KlerosChuyển đổi Kleros (PNK) sang Norwegian Krone (NOK)

PNK/NOK: 1 PNK ≈ kr0.1366 NOK

Lần cập nhật mới nhất:

Kleros Thị trường hôm nay

Kleros đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PNK chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr0.1366. Với nguồn cung lưu hành là 724,189,600 PNK, tổng vốn hóa thị trường của PNK tính bằng NOK là kr1,038,650,737.56. Trong 24h qua, giá của PNK tính bằng NOK đã giảm kr-0.001052, biểu thị mức giảm -0.76%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PNK tính bằng NOK là kr3.99, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.02056.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PNK sang NOK

kr0.1366-0.76%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PNK sang NOK là kr0.1366 NOK, với tỷ lệ thay đổi là -0.76% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PNK/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PNK/NOK trong ngày qua.

Giao dịch Kleros

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo KlerosPNK/USDT
Giao ngay
$0.01309
-0.22%

The real-time trading price of PNK/USDT Spot is $0.01309, with a 24-hour trading change of -0.22%, PNK/USDT Spot is $0.01309 and -0.22%, and PNK/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Kleros sang Norwegian Krone

Bảng chuyển đổi PNK sang NOK

logo KlerosSố lượng
Chuyển thànhlogo NOK
1PNK
0.13NOK
2PNK
0.27NOK
3PNK
0.4NOK
4PNK
0.54NOK
5PNK
0.68NOK
6PNK
0.81NOK
7PNK
0.95NOK
8PNK
1.09NOK
9PNK
1.22NOK
10PNK
1.36NOK
1000PNK
136.65NOK
5000PNK
683.25NOK
10000PNK
1,366.51NOK
50000PNK
6,832.57NOK
100000PNK
13,665.14NOK

Bảng chuyển đổi NOK sang PNK

logo NOKSố lượng
Chuyển thànhlogo Kleros
1NOK
7.31PNK
2NOK
14.63PNK
3NOK
21.95PNK
4NOK
29.27PNK
5NOK
36.58PNK
6NOK
43.9PNK
7NOK
51.22PNK
8NOK
58.54PNK
9NOK
65.86PNK
10NOK
73.17PNK
100NOK
731.78PNK
500NOK
3,658.94PNK
1000NOK
7,317.89PNK
5000NOK
36,589.45PNK
10000NOK
73,178.9PNK

Bảng chuyển đổi số tiền PNK sang NOK và NOK sang PNK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 PNK sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NOK sang PNK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kleros phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PNK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PNK = $0.01 USD, 1 PNK = €0.01 EUR, 1 PNK = ₹1.09 INR, 1 PNK = Rp197.51 IDR, 1 PNK = $0.02 CAD, 1 PNK = £0.01 GBP, 1 PNK = ฿0.43 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NOKNOK
logo GTGT
2.13
logo BTCBTC
0.0005631
logo ETHETH
0.02601
logo USDTUSDT
47.65
logo XRPXRP
22.74
logo BNBBNB
0.07981
logo SOLSOL
0.4027
logo USDCUSDC
47.62
logo DOGEDOGE
287.52
logo ADAADA
72.09
logo TRXTRX
199.31
logo STETHSTETH
0.02602
logo SMARTSMART
32,037.29
logo WBTCWBTC
0.0005635
logo TONTON
13.39
logo LEOLEO
5.07

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.

Nhập số lượng Kleros của bạn

01

Nhập số lượng PNK của bạn

Nhập số lượng PNK của bạn

02

Chọn Norwegian Krone

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kleros hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kleros.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kleros sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Kleros

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kleros sang Norwegian Krone (NOK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kleros sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kleros sang Norwegian Krone?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kleros sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Kleros (PNK)

Монета GHIBLI: Анализ инновационных проектов MEME на цепочке SOL в 2025 году

Монета GHIBLI: Анализ инновационных проектов MEME на цепочке SOL в 2025 году

Исследуйте Ghiblification, инновационный проект MEME на цепи SOL в 2025 году

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Что такое Sui Coin? Узнайте больше о проекте Sui

Что такое Sui Coin? Узнайте больше о проекте Sui

Если вы погружаетесь в мир аирдропов, криптовалютных рынков или просто изучаете новые блокчейн-инновации, понимание Sui и его монеты является важным.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Токен PELL: Революционизация BTC Restaking и безопасности Web3 в 2025 году

Токен PELL: Революционизация BTC Restaking и безопасности Web3 в 2025 году

Узнайте о влиянии токенов PELL на рестейкинг BTC и эффективность Web3, улучшая безопасность биткойна и формируя его финансовое будущее.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Монета NACHO в 2025 году: Ведущий токен MEME от Kaspa, стимулирующий инновации в DeFi

Монета NACHO в 2025 году: Ведущий токен MEME от Kaspa, стимулирующий инновации в DeFi

Исследуйте NACHO, мем-токен Kaspas, переформатирующий Web3 и DeFi, влияющий на быстрые блокчейны и криптотенденции в 2025 году. Откройте его полезность и будущее.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Монета PARTI: Революционизация инфраструктуры Web3 в 2025 году

Монета PARTI: Революционизация инфраструктуры Web3 в 2025 году

Узнайте, как монета PARTI преобразовала инфраструктуру Web3 в 2025 году с помощью инструментов Particle Networks.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Цена на монету Флоки и анализ рынка на 2025 год

Цена на монету Флоки и анализ рынка на 2025 год

Исследуйте потенциал монет Floki 2025 года с нашим анализом прогнозов цен, роста экосистемы и тенденций принятия для обоснованных инвестиций.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28

Tìm hiểu thêm về Kleros (PNK)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.