GameFi Thị trường hôm nay
GameFi đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GameFi chuyển đổi sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark (BAM) là KM2.16. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,945,063 GAFI, tổng vốn hóa thị trường của GameFi tính bằng BAM là KM41,471,557.63. Trong 24h qua, giá của GameFi tính bằng BAM đã tăng KM0.1336, biểu thị mức tăng +6.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GameFi tính bằng BAM là KM617.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KM0.00000000000000004206.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GAFI sang BAM
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GAFI sang BAM là KM2.16 BAM, với tỷ lệ thay đổi là +6.59% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GAFI/BAM của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GAFI/BAM trong ngày qua.
Giao dịch GameFi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.23 | 4.93% |
The real-time trading price of GAFI/USDT Spot is $1.23, with a 24-hour trading change of 4.93%, GAFI/USDT Spot is $1.23 and 4.93%, and GAFI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi GameFi sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark
Bảng chuyển đổi GAFI sang BAM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GAFI | 2.16BAM |
2GAFI | 4.32BAM |
3GAFI | 6.48BAM |
4GAFI | 8.64BAM |
5GAFI | 10.81BAM |
6GAFI | 12.97BAM |
7GAFI | 15.13BAM |
8GAFI | 17.29BAM |
9GAFI | 19.46BAM |
10GAFI | 21.62BAM |
100GAFI | 216.23BAM |
500GAFI | 1,081.16BAM |
1000GAFI | 2,162.33BAM |
5000GAFI | 10,811.69BAM |
10000GAFI | 21,623.38BAM |
Bảng chuyển đổi BAM sang GAFI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BAM | 0.4624GAFI |
2BAM | 0.9249GAFI |
3BAM | 1.38GAFI |
4BAM | 1.84GAFI |
5BAM | 2.31GAFI |
6BAM | 2.77GAFI |
7BAM | 3.23GAFI |
8BAM | 3.69GAFI |
9BAM | 4.16GAFI |
10BAM | 4.62GAFI |
1000BAM | 462.46GAFI |
5000BAM | 2,312.31GAFI |
10000BAM | 4,624.62GAFI |
50000BAM | 23,123.11GAFI |
100000BAM | 46,246.23GAFI |
Bảng chuyển đổi số tiền GAFI sang BAM và BAM sang GAFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GAFI sang BAM, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 BAM sang GAFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1GameFi phổ biến
GameFi | 1 GAFI |
---|---|
![]() | ₩1,643.51KRW |
![]() | ₴51.02UAH |
![]() | NT$39.41TWD |
![]() | ₨342.74PKR |
![]() | ₱68.66PHP |
![]() | $1.81AUD |
![]() | Kč27.71CZK |
GameFi | 1 GAFI |
---|---|
![]() | RM5.19MYR |
![]() | zł4.72PLN |
![]() | kr12.55SEK |
![]() | R21.5ZAR |
![]() | Rs376.22LKR |
![]() | $1.59SGD |
![]() | $1.98NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GAFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GAFI = $undefined USD, 1 GAFI = € EUR, 1 GAFI = ₹ INR, 1 GAFI = Rp IDR, 1 GAFI = $ CAD, 1 GAFI = £ GBP, 1 GAFI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BAM
ETH chuyển đổi sang BAM
USDT chuyển đổi sang BAM
XRP chuyển đổi sang BAM
BNB chuyển đổi sang BAM
SOL chuyển đổi sang BAM
USDC chuyển đổi sang BAM
DOGE chuyển đổi sang BAM
ADA chuyển đổi sang BAM
TRX chuyển đổi sang BAM
STETH chuyển đổi sang BAM
SMART chuyển đổi sang BAM
WBTC chuyển đổi sang BAM
LEO chuyển đổi sang BAM
TON chuyển đổi sang BAM
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BAM, ETH sang BAM, USDT sang BAM, BNB sang BAM, SOL sang BAM, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 12.81 |
![]() | 0.003398 |
![]() | 0.158 |
![]() | 285.45 |
![]() | 134.63 |
![]() | 0.4774 |
![]() | 2.33 |
![]() | 285.25 |
![]() | 1,678.46 |
![]() | 433.58 |
![]() | 1,187.47 |
![]() | 0.1579 |
![]() | 192,666.62 |
![]() | 0.003407 |
![]() | 30.13 |
![]() | 84.64 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bosnia and Herzegovina Convertible Mark nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BAM sang GT, BAM sang USDT, BAM sang BTC, BAM sang ETH, BAM sang USBT, BAM sang PEPE, BAM sang EIGEN, BAM sang OG, v.v.
Nhập số lượng GameFi của bạn
Nhập số lượng GAFI của bạn
Nhập số lượng GAFI của bạn
Chọn Bosnia and Herzegovina Convertible Mark
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Bosnia and Herzegovina Convertible Mark hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GameFi hiện tại theo Bosnia and Herzegovina Convertible Mark hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GameFi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GameFi sang BAM theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua GameFi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ GameFi sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark (BAM) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GameFi sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GameFi sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark?
4.Tôi có thể chuyển đổi GameFi sang loại tiền tệ khác ngoài Bosnia and Herzegovina Convertible Mark không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark (BAM) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến GameFi (GAFI)

โทเค็น KILO: ดาวรุ่งเรืองของ DEX อนุกรมต่อเนื่อง on-chain
โทเค็น KILO เป็นโทเค็นเจ้าของของแพลตฟอร์ม KiloEx และ KiloEx เป็นแพลตฟอร์มการซื้อขายอนุสิทธิสินทรัพย์ข้ามเวลาบนเชื่อมต่อ (DEX)

ข่าวราคา XRP จะเป็นอย่างไรในปี 2025?
ในปี 2025 ตลาด XRP มองเห็นจุดพลิกผันสำคัญ

เรียนรู้ข่าวสารเหรียญ DOGE ล่าสุดในเดือนมีนาคม พ.ศ. 2568 ในบทความเดียว
บทความนี้ให้การวิเคราะห์ลึกลงไปในพัฒนาการล่าสุดและประสิทธิภาพของเหรียญ DOGE โดยมอบให้นักลงทุนเส้นทางอย่างครอบคลุมสำหรับการตัดสินใจ

โทเค็น LGCT: ปฏิวัติแพลตฟอร์มการเรียนรู้บล็อคเชน AI
บทความนี้วิเคราะห์ลักษณะสำคัญของระบบนิเวศการเรียนรู้อัจฉริยะ

VRAคือเหรียญอะไร? VRAคอยจะมีประสิทธิภาพอย่างไรในตลาดในปี 2025?
VRA coins แสดงศักยภาพที่ยอดเยี่ยมในด้านเนื้อหาดิจิทัล, กีฬาอีสปอร์ต, และโฆษณา

VELO คืออะไร? สามารถ VELO ทำให้เกิดค่าสูงสุดใหม่ในปี 2025 ได้หรือไม่?
ในปี 2025 เหรียญ VELO กลายเป็นจุดศูนย์กลางของตลาดสกุลเงินดิจิตอล