logo HederaChuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang Colombian Peso (COP)

HBAR/COP: 1 HBAR$811.76 COP

logo Hedera
HBAR
logo COP
COP

Lần cập nhật mới nhất :

Hedera Thị trường hôm nay

Hedera đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HBAR được chuyển đổi thành Colombian Peso (COP) là $811.75. Với nguồn cung lưu hành là 42,217,600,000.00 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của HBAR tính bằng COP là $142,949,320,531,474,004.78. Trong 24h qua, giá của HBAR tính bằng COP đã giảm $-0.004821, thể hiện mức giảm -2.42%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HBAR tính bằng COP là $2,374.37, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $41.13.

Biểu đồ giá chuyển đổi 1HBAR sang COP

$811.75-2.42%
Cập nhật lúc :
Chưa có dữ liệu

Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang COP là $811.75 COP, với tỷ lệ thay đổi là -2.42% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá HBAR/COP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/COP trong ngày qua.

Giao dịch Hedera

Tiền tệ
Giá
Thay đổi 24H
Action
logo HederaHBAR/USDT
Spot
$ 0.1945
-2.46%
logo HederaHBAR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$ 0.1942
-3.30%

Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của HBAR/USDT là $0.1945, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là -2.46%, Giá giao dịch Giao ngay HBAR/USDT là $0.1945 và -2.46%, và Giá giao dịch Hợp đồng HBAR/USDT là $0.1942 và -3.30%.

Bảng chuyển đổi Hedera sang Colombian Peso

Bảng chuyển đổi HBAR sang COP

logo HederaSố lượng
Chuyển thànhlogo COP
1HBAR
811.59COP
2HBAR
1,623.18COP
3HBAR
2,434.77COP
4HBAR
3,246.36COP
5HBAR
4,057.95COP
6HBAR
4,869.55COP
7HBAR
5,681.14COP
8HBAR
6,492.73COP
9HBAR
7,304.32COP
10HBAR
8,115.91COP
100HBAR
81,159.16COP
500HBAR
405,795.83COP
1000HBAR
811,591.66COP
5000HBAR
4,057,958.34COP
10000HBAR
8,115,916.68COP

Bảng chuyển đổi COP sang HBAR

logo COPSố lượng
Chuyển thànhlogo Hedera
1COP
0.001232HBAR
2COP
0.002464HBAR
3COP
0.003696HBAR
4COP
0.004928HBAR
5COP
0.00616HBAR
6COP
0.007392HBAR
7COP
0.008625HBAR
8COP
0.009857HBAR
9COP
0.01108HBAR
10COP
0.01232HBAR
100000COP
123.21HBAR
500000COP
616.07HBAR
1000000COP
1,232.14HBAR
5000000COP
6,160.73HBAR
10000000COP
12,321.46HBAR

Các bảng chuyển đổi số tiền từ HBAR sang COP và từ COP sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000HBAR sang COP, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 COP sang HBAR, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.

Chuyển đổi 1Hedera phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 HBAR = $undefined USD, 1 HBAR = € EUR, 1 HBAR = ₹ INR , 1 HBAR = Rp IDR,1 HBAR = $ CAD, 1 HBAR = £ GBP, 1 HBAR = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang COP, ETH sang COP, USDT sang COP, BNB sang COP, SOL sang COP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

logo COP
COP
logo GTGT
0.005951
logo BTCBTC
0.000001438
logo ETHETH
0.00006408
logo USDTUSDT
0.1198
logo XRPXRP
0.05379
logo BNBBNB
0.0002074
logo SOLSOL
0.0009697
logo USDCUSDC
0.1198
logo ADAADA
0.1674
logo DOGEDOGE
0.7112
logo TRXTRX
0.536
logo STETHSTETH
0.00006385
logo SMARTSMART
74.26
logo PIPI
0.07047
logo WBTCWBTC
0.000001442
logo LEOLEO
0.01223

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Colombian Peso nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm COP sang GT, COP sang USDT,COP sang BTC,COP sang ETH,COP sang USBT , COP sang PEPE, COP sang EIGEN, COP sang OG, v.v.

Nhập số lượng Hedera của bạn

01

Nhập số lượng HBAR của bạn

Nhập số lượng HBAR của bạn

02

Chọn Colombian Peso

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Colombian Peso hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại bằng Colombian Peso hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang COP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Hedera

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Colombian Peso (COP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Colombian Peso trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Colombian Peso?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Colombian Peso không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Colombian Peso (COP) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

Tìm hiểu thêm về Hedera (HBAR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Vị trí bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.