DUSK Network Thị trường hôm nay
DUSK Network đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của DUSK Network chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr0.7178. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 500,000,000 DUSK, tổng vốn hóa thị trường của DUSK Network tính bằng NOK là kr3,767,318,792.55. Trong 24h qua, giá của DUSK Network tính bằng NOK đã tăng kr0.007174, biểu thị mức tăng +1.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DUSK Network tính bằng NOK là kr11.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.1168.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DUSK sang NOK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DUSK sang NOK là kr0.7178 NOK, với tỷ lệ thay đổi là +1.02% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DUSK/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DUSK/NOK trong ngày qua.
Giao dịch DUSK Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0677 | 0.14% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.06777 | -0.72% |
The real-time trading price of DUSK/USDT Spot is $0.0677, with a 24-hour trading change of 0.14%, DUSK/USDT Spot is $0.0677 and 0.14%, and DUSK/USDT Perpetual is $0.06777 and -0.72%.
Bảng chuyển đổi DUSK Network sang Norwegian Krone
Bảng chuyển đổi DUSK sang NOK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DUSK | 0.72NOK |
2DUSK | 1.45NOK |
3DUSK | 2.17NOK |
4DUSK | 2.9NOK |
5DUSK | 3.62NOK |
6DUSK | 4.35NOK |
7DUSK | 5.07NOK |
8DUSK | 5.8NOK |
9DUSK | 6.52NOK |
10DUSK | 7.25NOK |
1000DUSK | 725.23NOK |
5000DUSK | 3,626.19NOK |
10000DUSK | 7,252.39NOK |
50000DUSK | 36,261.95NOK |
100000DUSK | 72,523.9NOK |
Bảng chuyển đổi NOK sang DUSK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NOK | 1.37DUSK |
2NOK | 2.75DUSK |
3NOK | 4.13DUSK |
4NOK | 5.51DUSK |
5NOK | 6.89DUSK |
6NOK | 8.27DUSK |
7NOK | 9.65DUSK |
8NOK | 11.03DUSK |
9NOK | 12.4DUSK |
10NOK | 13.78DUSK |
100NOK | 137.88DUSK |
500NOK | 689.42DUSK |
1000NOK | 1,378.85DUSK |
5000NOK | 6,894.27DUSK |
10000NOK | 13,788.55DUSK |
Bảng chuyển đổi số tiền DUSK sang NOK và NOK sang DUSK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 DUSK sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NOK sang DUSK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1DUSK Network phổ biến
DUSK Network | 1 DUSK |
---|---|
![]() | $0.07USD |
![]() | €0.06EUR |
![]() | ₹5.71INR |
![]() | Rp1,037.61IDR |
![]() | $0.09CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.26THB |
DUSK Network | 1 DUSK |
---|---|
![]() | ₽6.32RUB |
![]() | R$0.37BRL |
![]() | د.إ0.25AED |
![]() | ₺2.33TRY |
![]() | ¥0.48CNY |
![]() | ¥9.85JPY |
![]() | $0.53HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DUSK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DUSK = $0.07 USD, 1 DUSK = €0.06 EUR, 1 DUSK = ₹5.71 INR, 1 DUSK = Rp1,037.61 IDR, 1 DUSK = $0.09 CAD, 1 DUSK = £0.05 GBP, 1 DUSK = ฿2.26 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NOK
ETH chuyển đổi sang NOK
USDT chuyển đổi sang NOK
XRP chuyển đổi sang NOK
BNB chuyển đổi sang NOK
SOL chuyển đổi sang NOK
USDC chuyển đổi sang NOK
DOGE chuyển đổi sang NOK
ADA chuyển đổi sang NOK
TRX chuyển đổi sang NOK
STETH chuyển đổi sang NOK
SMART chuyển đổi sang NOK
WBTC chuyển đổi sang NOK
LEO chuyển đổi sang NOK
LINK chuyển đổi sang NOK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.12 |
![]() | 0.0005719 |
![]() | 0.0265 |
![]() | 47.65 |
![]() | 22.17 |
![]() | 0.08009 |
![]() | 0.4015 |
![]() | 47.62 |
![]() | 282.69 |
![]() | 72.49 |
![]() | 201.23 |
![]() | 0.02646 |
![]() | 33,712.73 |
![]() | 0.0005711 |
![]() | 5.31 |
![]() | 3.75 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.
Nhập số lượng DUSK Network của bạn
Nhập số lượng DUSK của bạn
Nhập số lượng DUSK của bạn
Chọn Norwegian Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá DUSK Network hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua DUSK Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi DUSK Network sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua DUSK Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ DUSK Network sang Norwegian Krone (NOK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ DUSK Network sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ DUSK Network sang Norwegian Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi DUSK Network sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến DUSK Network (DUSK)

Wall Street Pepe (WEPE): Cuộc cách mạng Wall Street của Meme Coins
Hãy khám phá cách Wall Street Pepe (WEPE) kết hợp văn hóa meme với sự khôn ngoan tài chính

Token KILO: Lõi của hợp đồng vĩnh viễn KiloEx DEX
Bài viết này sẽ đào sâu vào các tính năng sáng tạo của token KILO và sàn giao dịch hợp đồng vĩnh viễn KiloEx DEX, tập trung vào những lợi ích của nó trong quản lý rủi ro và hiệu quả vốn.

B3TR Token: Giới thiệu dự án và Đánh giá toàn diện về Động lực Tin tức Gần đây
TOKEN B3TR là một token tiện ích trong hệ sinh thái VeBetterDAO được thiết kế để khuyến khích người dùng tham gia vào các hành động bền vững và thúc đẩy quản trị phi tập trung.

KILO Token: Tổng quan về Dự án và Các Phát triển Mới nhất
Là một phần cốt lõi của hệ sinh thái KiloEx, Token KILO đang dần khẳng định tên tuổi của mình trên thị trường tiền điện tử với mô hình token rõ ràng, nền tảng giao dịch sáng tạo và sự hỗ trợ tích cực từ cộng đồng.

Token Pengu: Lõi của hệ sinh thái Pudgy Penguins
Khám phá Token PENGU: Lõi của Hệ sinh thái Pudgy Penguins

Phân Tích Độ Sâu Token GUN
Token GUN, là tài sản lõi của hệ sinh thái GUNZ, đang nhanh chóng trở thành tâm điểm của sự chú ý trên thị trường tiền điện tử và giữa cộng đồng game thủ.