Curve Thị trường hôm nay
Curve đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Curve chuyển đổi sang Malaysian Ringgit (MYR) là RM2.18. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,310,382,800 CRV, tổng vốn hóa thị trường của Curve tính bằng MYR là RM12,014,331,221.37. Trong 24h qua, giá của Curve tính bằng MYR đã tăng RM0.1271, biểu thị mức tăng +6.36%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Curve tính bằng MYR là RM64.63, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là RM0.7584.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRV sang MYR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRV sang MYR là RM2.18 MYR, với tỷ lệ thay đổi là +6.36% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRV/MYR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRV/MYR trong ngày qua.
Giao dịch Curve
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.505 | 4.14% | |
![]() Giao ngay | $0.00000614 | 3.02% | |
![]() Giao ngay | $0.0002812 | 3.15% | |
![]() Giao ngay | $0.5162 | 1.83% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.5045 | 2.9% |
The real-time trading price of CRV/USDT Spot is $0.505, with a 24-hour trading change of 4.14%, CRV/USDT Spot is $0.505 and 4.14%, and CRV/USDT Perpetual is $0.5045 and 2.9%.
Bảng chuyển đổi Curve sang Malaysian Ringgit
Bảng chuyển đổi CRV sang MYR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRV | 2.18MYR |
2CRV | 4.36MYR |
3CRV | 6.54MYR |
4CRV | 8.72MYR |
5CRV | 10.9MYR |
6CRV | 13.08MYR |
7CRV | 15.26MYR |
8CRV | 17.44MYR |
9CRV | 19.62MYR |
10CRV | 21.8MYR |
100CRV | 218.03MYR |
500CRV | 1,090.17MYR |
1000CRV | 2,180.34MYR |
5000CRV | 10,901.72MYR |
10000CRV | 21,803.44MYR |
Bảng chuyển đổi MYR sang CRV
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MYR | 0.4586CRV |
2MYR | 0.9172CRV |
3MYR | 1.37CRV |
4MYR | 1.83CRV |
5MYR | 2.29CRV |
6MYR | 2.75CRV |
7MYR | 3.21CRV |
8MYR | 3.66CRV |
9MYR | 4.12CRV |
10MYR | 4.58CRV |
1000MYR | 458.64CRV |
5000MYR | 2,293.21CRV |
10000MYR | 4,586.43CRV |
50000MYR | 22,932.15CRV |
100000MYR | 45,864.31CRV |
Bảng chuyển đổi số tiền CRV sang MYR và MYR sang CRV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CRV sang MYR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MYR sang CRV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Curve phổ biến
Curve | 1 CRV |
---|---|
![]() | $9.03NAD |
![]() | ₼0.88AZN |
![]() | Sh1,408.96TZS |
![]() | so'm6,590.84UZS |
![]() | FCFA304.72XOF |
![]() | $500.74ARS |
![]() | دج68.6DZD |
Curve | 1 CRV |
---|---|
![]() | ₨23.74MUR |
![]() | ﷼0.2OMR |
![]() | S/1.95PEN |
![]() | дин. or din.54.37RSD |
![]() | $81.48JMD |
![]() | TT$3.52TTD |
![]() | kr70.71ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRV = $undefined USD, 1 CRV = € EUR, 1 CRV = ₹ INR, 1 CRV = Rp IDR, 1 CRV = $ CAD, 1 CRV = £ GBP, 1 CRV = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MYR
ETH chuyển đổi sang MYR
USDT chuyển đổi sang MYR
XRP chuyển đổi sang MYR
BNB chuyển đổi sang MYR
USDC chuyển đổi sang MYR
SOL chuyển đổi sang MYR
DOGE chuyển đổi sang MYR
ADA chuyển đổi sang MYR
TRX chuyển đổi sang MYR
STETH chuyển đổi sang MYR
SMART chuyển đổi sang MYR
WBTC chuyển đổi sang MYR
TON chuyển đổi sang MYR
LEO chuyển đổi sang MYR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MYR, ETH sang MYR, USDT sang MYR, BNB sang MYR, SOL sang MYR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.38 |
![]() | 0.001436 |
![]() | 0.06558 |
![]() | 118.87 |
![]() | 57.74 |
![]() | 0.2015 |
![]() | 118.86 |
![]() | 1.02 |
![]() | 742.21 |
![]() | 183.09 |
![]() | 499.29 |
![]() | 0.06569 |
![]() | 79,854.42 |
![]() | 0.00144 |
![]() | 32.78 |
![]() | 12.58 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Malaysian Ringgit nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MYR sang GT, MYR sang USDT, MYR sang BTC, MYR sang ETH, MYR sang USBT, MYR sang PEPE, MYR sang EIGEN, MYR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Curve của bạn
Nhập số lượng CRV của bạn
Nhập số lượng CRV của bạn
Chọn Malaysian Ringgit
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Malaysian Ringgit hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Curve hiện tại theo Malaysian Ringgit hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Curve.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Curve sang MYR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Curve
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Curve sang Malaysian Ringgit (MYR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Curve sang Malaysian Ringgit trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Curve sang Malaysian Ringgit?
4.Tôi có thể chuyển đổi Curve sang loại tiền tệ khác ngoài Malaysian Ringgit không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Malaysian Ringgit (MYR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Curve (CRV)

Tin tức hàng ngày | Thị trường tiền điện tử đang giảm chung; CEO Curve đã làm rõ sự hiểu lầm liên quan đến vụ đánh cắp UwU Lend và đốt CRV.
Thị trường tiền điện tử đang giảm chung, với MAGA đang hoạt động tốt. Giám đốc điều hành của Curve đã làm rõ sự hiểu lầm về vụ hack UwU Lend và việc đốt CRV.

MicroStrategy lại mua Bitcoin, Justin Sun và nhiều quan chức khác mua CRV giá thấp và tăng giá trong tương lai, và Cục Thuế nội vụ đã phát hành hướng dẫn mới về việc thanh toán thuế tiền điện tử.

Curve Finance CRVUSD, mở rộng nền tảng DeFi Stablecoin của nó
Đồng token Curve DAO CRV đang trong xu hướng tụt dốc tự do
Tìm hiểu thêm về Curve (CRV)

Token JAILSTOOL: Người sáng lập Barstool David Portnoy phản ứng với sự tranh cãi giao dịch Coin Meme

Mở Rugs 24 - Phân Tích Mô Hình Ba Bể Kaito

Thị trường tiền điện tử không hợp lý: HYPE, Thông tin sai lệch và Giá trị bị bỏ qua của Tiện ích Thực sự

Hypurr Fun là gì: Sự PumpFun của Hyperliquid

Với TGE đang đến gần, hãy nói về BERA "Hướng dẫn cơn sốt vàng" của StakeStone Berachain Vault
