Solana Thị trường hôm nay
Solana đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Solana chuyển đổi sang Franc Rwanda (RWF) là RF124,238.72. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 567,959,043.19 SOL, tổng vốn hóa thị trường của Solana tính bằng RWF là RF103,087,917,257,826,005.08. Trong 24h qua, giá của Solana tính bằng RWF đã tăng RF9,522.03, biểu thị mức tăng +8.31%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Solana tính bằng RWF là RF428,509.66, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là RF731.64.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SOL sang RWF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SOL sang RWF là RF124,238.72 RWF, với sự thay đổi +8.31% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SOL/RWF của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SOL/RWF trong ngày qua.
Giao dịch Solana
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $85.06 | +8.12% | |
Giao ngay | $85 | +8.12% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $85.02 | +8.14% |
The real-time trading price of SOL/USDT Spot is $85.06, with a 24-hour trading change of +8.12%, SOL/USDT Spot is $85.06 and +8.12%, and SOL/USDT Perpetual is $85.02 and +8.14%.
Bảng chuyển đổi Solana sang Franc Rwanda
Bảng chuyển đổi SOL sang RWF
Chuyển thành | |
|---|---|
1SOL | 124,063.41RWF |
2SOL | 248,126.83RWF |
3SOL | 372,190.24RWF |
4SOL | 496,253.66RWF |
5SOL | 620,317.07RWF |
6SOL | 744,380.49RWF |
7SOL | 868,443.9RWF |
8SOL | 992,507.32RWF |
9SOL | 1,116,570.73RWF |
10SOL | 1,240,634.15RWF |
100SOL | 12,406,341.54RWF |
500SOL | 62,031,707.71RWF |
1,000SOL | 124,063,415.43RWF |
5,000SOL | 620,317,077.16RWF |
10,000SOL | 1,240,634,154.32RWF |
Bảng chuyển đổi RWF sang SOL
Chuyển thành | |
|---|---|
1RWF | 0.00000806SOL |
2RWF | 0.00001612SOL |
3RWF | 0.00002418SOL |
4RWF | 0.00003224SOL |
5RWF | 0.0000403SOL |
6RWF | 0.00004836SOL |
7RWF | 0.00005642SOL |
8RWF | 0.00006448SOL |
9RWF | 0.00007254SOL |
10RWF | 0.0000806SOL |
100,000,000RWF | 806.03SOL |
500,000,000RWF | 4,030.19SOL |
1,000,000,000RWF | 8,060.39SOL |
5,000,000,000RWF | 40,301.96SOL |
10,000,000,000RWF | 80,603.93SOL |
Bảng chuyển đổi số tiền SOL sang RWF và RWF sang SOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 SOL sang RWF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 RWF sang SOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Solana phổ biến
Solana | 1 SOL |
|---|---|
$84.92USD | |
€71.56EUR | |
₹7,696.22INR | |
Rp1,428,887.74IDR | |
$115.6CAD | |
£62.27GBP | |
฿2,638.47THB |
Solana | 1 SOL |
|---|---|
₽6,556.24RUB | |
R$443.08BRL | |
د.إ311.87AED | |
₺3,712.66TRY | |
¥587.21CNY | |
¥12,984.05JPY | |
$663.8HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SOL = $84.92 USD, 1 SOL = €71.56 EUR, 1 SOL = ₹7,696.22 INR, 1 SOL = Rp1,428,887.74 IDR, 1 SOL = $115.6 CAD, 1 SOL = £62.27 GBP, 1 SOL = ฿2,638.47 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RWF
ETH chuyển đổi sang RWF
USDT chuyển đổi sang RWF
XRP chuyển đổi sang RWF
BNB chuyển đổi sang RWF
USDC chuyển đổi sang RWF
SOL chuyển đổi sang RWF
TRX chuyển đổi sang RWF
STETH chuyển đổi sang RWF
DOGE chuyển đổi sang RWF
BCH chuyển đổi sang RWF
ADA chuyển đổi sang RWF
WBTC chuyển đổi sang RWF
LEO chuyển đổi sang RWF
HYPE chuyển đổi sang RWF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RWF, ETH sang RWF, USDT sang RWF, BNB sang RWF, SOL sang RWF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.04827 | |
0.000004959 | |
0.0001664 | |
0.3424 | |
0.242 | |
0.000548 | |
0.342 | |
0.004024 |
1.21 | |
0.0001668 | |
3.54 | |
0.0006072 | |
1.23 | |
0.000004966 | |
0.04039 | |
0.01071 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Franc Rwanda nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RWF sang GT, RWF sang USDT, RWF sang BTC, RWF sang ETH, RWF sang USBT, RWF sang PEPE, RWF sang EIGEN, RWF sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Solana (SOL) sang Franc Rwanda (RWF)
Nhập số lượng SOL của bạn
Nhập số lượng SOL của bạn
Chọn Franc Rwanda
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn RWF hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Solana hiện tại theo Franc Rwanda hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Solana.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Solana sang RWF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Solana sang Franc Rwanda (RWF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Solana sang Franc Rwanda trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Solana sang Franc Rwanda?
4.Tôi có thể chuyển đổi Solana sang loại tiền tệ khác ngoài Franc Rwanda không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Franc Rwanda (RWF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Solana (SOL)
Citibank đặt cược vào Solana cho lệnh chuyển tiền dạng token: Vì sao tài chính truyền thống đang đón nhận phương pháp RWA mới
Bài viết này mở đầu với sự kiện của Citi và sử dụng dữ liệu SOL theo thời gian thực mới nhất từ Gate vào ngày 13 tháng 02. Chúng ta sẽ cùng phân tích sâu về logic lựa chọn blockchain công khai khi tài chính truyền thống tiếp cận tài sản thực (RWA), động lực của tâm lý thị trường cũng như những tha
Sự thay đổi đột ngột trong tâm lý thị trường: Các tổ chức giảm nắm giữ Bitcoin ETF và chuyển hướng sang XRP, SOL—Điều này báo hiệu điều gì?
Thị trường tiền mã hóa đang trải qua một quá trình tái phân bổ vốn mang tính cấu trúc: các tổ chức không rút lui khỏi thị trường—họ đang tìm kiếm lợi nhuận vượt trội trong bối cảnh mới bằng cách giảm tỷ trọng nắm giữ Bitcoin và tăng vị thế đối với XRP cũng như Solana.
Dự báo giá Solana (SOL): Sau khi chạm mức thấp nhất trong hai năm, liệu con đường phục hồi lên 100 USD đã rộng mở?
Bài viết này phân tích tình hình thị trường sau khi Solana (SOL) chạm mức giá thấp nhất trong hai năm trở lại đây.