FriendzFDZ sang RWF:Chuyển đổi Friendz (FDZ) sang Franc Rwanda (RWF)

FDZ/RWF: 1 FDZ ≈ RF0.1123 RWF

Lần cập nhật mới nhất:

Friendz Thị trường hôm nay

Friendz đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FDZ chuyển đổi sang Franc Rwanda (RWF) là RF0.1123. Với nguồn cung lưu hành là 593,439,000 FDZ, tổng vốn hóa thị trường của FDZ tính bằng RWF là RF97,009,566,512.01. Trong 24h qua, giá của FDZ tính bằng RWF đã giảm RF-0.0005076, biểu thị mức giảm -0.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FDZ tính bằng RWF là RF54.31, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là RF0.02341.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FDZ sang RWF

RF0.1123-0.45%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FDZ sang RWF là RF0.1123 RWF, với sự thay đổi -0.45% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FDZ/RWF của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FDZ/RWF trong ngày qua.

Giao dịch Friendz

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FDZ/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, FDZ/-- Spot is -- and --, and FDZ/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Friendz sang Franc Rwanda

Bảng chuyển đổi FDZ sang RWF

logo FriendzSố lượng
Chuyển thànhlogo RWF
1FDZ
0.11RWF
2FDZ
0.22RWF
3FDZ
0.33RWF
4FDZ
0.44RWF
5FDZ
0.56RWF
6FDZ
0.67RWF
7FDZ
0.78RWF
8FDZ
0.89RWF
9FDZ
1.01RWF
10FDZ
1.12RWF
1,000FDZ
112.3RWF
5,000FDZ
561.54RWF
10,000FDZ
1,123.09RWF
50,000FDZ
5,615.46RWF
100,000FDZ
11,230.92RWF

Bảng chuyển đổi RWF sang FDZ

logo RWFSố lượng
Chuyển thànhlogo Friendz
1RWF
8.9FDZ
2RWF
17.8FDZ
3RWF
26.71FDZ
4RWF
35.61FDZ
5RWF
44.51FDZ
6RWF
53.42FDZ
7RWF
62.32FDZ
8RWF
71.23FDZ
9RWF
80.13FDZ
10RWF
89.03FDZ
100RWF
890.39FDZ
500RWF
4,451.99FDZ
1,000RWF
8,903.98FDZ
5,000RWF
44,519.94FDZ
10,000RWF
89,039.89FDZ

Bảng chuyển đổi số tiền FDZ sang RWF và RWF sang FDZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 FDZ sang RWF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 RWF sang FDZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Friendz phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FDZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FDZ = $0 USD, 1 FDZ = €0 EUR, 1 FDZ = ₹0.01 INR, 1 FDZ = Rp1.29 IDR, 1 FDZ = $0 CAD, 1 FDZ = £0 GBP, 1 FDZ = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RWF, ETH sang RWF, USDT sang RWF, BNB sang RWF, SOL sang RWF, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

RWFRWF
logo GTGT
0.03299
logo BTCBTC
0.00000373
logo ETHETH
0.0001069
logo USDTUSDT
0.3437
logo XRPXRP
0.1527
logo BNBBNB
0.0003797
logo SOLSOL
0.002486
logo USDCUSDC
0.3434
logo STETHSTETH
0.0001067
logo TRXTRX
1.15
logo DOGEDOGE
2.32
logo ADAADA
0.8368
logo BCHBCH
0.0005458
logo WBTCWBTC
0.000003735
logo WEETHWEETH
0.0000985
logo LINKLINK
0.02539

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Franc Rwanda nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RWF sang GT, RWF sang USDT, RWF sang BTC, RWF sang ETH, RWF sang USBT, RWF sang PEPE, RWF sang EIGEN, RWF sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Friendz (FDZ) sang Franc Rwanda (RWF)

01

Nhập số lượng FDZ của bạn

Nhập số lượng FDZ của bạn

02

Chọn Franc Rwanda

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn RWF hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Friendz hiện tại theo Franc Rwanda hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Friendz.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Friendz sang RWF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Friendz sang Franc Rwanda (RWF) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Friendz sang Franc Rwanda trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Friendz sang Franc Rwanda?

4.Tôi có thể chuyển đổi Friendz sang loại tiền tệ khác ngoài Franc Rwanda không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Franc Rwanda (RWF) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide