Grass Thị trường hôm nay
Grass đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Grass chuyển đổi sang Canadian Dollar (CAD) là $2.59. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 275,475,600 GRASS, tổng vốn hóa thị trường của Grass tính bằng CAD là $968,442,705.86. Trong 24h qua, giá của Grass tính bằng CAD đã tăng $0.3371, biểu thị mức tăng +15.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Grass tính bằng CAD là $5.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.8581.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GRASS sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GRASS sang CAD là $2.59 CAD, với tỷ lệ thay đổi là +15.18% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GRASS/CAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GRASS/CAD trong ngày qua.
Giao dịch Grass
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.88 | 12.18% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.88 | 11.78% |
The real-time trading price of GRASS/USDT Spot is $1.88, with a 24-hour trading change of 12.18%, GRASS/USDT Spot is $1.88 and 12.18%, and GRASS/USDT Perpetual is $1.88 and 11.78%.
Bảng chuyển đổi Grass sang Canadian Dollar
Bảng chuyển đổi GRASS sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GRASS | 2.55CAD |
2GRASS | 5.1CAD |
3GRASS | 7.65CAD |
4GRASS | 10.2CAD |
5GRASS | 12.75CAD |
6GRASS | 15.3CAD |
7GRASS | 17.85CAD |
8GRASS | 20.4CAD |
9GRASS | 22.95CAD |
10GRASS | 25.5CAD |
100GRASS | 255.01CAD |
500GRASS | 1,275.08CAD |
1000GRASS | 2,550.16CAD |
5000GRASS | 12,750.83CAD |
10000GRASS | 25,501.67CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang GRASS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 0.3921GRASS |
2CAD | 0.7842GRASS |
3CAD | 1.17GRASS |
4CAD | 1.56GRASS |
5CAD | 1.96GRASS |
6CAD | 2.35GRASS |
7CAD | 2.74GRASS |
8CAD | 3.13GRASS |
9CAD | 3.52GRASS |
10CAD | 3.92GRASS |
1000CAD | 392.13GRASS |
5000CAD | 1,960.65GRASS |
10000CAD | 3,921.31GRASS |
50000CAD | 19,606.55GRASS |
100000CAD | 39,213.1GRASS |
Bảng chuyển đổi số tiền GRASS sang CAD và CAD sang GRASS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GRASS sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CAD sang GRASS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Grass phổ biến
Grass | 1 GRASS |
---|---|
![]() | ៛7,767.93KHR |
![]() | Le43,351.49SLL |
![]() | ₡0SVC |
![]() | T$4.39TOP |
![]() | Bs.S70.36VES |
![]() | ﷼478.28YER |
![]() | ZK0ZMK |
Grass | 1 GRASS |
---|---|
![]() | ؋132.12AFN |
![]() | ƒ3.42ANG |
![]() | ƒ3.42AWG |
![]() | FBu5,547.41BIF |
![]() | $1.91BMD |
![]() | Bs.13.23BOB |
![]() | FC5,437.04CDF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GRASS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GRASS = $undefined USD, 1 GRASS = € EUR, 1 GRASS = ₹ INR, 1 GRASS = Rp IDR, 1 GRASS = $ CAD, 1 GRASS = £ GBP, 1 GRASS = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
TON chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 16.55 |
![]() | 0.00439 |
![]() | 0.2042 |
![]() | 368.83 |
![]() | 173.93 |
![]() | 0.6168 |
![]() | 3.01 |
![]() | 368.51 |
![]() | 2,168.36 |
![]() | 560.13 |
![]() | 1,534.07 |
![]() | 0.204 |
![]() | 253,349.02 |
![]() | 0.004401 |
![]() | 38.92 |
![]() | 108.61 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Canadian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Grass của bạn
Nhập số lượng GRASS của bạn
Nhập số lượng GRASS của bạn
Chọn Canadian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Canadian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Grass hiện tại theo Canadian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Grass.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Grass sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Grass
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Grass sang Canadian Dollar (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Grass sang Canadian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Grass sang Canadian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Grass sang loại tiền tệ khác ngoài Canadian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Canadian Dollar (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Grass (GRASS)

Quel est le prix du jeton GRASS? Quel est le projet Grass?
Les investisseurs peuvent facilement acheter et vendre le jeton GRASS sur l'échange Gate.io et participer à ce réseau émergent de collecte de données AI.

Projet de minage de démarrage Gate.io Archive Grass(GRASS): débloquer des rendements élevés en mise en jeu à l'heure
Projet Gate.io Startup Mining Archive Grass (GRASS) : débloquer des rendements élevés en staking par heure
Tìm hiểu thêm về Grass (GRASS)

Chiến lược Airdrop tiên tiến: Quy tắc sinh tồn để điều hướng trong sương ma

20 Airdrop tiền điện tử hàng đầu vào năm 2025

Dữ liệu của tôi không phải là của tôi: Các Lớp Bảo Mật Riêng Tư

An toàn: Hướng đến Lớp Sở Hữu của Blockchain

Mô hình doanh thu của các dự án chia sẻ băng thông DePIN
