Grass Thị trường hôm nay
Grass đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GRASS chuyển đổi sang Peso Uruguay (UYU) là $U12.86. Với nguồn cung lưu hành là 453,514,439 GRASS, tổng vốn hóa thị trường của GRASS tính bằng UYU là $U227,976,982,856.18. Trong 24h qua, giá của GRASS tính bằng UYU đã giảm $U-0.7615, biểu thị mức giảm -5.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GRASS tính bằng UYU là $U155.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $U6.63.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GRASS sang UYU
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GRASS sang UYU là $U12.86 UYU, với sự thay đổi -5.58% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GRASS/UYU của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GRASS/UYU trong ngày qua.
Giao dịch Grass
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.33 | -5.11% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3297 | -5.07% |
The real-time trading price of GRASS/USDT Spot is $0.33, with a 24-hour trading change of -5.11%, GRASS/USDT Spot is $0.33 and -5.11%, and GRASS/USDT Perpetual is $0.3297 and -5.07%.
Bảng chuyển đổi Grass sang Peso Uruguay
Bảng chuyển đổi GRASS sang UYU
Chuyển thành | |
|---|---|
1GRASS | 12.86UYU |
2GRASS | 25.73UYU |
3GRASS | 38.6UYU |
4GRASS | 51.47UYU |
5GRASS | 64.34UYU |
6GRASS | 77.21UYU |
7GRASS | 90.08UYU |
8GRASS | 102.95UYU |
9GRASS | 115.82UYU |
10GRASS | 128.69UYU |
100GRASS | 1,286.99UYU |
500GRASS | 6,434.98UYU |
1,000GRASS | 12,869.97UYU |
5,000GRASS | 64,349.86UYU |
10,000GRASS | 128,699.73UYU |
Bảng chuyển đổi UYU sang GRASS
Chuyển thành | |
|---|---|
1UYU | 0.0777GRASS |
2UYU | 0.1554GRASS |
3UYU | 0.2331GRASS |
4UYU | 0.3108GRASS |
5UYU | 0.3885GRASS |
6UYU | 0.4662GRASS |
7UYU | 0.5439GRASS |
8UYU | 0.6216GRASS |
9UYU | 0.6993GRASS |
10UYU | 0.777GRASS |
10,000UYU | 777GRASS |
50,000UYU | 3,885.01GRASS |
100,000UYU | 7,770.02GRASS |
500,000UYU | 38,850.11GRASS |
1,000,000UYU | 77,700.23GRASS |
Bảng chuyển đổi số tiền GRASS sang UYU và UYU sang GRASS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GRASS sang UYU, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 UYU sang GRASS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Grass phổ biến
Grass | 1 GRASS |
|---|---|
$0.33USD | |
€0.28EUR | |
₹29.71INR | |
Rp5,507.97IDR | |
$0.45CAD | |
£0.25GBP | |
฿10.37THB |
Grass | 1 GRASS |
|---|---|
₽26.42RUB | |
R$1.79BRL | |
د.إ1.21AED | |
₺14.18TRY | |
¥2.3CNY | |
¥51.68JPY | |
$2.57HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GRASS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GRASS = $0.33 USD, 1 GRASS = €0.28 EUR, 1 GRASS = ₹29.71 INR, 1 GRASS = Rp5,507.97 IDR, 1 GRASS = $0.45 CAD, 1 GRASS = £0.25 GBP, 1 GRASS = ฿10.37 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang UYU
ETH chuyển đổi sang UYU
USDT chuyển đổi sang UYU
XRP chuyển đổi sang UYU
BNB chuyển đổi sang UYU
SOL chuyển đổi sang UYU
USDC chuyển đổi sang UYU
TRX chuyển đổi sang UYU
STETH chuyển đổi sang UYU
DOGE chuyển đổi sang UYU
ADA chuyển đổi sang UYU
BCH chuyển đổi sang UYU
WBTC chuyển đổi sang UYU
WEETH chuyển đổi sang UYU
LINK chuyển đổi sang UYU
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UYU, ETH sang UYU, USDT sang UYU, BNB sang UYU, SOL sang UYU, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
1.24 | |
0.0001405 | |
0.004062 | |
12.81 | |
5.86 | |
0.01425 | |
0.09402 | |
12.79 |
42.93 | |
0.004059 | |
87.28 | |
31.88 | |
0.02031 | |
0.0001407 | |
0.003753 | |
0.9598 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Peso Uruguay nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UYU sang GT, UYU sang USDT, UYU sang BTC, UYU sang ETH, UYU sang USBT, UYU sang PEPE, UYU sang EIGEN, UYU sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Grass (GRASS) sang Peso Uruguay (UYU)
Nhập số lượng GRASS của bạn
Nhập số lượng GRASS của bạn
Chọn Peso Uruguay
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn UYU hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Grass hiện tại theo Peso Uruguay hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Grass.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Grass sang UYU theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Grass sang Peso Uruguay (UYU) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Grass sang Peso Uruguay trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Grass sang Peso Uruguay?
4.Tôi có thể chuyển đổi Grass sang loại tiền tệ khác ngoài Peso Uruguay không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Peso Uruguay (UYU) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Grass (GRASS)
Dự báo giá Grass Token: Phân tích dữ liệu trọng yếu và xu hướng tương lai
Cập nhật liên tục các xu hướng giá mới nhất và phân tích chuyên sâu về token Grass trên Gate, đồng thời khám phá tiềm năng đầu tư nổi bật của dự án DePIN này.
Grass Crypto Sắp Phá Vùng Giá Nén: Đã Đến Lúc Mở Vị Thế Long Với Grass coin?
Sau một trong những đợt airdrop DePIN và dữ liệu AI được bàn tán nhiều nhất, Grass coin (GRASS) đã đi trọn một vòng quen thuộc: niêm yết bùng nổ, tăng dựng đứng, rồi điều chỉnh sâu và lê thê.
Grass Coin Staking & Rewards: Mô Hình APY và Lock-Up
Với nhiều nhà đầu tư theo dõi narrative DePIN và dữ liệu AI, Grass coin (GRASS) không còn chỉ là câu chuyện airdrop hay một kèo lướt sóng ngắn hạn.