Kira Network Thị trường hôm nay
Kira Network đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KEX chuyển đổi sang Vietnamese Đồng (VND) là ₫218.53. Với nguồn cung lưu hành là 224,000,000 KEX, tổng vốn hóa thị trường của KEX tính bằng VND là ₫1,204,668,602,370,435.25. Trong 24h qua, giá của KEX tính bằng VND đã giảm ₫-15.67, biểu thị mức giảm -6.82%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KEX tính bằng VND là ₫66,937.91, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫85.94.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KEX sang VND
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KEX sang VND là ₫218.53 VND, với tỷ lệ thay đổi là -6.82% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KEX/VND của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KEX/VND trong ngày qua.
Giao dịch Kira Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0087 | -8.61% |
The real-time trading price of KEX/USDT Spot is $0.0087, with a 24-hour trading change of -8.61%, KEX/USDT Spot is $0.0087 and -8.61%, and KEX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Kira Network sang Vietnamese Đồng
Bảng chuyển đổi KEX sang VND
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KEX | 218.53VND |
2KEX | 437.06VND |
3KEX | 655.59VND |
4KEX | 874.13VND |
5KEX | 1,092.66VND |
6KEX | 1,311.19VND |
7KEX | 1,529.72VND |
8KEX | 1,748.26VND |
9KEX | 1,966.79VND |
10KEX | 2,185.32VND |
100KEX | 21,853.26VND |
500KEX | 109,266.3VND |
1000KEX | 218,532.61VND |
5000KEX | 1,092,663.09VND |
10000KEX | 2,185,326.18VND |
Bảng chuyển đổi VND sang KEX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VND | 0.004575KEX |
2VND | 0.009151KEX |
3VND | 0.01372KEX |
4VND | 0.0183KEX |
5VND | 0.02287KEX |
6VND | 0.02745KEX |
7VND | 0.03203KEX |
8VND | 0.0366KEX |
9VND | 0.04118KEX |
10VND | 0.04575KEX |
100000VND | 457.59KEX |
500000VND | 2,287.98KEX |
1000000VND | 4,575.97KEX |
5000000VND | 22,879.87KEX |
10000000VND | 45,759.75KEX |
Bảng chuyển đổi số tiền KEX sang VND và VND sang KEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KEX sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 VND sang KEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kira Network phổ biến
Kira Network | 1 KEX |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.75INR |
![]() | Rp135.77IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.3THB |
Kira Network | 1 KEX |
---|---|
![]() | ₽0.83RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.31TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.29JPY |
![]() | $0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KEX = $0.01 USD, 1 KEX = €0.01 EUR, 1 KEX = ₹0.75 INR, 1 KEX = Rp135.77 IDR, 1 KEX = $0.01 CAD, 1 KEX = £0.01 GBP, 1 KEX = ฿0.3 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VND
ETH chuyển đổi sang VND
USDT chuyển đổi sang VND
XRP chuyển đổi sang VND
BNB chuyển đổi sang VND
USDC chuyển đổi sang VND
SOL chuyển đổi sang VND
DOGE chuyển đổi sang VND
ADA chuyển đổi sang VND
TRX chuyển đổi sang VND
STETH chuyển đổi sang VND
SMART chuyển đổi sang VND
WBTC chuyển đổi sang VND
TON chuyển đổi sang VND
LEO chuyển đổi sang VND
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.00094 |
![]() | 0.0000002478 |
![]() | 0.00001142 |
![]() | 0.02032 |
![]() | 0.01004 |
![]() | 0.00003464 |
![]() | 0.02031 |
![]() | 0.0001779 |
![]() | 0.129 |
![]() | 0.03212 |
![]() | 0.08631 |
![]() | 0.00001145 |
![]() | 13.86 |
![]() | 0.0000002482 |
![]() | 0.005643 |
![]() | 0.002157 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Vietnamese Đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kira Network của bạn
Nhập số lượng KEX của bạn
Nhập số lượng KEX của bạn
Chọn Vietnamese Đồng
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Vietnamese Đồng hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kira Network hiện tại theo Vietnamese Đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kira Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kira Network sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kira Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kira Network sang Vietnamese Đồng (VND) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kira Network sang Vietnamese Đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kira Network sang Vietnamese Đồng?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kira Network sang loại tiền tệ khác ngoài Vietnamese Đồng không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Vietnamese Đồng (VND) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kira Network (KEX)

โทเค็น LGCT: ปฏิวัติแพลตฟอร์มการเรียนรู้บล็อคเชน AI
บทความนี้วิเคราะห์ลักษณะสำคัญของระบบนิเวศการเรียนรู้อัจฉริยะ

VRAคือเหรียญอะไร? VRAคอยจะมีประสิทธิภาพอย่างไรในตลาดในปี 2025?
VRA coins แสดงศักยภาพที่ยอดเยี่ยมในด้านเนื้อหาดิจิทัล, กีฬาอีสปอร์ต, และโฆษณา

VELO คืออะไร? สามารถ VELO ทำให้เกิดค่าสูงสุดใหม่ในปี 2025 ได้หรือไม่?
ในปี 2025 เหรียญ VELO กลายเป็นจุดศูนย์กลางของตลาดสกุลเงินดิจิตอล

โทเค็น FAI: วิธีการที่ Freysa Sovereign AI Agents
ค้นพบว่าเอเจนต์ AI ที่นำมาโดย Freysa กำลังปฏิวัติเรื่องเอกลักษณ์ดิจิทัลอย่างสมบูรณ์

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น