Friendz Thị trường hôm nay
Friendz đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FDZ chuyển đổi sang Bangladeshi Taka (BDT) là ৳0.009223. Với nguồn cung lưu hành là 593,439,000 FDZ, tổng vốn hóa thị trường của FDZ tính bằng BDT là ৳654,280,968.67. Trong 24h qua, giá của FDZ tính bằng BDT đã giảm ৳-0.00004169, biểu thị mức giảm -0.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FDZ tính bằng BDT là ৳4.46, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ৳0.001923.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FDZ sang BDT
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FDZ sang BDT là ৳0.009223 BDT, với tỷ lệ thay đổi là -0.45% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FDZ/BDT của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FDZ/BDT trong ngày qua.
Giao dịch Friendz
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of FDZ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, FDZ/-- Spot is $ and 0%, and FDZ/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Friendz sang Bangladeshi Taka
Bảng chuyển đổi FDZ sang BDT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FDZ | 0BDT |
2FDZ | 0.01BDT |
3FDZ | 0.02BDT |
4FDZ | 0.03BDT |
5FDZ | 0.04BDT |
6FDZ | 0.05BDT |
7FDZ | 0.06BDT |
8FDZ | 0.07BDT |
9FDZ | 0.08BDT |
10FDZ | 0.09BDT |
100000FDZ | 922.33BDT |
500000FDZ | 4,611.69BDT |
1000000FDZ | 9,223.38BDT |
5000000FDZ | 46,116.91BDT |
10000000FDZ | 92,233.82BDT |
Bảng chuyển đổi BDT sang FDZ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BDT | 108.42FDZ |
2BDT | 216.84FDZ |
3BDT | 325.26FDZ |
4BDT | 433.68FDZ |
5BDT | 542.1FDZ |
6BDT | 650.52FDZ |
7BDT | 758.94FDZ |
8BDT | 867.36FDZ |
9BDT | 975.78FDZ |
10BDT | 1,084.2FDZ |
100BDT | 10,842FDZ |
500BDT | 54,210.04FDZ |
1000BDT | 108,420.09FDZ |
5000BDT | 542,100.48FDZ |
10000BDT | 1,084,200.96FDZ |
Bảng chuyển đổi số tiền FDZ sang BDT và BDT sang FDZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 FDZ sang BDT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BDT sang FDZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Friendz phổ biến
Friendz | 1 FDZ |
---|---|
![]() | د.ا0JOD |
![]() | ₸0.04KZT |
![]() | $0BND |
![]() | ل.ل6.91LBP |
![]() | ֏0.03AMD |
![]() | RF0.1RWF |
![]() | K0PGK |
Friendz | 1 FDZ |
---|---|
![]() | ﷼0QAR |
![]() | P0BWP |
![]() | Br0BYN |
![]() | $0DOP |
![]() | ₮0.26MNT |
![]() | MT0MZN |
![]() | ZK0ZMW |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FDZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FDZ = $undefined USD, 1 FDZ = € EUR, 1 FDZ = ₹ INR, 1 FDZ = Rp IDR, 1 FDZ = $ CAD, 1 FDZ = £ GBP, 1 FDZ = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BDT
ETH chuyển đổi sang BDT
USDT chuyển đổi sang BDT
XRP chuyển đổi sang BDT
BNB chuyển đổi sang BDT
SOL chuyển đổi sang BDT
USDC chuyển đổi sang BDT
DOGE chuyển đổi sang BDT
ADA chuyển đổi sang BDT
TRX chuyển đổi sang BDT
STETH chuyển đổi sang BDT
SMART chuyển đổi sang BDT
WBTC chuyển đổi sang BDT
LEO chuyển đổi sang BDT
TON chuyển đổi sang BDT
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BDT, ETH sang BDT, USDT sang BDT, BNB sang BDT, SOL sang BDT, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.19 |
![]() | 0.0000504 |
![]() | 0.002327 |
![]() | 4.18 |
![]() | 1.96 |
![]() | 0.007037 |
![]() | 0.03504 |
![]() | 4.18 |
![]() | 24.77 |
![]() | 6.37 |
![]() | 17.41 |
![]() | 0.002327 |
![]() | 2,812.94 |
![]() | 0.00005038 |
![]() | 0.4413 |
![]() | 1.24 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bangladeshi Taka nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BDT sang GT, BDT sang USDT, BDT sang BTC, BDT sang ETH, BDT sang USBT, BDT sang PEPE, BDT sang EIGEN, BDT sang OG, v.v.
Nhập số lượng Friendz của bạn
Nhập số lượng FDZ của bạn
Nhập số lượng FDZ của bạn
Chọn Bangladeshi Taka
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Bangladeshi Taka hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Friendz hiện tại theo Bangladeshi Taka hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Friendz.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Friendz sang BDT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Friendz
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Friendz sang Bangladeshi Taka (BDT) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Friendz sang Bangladeshi Taka trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Friendz sang Bangladeshi Taka?
4.Tôi có thể chuyển đổi Friendz sang loại tiền tệ khác ngoài Bangladeshi Taka không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bangladeshi Taka (BDT) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Friendz (FDZ)

Qual é o preço do TUT? Como negociar TUT?
Se o ecossistema da cadeia BNB continuar a expandir, TUT pode ultrapassar a faixa de preço atual, aumentando ainda mais a capitalização de mercado e a classificação.

Token WIZZ: A Revolução Social-Fi do Jogo de Fazenda de Pixels Cross-Chain da Wizzwoods
O artigo analisa em detalhe a funcionalidade de cross-chain da Wizzwoods, a economia de token e a jogabilidade única.

Token KILO: A estrela em ascensão do DEX de futuros perpétuos na cadeia
O Token KILO é o token nativo da plataforma KiloEx, e KiloEx é uma plataforma descentralizada de negociação de futuros perpétuos na cadeia (DEX).

Que notícias de preço do XRP haverá em 2025?
Em 2025, o mercado XRP vê um ponto de viragem importante.

Saiba as últimas notícias sobre a moeda DOGE em março de 2025 num único artigo
Este artigo fornece uma análise detalhada dos últimos desenvolvimentos e desempenho de preços da moeda DOGE, oferecendo aos investidores um guia abrangente para tomada de decisão.

Token LGCT: Como a Legacy Network está a revolucionar as plataformas de aprendizagem Blockchain alimentadas por IA
O artigo analisa as principais características do ecossistema de aprendizagem inteligente e compara o modelo de educação tradicional com o novo método de aprendizagem impulsionado pela tecnologia.