Harmony Thị trường hôm nay
Harmony đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Harmony chuyển đổi sang Czech Koruna (CZK) là Kč0.2392. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 14,515,530,000 ONE, tổng vốn hóa thị trường của Harmony tính bằng CZK là Kč77,998,126,799.13. Trong 24h qua, giá của Harmony tính bằng CZK đã tăng Kč0.008549, biểu thị mức tăng +3.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Harmony tính bằng CZK là Kč8.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Kč0.02859.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONE sang CZK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONE sang CZK là Kč0.2392 CZK, với tỷ lệ thay đổi là +3.75% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ONE/CZK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONE/CZK trong ngày qua.
Giao dịch Harmony
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01053 | 2.27% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01052 | 3.33% |
The real-time trading price of ONE/USDT Spot is $0.01053, with a 24-hour trading change of 2.27%, ONE/USDT Spot is $0.01053 and 2.27%, and ONE/USDT Perpetual is $0.01052 and 3.33%.
Bảng chuyển đổi Harmony sang Czech Koruna
Bảng chuyển đổi ONE sang CZK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ONE | 0.23CZK |
2ONE | 0.47CZK |
3ONE | 0.71CZK |
4ONE | 0.95CZK |
5ONE | 1.19CZK |
6ONE | 1.43CZK |
7ONE | 1.67CZK |
8ONE | 1.91CZK |
9ONE | 2.15CZK |
10ONE | 2.39CZK |
1000ONE | 239.28CZK |
5000ONE | 1,196.44CZK |
10000ONE | 2,392.89CZK |
50000ONE | 11,964.45CZK |
100000ONE | 23,928.9CZK |
Bảng chuyển đổi CZK sang ONE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CZK | 4.17ONE |
2CZK | 8.35ONE |
3CZK | 12.53ONE |
4CZK | 16.71ONE |
5CZK | 20.89ONE |
6CZK | 25.07ONE |
7CZK | 29.25ONE |
8CZK | 33.43ONE |
9CZK | 37.61ONE |
10CZK | 41.79ONE |
100CZK | 417.9ONE |
500CZK | 2,089.52ONE |
1000CZK | 4,179.04ONE |
5000CZK | 20,895.23ONE |
10000CZK | 41,790.47ONE |
Bảng chuyển đổi số tiền ONE sang CZK và CZK sang ONE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ONE sang CZK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CZK sang ONE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Harmony phổ biến
Harmony | 1 ONE |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.91INR |
![]() | Rp164.56IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.36THB |
Harmony | 1 ONE |
---|---|
![]() | ₽1RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.37TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.56JPY |
![]() | $0.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONE = $0.01 USD, 1 ONE = €0.01 EUR, 1 ONE = ₹0.91 INR, 1 ONE = Rp164.56 IDR, 1 ONE = $0.01 CAD, 1 ONE = £0.01 GBP, 1 ONE = ฿0.36 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CZK
ETH chuyển đổi sang CZK
USDT chuyển đổi sang CZK
XRP chuyển đổi sang CZK
BNB chuyển đổi sang CZK
SOL chuyển đổi sang CZK
USDC chuyển đổi sang CZK
DOGE chuyển đổi sang CZK
ADA chuyển đổi sang CZK
TRX chuyển đổi sang CZK
STETH chuyển đổi sang CZK
SMART chuyển đổi sang CZK
WBTC chuyển đổi sang CZK
TON chuyển đổi sang CZK
LEO chuyển đổi sang CZK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CZK, ETH sang CZK, USDT sang CZK, BNB sang CZK, SOL sang CZK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.9998 |
![]() | 0.0002632 |
![]() | 0.01216 |
![]() | 22.27 |
![]() | 10.63 |
![]() | 0.0373 |
![]() | 0.1882 |
![]() | 22.26 |
![]() | 134.38 |
![]() | 33.69 |
![]() | 93.15 |
![]() | 0.01216 |
![]() | 14,973.74 |
![]() | 0.0002634 |
![]() | 6.26 |
![]() | 2.37 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Czech Koruna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CZK sang GT, CZK sang USDT, CZK sang BTC, CZK sang ETH, CZK sang USBT, CZK sang PEPE, CZK sang EIGEN, CZK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Harmony của bạn
Nhập số lượng ONE của bạn
Nhập số lượng ONE của bạn
Chọn Czech Koruna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Czech Koruna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Harmony hiện tại theo Czech Koruna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Harmony.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Harmony sang CZK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Harmony
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Harmony sang Czech Koruna (CZK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Czech Koruna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Czech Koruna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Harmony sang loại tiền tệ khác ngoài Czech Koruna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Czech Koruna (CZK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Harmony (ONE)

TUT Token: Platform Pendidikan Blockchain Revolusioner
Token TUT: platform pendidikan blockchain yang didorong oleh kecerdasan buatan.

Token BID: Platform Monetisasi Aset Digital untuk Kreator Konten Berbasis AI
Token BID memimpin revolusi penciptaan konten AI.

Apa itu RedStone (RED)? Pelajari tentang Solusi Oracle Modular Pertama
RedStone (RED) adalah salah satu jaringan oracle paling inovatif, menawarkan pendekatan modular yang meningkatkan ketersediaan data, efisiensi, dan keamanan untuk kontrak pintar.

Berita GONE: Pembaruan Terbaru, Tren Pasar, dan Wawasan Investor
Artikel ini mencakup Berita GONE terbaru, pergerakan harga terkini, aktivitas pasar, dan prospek masa depan yang potensial.

Berapa Harga Token RED? Bagaimana Prospek Masa Depan Proyek RedStone?
RedStone adalah oracle blockchain modular.

Roam: Mengubah Revolusi Konektivitas Global dengan Jaringan Nirkabel Terdesentralisasi
Temukan Roam, jaringan nirkabel terdesentralisasi terbesar untuk konektivitas global yang lancar, aman, dan pintar.
Tìm hiểu thêm về Harmony (ONE)

ELY Token: Đi tiên phong trong tương lai của Trò chơi Blockchain và Đổi mới Phi tập trung

DuelNow ($DNOW): Cách mạng hóa dự đoán thể thao ngang hàng bằng Blockchain

Nghiên cứu Phát triển Các Nền tảng DeFi Tốt Nhất Năm 2025: Cơ hội, Thách thức và Triển vọng

Ondo DeFAI ($ONDOAI): Kết nối thị trường T-Bill 24 nghìn tỷ đô la với nền kinh tế trị giá nghìn tỷ đô la của AI

MATH là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về MATH
