Harmony Thị trường hôm nay
Harmony đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ONE chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr1.38. Với nguồn cung lưu hành là 14,514,763,000 ONE, tổng vốn hóa thị trường của ONE tính bằng ISK là kr2,741,768,792,964.21. Trong 24h qua, giá của ONE tính bằng ISK đã giảm kr-0.08221, biểu thị mức giảm -5.67%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ONE tính bằng ISK là kr51.69, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.1736.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONE sang ISK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONE sang ISK là kr1.38 ISK, với tỷ lệ thay đổi là -5.67% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ONE/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONE/ISK trong ngày qua.
Giao dịch Harmony
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01002 | -4.89% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01007 | -5.64% |
The real-time trading price of ONE/USDT Spot is $0.01002, with a 24-hour trading change of -4.89%, ONE/USDT Spot is $0.01002 and -4.89%, and ONE/USDT Perpetual is $0.01007 and -5.64%.
Bảng chuyển đổi Harmony sang Icelandic Króna
Bảng chuyển đổi ONE sang ISK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ONE | 1.38ISK |
2ONE | 2.77ISK |
3ONE | 4.15ISK |
4ONE | 5.54ISK |
5ONE | 6.92ISK |
6ONE | 8.31ISK |
7ONE | 9.69ISK |
8ONE | 11.08ISK |
9ONE | 12.46ISK |
10ONE | 13.85ISK |
100ONE | 138.5ISK |
500ONE | 692.53ISK |
1000ONE | 1,385.07ISK |
5000ONE | 6,925.35ISK |
10000ONE | 13,850.7ISK |
Bảng chuyển đổi ISK sang ONE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ISK | 0.7219ONE |
2ISK | 1.44ONE |
3ISK | 2.16ONE |
4ISK | 2.88ONE |
5ISK | 3.6ONE |
6ISK | 4.33ONE |
7ISK | 5.05ONE |
8ISK | 5.77ONE |
9ISK | 6.49ONE |
10ISK | 7.21ONE |
1000ISK | 721.98ONE |
5000ISK | 3,609.92ONE |
10000ISK | 7,219.85ONE |
50000ISK | 36,099.25ONE |
100000ISK | 72,198.5ONE |
Bảng chuyển đổi số tiền ONE sang ISK và ISK sang ONE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ONE sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ISK sang ONE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Harmony phổ biến
Harmony | 1 ONE |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.85INR |
![]() | Rp154.06IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.33THB |
Harmony | 1 ONE |
---|---|
![]() | ₽0.94RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.35TRY |
![]() | ¥0.07CNY |
![]() | ¥1.46JPY |
![]() | $0.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONE = $0.01 USD, 1 ONE = €0.01 EUR, 1 ONE = ₹0.85 INR, 1 ONE = Rp154.06 IDR, 1 ONE = $0.01 CAD, 1 ONE = £0.01 GBP, 1 ONE = ฿0.33 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ISK
ETH chuyển đổi sang ISK
USDT chuyển đổi sang ISK
XRP chuyển đổi sang ISK
BNB chuyển đổi sang ISK
USDC chuyển đổi sang ISK
SOL chuyển đổi sang ISK
DOGE chuyển đổi sang ISK
ADA chuyển đổi sang ISK
TRX chuyển đổi sang ISK
STETH chuyển đổi sang ISK
SMART chuyển đổi sang ISK
WBTC chuyển đổi sang ISK
TON chuyển đổi sang ISK
LEO chuyển đổi sang ISK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1692 |
![]() | 0.00004475 |
![]() | 0.002085 |
![]() | 3.66 |
![]() | 1.85 |
![]() | 0.006242 |
![]() | 3.66 |
![]() | 0.03226 |
![]() | 23.24 |
![]() | 5.9 |
![]() | 15.85 |
![]() | 0.002087 |
![]() | 2,502.55 |
![]() | 0.00004481 |
![]() | 1.01 |
![]() | 0.3903 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Harmony của bạn
Nhập số lượng ONE của bạn
Nhập số lượng ONE của bạn
Chọn Icelandic Króna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Harmony hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Harmony.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Harmony sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Harmony
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Harmony sang Icelandic Króna (ISK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Icelandic Króna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Harmony sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Harmony (ONE)

RedStone (RED) คืออะไร? เรียนรู้เกี่ยวกับโซลูชันออราเคิลแบบโมดูลาร์แรก
RedStone (RED) is one of the most innovative oracle networks, offering a modular approach that enhances data availability, efficiency, and security for smart contracts.

ข่าว GONE: อัปเดตล่าสุด เทรนด์ในตลาด และความคิดเห็นจากนักลงทุน
บทความนี้รายงานข่าวล่าสุดของ GONE, การเคลื่อนไหวราคาเร็ว ๆ นี้, กิจกรรมในตลาด, และภาวการณ์ในอนาคตที่เป็นไปได้

Redstone Network คืออะไร และเปรียบเทียบกับบล็อกเชนอื่น ๆ อย่างไร
ค้นพบเครือข่าย RedStone: โซลูชันออรัคเคิลที่วางแผนการเปลี่ยนแปลงด้วยโครงสร้างโมดูลาร์ ระบบสนับสนุนแบบคู่ และการส่งข้อมูลนวัตกรรม

ทุกอย่างที่คุณต้องรู้เกี่ยวกับเหรียญ Redstone
Redstone เหรียญเป็นโทเค็นสกุลคริปโตที่ออกแบบมาเพื่อให้บริการโซลูชันทางการเงินแบบเซ็นทรัลไร้ความเชื่อมั่น

Redstone Coin คืออะไร และวิธีการซื้อ
สำรวจ Redstone เหรียญ: สกุลเงินดิจิทัลที่มีพลังงานของออร่าเคิลที่ทำให้บล็อกเชนเปลี่ยนแปลง

39A Token: แพลตฟอร์มการออกโทเค็นแบบ One-Stop ที่ใช้ปัญญาประดิษฐ์ในนิเวศ Solana
39A Token: แพลตฟอร์มการออกโทเค็นแบบ One-Stop ที่ใช้ปัญญาประดิษฐ์ในนิเวศ Solana
Tìm hiểu thêm về Harmony (ONE)

ELY Token: Đi tiên phong trong tương lai của Trò chơi Blockchain và Đổi mới Phi tập trung

DuelNow ($DNOW): Cách mạng hóa dự đoán thể thao ngang hàng bằng Blockchain

Nghiên cứu Phát triển Các Nền tảng DeFi Tốt Nhất Năm 2025: Cơ hội, Thách thức và Triển vọng

Ondo DeFAI ($ONDOAI): Kết nối thị trường T-Bill 24 nghìn tỷ đô la với nền kinh tế trị giá nghìn tỷ đô la của AI

MATH là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về MATH
