREAM = ฿145.12 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NZD
ETH chuyển đổi sang NZD
USDT chuyển đổi sang NZD
XRP chuyển đổi sang NZD
BNB chuyển đổi sang NZD
USDC chuyển đổi sang NZD
SOL chuyển đổi sang NZD
DOGE chuyển đổi sang NZD
ADA chuyển đổi sang NZD
TRX chuyển đổi sang NZD
STETH chuyển đổi sang NZD
SMART chuyển đổi sang NZD
WBTC chuyển đổi sang NZD
TON chuyển đổi sang NZD
LEO chuyển đổi sang NZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NZD, ETH sang NZD, USDT sang NZD, BNB sang NZD, SOL sang NZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 14.09 |
![]() | 0.003753 |
![]() | 0.1731 |
![]() | 312.05 |
![]() | 151.71 |
![]() | 0.5225 |
![]() | 311.86 |
![]() | 2.66 |
![]() | 1,891.08 |
![]() | 478.53 |
![]() | 1,308.86 |
![]() | 0.1726 |
![]() | 208,386.15 |
![]() | 0.003752 |
![]() | 87.97 |
![]() | 33.11 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng New Zealand Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NZD sang GT, NZD sang USDT, NZD sang BTC, NZD sang ETH, NZD sang USBT, NZD sang PEPE, NZD sang EIGEN, NZD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Cream của bạn
Nhập số lượng CREAM của bạn
Nhập số lượng CREAM của bạn
Chọn New Zealand Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn New Zealand Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cream hiện tại theo New Zealand Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cream.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cream sang NZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Cream
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cream sang New Zealand Dollar (NZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cream sang New Zealand Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cream sang New Zealand Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cream sang loại tiền tệ khác ngoài New Zealand Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang New Zealand Dollar (NZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cream (CREAM)
Tìm hiểu thêm về Cream (CREAM)

$CREAM (Cream): Cải biến về cho vay DeFi và Khai thác thanh khoản

Vay & Cho vay

Bảo hiểm Tiền điện tử là gì?

Hiểu về Fantom (FTM) trong một bài viết

Nghiên cứu Gate: Babylon Ra Mắt Mạng Chính Staking Boosting Phí Bitcoin; Thị trường Ổn định Hấp Thụ Thanh lý Mt.Gox
