Grass Thị trường hôm nay
Grass đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Grass chuyển đổi sang Hong Kong Dollar (HKD) là $14.75. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 275,475,600 GRASS, tổng vốn hóa thị trường của Grass tính bằng HKD là $31,668,341,448.33. Trong 24h qua, giá của Grass tính bằng HKD đã tăng $3.02, biểu thị mức tăng +25.9%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Grass tính bằng HKD là $30.92, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $4.92.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GRASS sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GRASS sang HKD là $14.75 HKD, với tỷ lệ thay đổi là +25.9% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GRASS/HKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GRASS/HKD trong ngày qua.
Giao dịch Grass
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.89 | 23.82% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.88 | 23.32% |
The real-time trading price of GRASS/USDT Spot is $1.89, with a 24-hour trading change of 23.82%, GRASS/USDT Spot is $1.89 and 23.82%, and GRASS/USDT Perpetual is $1.88 and 23.32%.
Bảng chuyển đổi Grass sang Hong Kong Dollar
Bảng chuyển đổi GRASS sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GRASS | 14.75HKD |
2GRASS | 29.5HKD |
3GRASS | 44.26HKD |
4GRASS | 59.01HKD |
5GRASS | 73.77HKD |
6GRASS | 88.52HKD |
7GRASS | 103.28HKD |
8GRASS | 118.03HKD |
9GRASS | 132.79HKD |
10GRASS | 147.54HKD |
100GRASS | 1,475.45HKD |
500GRASS | 7,377.28HKD |
1000GRASS | 14,754.57HKD |
5000GRASS | 73,772.87HKD |
10000GRASS | 147,545.74HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang GRASS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 0.06777GRASS |
2HKD | 0.1355GRASS |
3HKD | 0.2033GRASS |
4HKD | 0.2711GRASS |
5HKD | 0.3388GRASS |
6HKD | 0.4066GRASS |
7HKD | 0.4744GRASS |
8HKD | 0.5422GRASS |
9HKD | 0.6099GRASS |
10HKD | 0.6777GRASS |
10000HKD | 677.75GRASS |
50000HKD | 3,388.77GRASS |
100000HKD | 6,777.55GRASS |
500000HKD | 33,887.79GRASS |
1000000HKD | 67,775.59GRASS |
Bảng chuyển đổi số tiền GRASS sang HKD và HKD sang GRASS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GRASS sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HKD sang GRASS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Grass phổ biến
Grass | 1 GRASS |
---|---|
![]() | ₩2,539.19KRW |
![]() | ₴78.82UAH |
![]() | NT$60.89TWD |
![]() | ₨529.53PKR |
![]() | ₱106.07PHP |
![]() | $2.8AUD |
![]() | Kč42.81CZK |
Grass | 1 GRASS |
---|---|
![]() | RM8.02MYR |
![]() | zł7.3PLN |
![]() | kr19.39SEK |
![]() | R33.22ZAR |
![]() | Rs581.25LKR |
![]() | $2.46SGD |
![]() | $3.06NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GRASS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GRASS = $undefined USD, 1 GRASS = € EUR, 1 GRASS = ₹ INR, 1 GRASS = Rp IDR, 1 GRASS = $ CAD, 1 GRASS = £ GBP, 1 GRASS = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
LEO chuyển đổi sang HKD
TON chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.92 |
![]() | 0.0007768 |
![]() | 0.03579 |
![]() | 64.2 |
![]() | 30.42 |
![]() | 0.1078 |
![]() | 0.5366 |
![]() | 64.15 |
![]() | 376.36 |
![]() | 97.72 |
![]() | 266.33 |
![]() | 0.03567 |
![]() | 42,954.02 |
![]() | 0.0007762 |
![]() | 6.81 |
![]() | 18.85 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hong Kong Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Grass của bạn
Nhập số lượng GRASS của bạn
Nhập số lượng GRASS của bạn
Chọn Hong Kong Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hong Kong Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Grass hiện tại theo Hong Kong Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Grass.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Grass sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Grass
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Grass sang Hong Kong Dollar (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Grass sang Hong Kong Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Grass sang Hong Kong Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Grass sang loại tiền tệ khác ngoài Hong Kong Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hong Kong Dollar (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Grass (GRASS)

Giá của Token GRASS là bao nhiêu? Dự án Grass là gì?
Nhà đầu tư có thể dễ dàng mua bán và tham gia mạng lưới thu thập dữ liệu AI mới nổi GRASS Token trên sàn giao dịch Gate.io.

Dự án khai thác mỏ Gate.io Startup Archive Grass (GRASS): Mở khóa lợi nhuận Staking cao hàng giờ
Dự án Khai thác Khởi đầu Gate.io Archive Grass (GRASS): Mở khóa Lợi nhuận Staking Cao hàng giờ
Tìm hiểu thêm về Grass (GRASS)

Chiến lược Airdrop tiên tiến: Quy tắc sinh tồn để điều hướng trong sương ma

20 Airdrop tiền điện tử hàng đầu vào năm 2025

Dữ liệu của tôi không phải là của tôi: Các Lớp Bảo Mật Riêng Tư

An toàn: Hướng đến Lớp Sở Hữu của Blockchain

Mô hình doanh thu của các dự án chia sẻ băng thông DePIN
