LandX Finance Thị trường hôm nay
LandX Finance đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LNDX chuyển đổi sang Danish Krone (DKK) là kr1.01. Với nguồn cung lưu hành là 12,337,586 LNDX, tổng vốn hóa thị trường của LNDX tính bằng DKK là kr84,109,415.29. Trong 24h qua, giá của LNDX tính bằng DKK đã giảm kr-0.05024, biểu thị mức giảm -4.68%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LNDX tính bằng DKK là kr47.76, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.8027.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LNDX sang DKK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LNDX sang DKK là kr1.01 DKK, với tỷ lệ thay đổi là -4.68% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LNDX/DKK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LNDX/DKK trong ngày qua.
Giao dịch LandX Finance
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1531 | -3.83% |
The real-time trading price of LNDX/USDT Spot is $0.1531, with a 24-hour trading change of -3.83%, LNDX/USDT Spot is $0.1531 and -3.83%, and LNDX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi LandX Finance sang Danish Krone
Bảng chuyển đổi LNDX sang DKK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LNDX | 1.01DKK |
2LNDX | 2.03DKK |
3LNDX | 3.05DKK |
4LNDX | 4.07DKK |
5LNDX | 5.09DKK |
6LNDX | 6.11DKK |
7LNDX | 7.13DKK |
8LNDX | 8.15DKK |
9LNDX | 9.17DKK |
10LNDX | 10.19DKK |
100LNDX | 101.99DKK |
500LNDX | 509.98DKK |
1000LNDX | 1,019.96DKK |
5000LNDX | 5,099.81DKK |
10000LNDX | 10,199.63DKK |
Bảng chuyển đổi DKK sang LNDX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DKK | 0.9804LNDX |
2DKK | 1.96LNDX |
3DKK | 2.94LNDX |
4DKK | 3.92LNDX |
5DKK | 4.9LNDX |
6DKK | 5.88LNDX |
7DKK | 6.86LNDX |
8DKK | 7.84LNDX |
9DKK | 8.82LNDX |
10DKK | 9.8LNDX |
1000DKK | 980.42LNDX |
5000DKK | 4,902.13LNDX |
10000DKK | 9,804.27LNDX |
50000DKK | 49,021.37LNDX |
100000DKK | 98,042.75LNDX |
Bảng chuyển đổi số tiền LNDX sang DKK và DKK sang LNDX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LNDX sang DKK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 DKK sang LNDX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1LandX Finance phổ biến
LandX Finance | 1 LNDX |
---|---|
![]() | $0.15USD |
![]() | €0.14EUR |
![]() | ₹12.75INR |
![]() | Rp2,314.9IDR |
![]() | $0.21CAD |
![]() | £0.11GBP |
![]() | ฿5.03THB |
LandX Finance | 1 LNDX |
---|---|
![]() | ₽14.1RUB |
![]() | R$0.83BRL |
![]() | د.إ0.56AED |
![]() | ₺5.21TRY |
![]() | ¥1.08CNY |
![]() | ¥21.97JPY |
![]() | $1.19HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LNDX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LNDX = $0.15 USD, 1 LNDX = €0.14 EUR, 1 LNDX = ₹12.75 INR, 1 LNDX = Rp2,314.9 IDR, 1 LNDX = $0.21 CAD, 1 LNDX = £0.11 GBP, 1 LNDX = ฿5.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang DKK
ETH chuyển đổi sang DKK
USDT chuyển đổi sang DKK
XRP chuyển đổi sang DKK
BNB chuyển đổi sang DKK
USDC chuyển đổi sang DKK
SOL chuyển đổi sang DKK
DOGE chuyển đổi sang DKK
ADA chuyển đổi sang DKK
TRX chuyển đổi sang DKK
STETH chuyển đổi sang DKK
SMART chuyển đổi sang DKK
WBTC chuyển đổi sang DKK
TON chuyển đổi sang DKK
LEO chuyển đổi sang DKK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DKK, ETH sang DKK, USDT sang DKK, BNB sang DKK, SOL sang DKK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.43 |
![]() | 0.0009078 |
![]() | 0.04157 |
![]() | 74.84 |
![]() | 36.38 |
![]() | 0.1267 |
![]() | 74.77 |
![]() | 0.6417 |
![]() | 467.95 |
![]() | 115.83 |
![]() | 316.69 |
![]() | 0.04195 |
![]() | 49,971.02 |
![]() | 0.0009128 |
![]() | 20.92 |
![]() | 7.94 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Danish Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DKK sang GT, DKK sang USDT, DKK sang BTC, DKK sang ETH, DKK sang USBT, DKK sang PEPE, DKK sang EIGEN, DKK sang OG, v.v.
Nhập số lượng LandX Finance của bạn
Nhập số lượng LNDX của bạn
Nhập số lượng LNDX của bạn
Chọn Danish Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Danish Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá LandX Finance hiện tại theo Danish Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua LandX Finance.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi LandX Finance sang DKK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua LandX Finance
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ LandX Finance sang Danish Krone (DKK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ LandX Finance sang Danish Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ LandX Finance sang Danish Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi LandX Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Danish Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Danish Krone (DKK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến LandX Finance (LNDX)

APE عملة 2025 أحدث حالات الاستخدام، المخاطر وتحليل النظام البيئي
استكشاف أحدث حالات استخدام عملات APE وآفاق تطوير النظام البيئي في عام 2025. تحليل عميق لمخاطر وفرص استثمار عملة APE، فهم الإمكانيات التطبيقية في مجالات NFT والعوالم الافتراضية.

الأخبار اليومية | تم تجاوز القيمة السوقية لإثيريوم من قبل ماكدونالدز، ارتفع تون ضد الاتجاه بنسبة 4.8%
تم تجاوز قيمة سوق الإثيريوم من قبل ماكدونالدز وانخفضت إلى 218.73 مليار دولار

كيف تقوم Gunzilla Games (GUN) بثورة في صناعة الألعاب مع سلسلة كتل GUNZ و 'Off The Grid'
سيقوم هذا المقال بالتناول الخلفية والوظائف والتطبيقات الرائدة لرمز GUN في ألعاب AAA.

عملة GUN: تحليل وزني للإمكانات التجارية لجيل العملات المشفرة القادم من الألعاب
عملة GUN هي العملة الأصلية التي تم إنشاؤها من قبل استوديو الألعاب AAA Gunzilla Games، والتي ترتبط بشكل وثيق ببلوكشينها الحصري GUNZ.

عملة GUN: ثورة البلوكتشين في ألعاب AAA بواسطة Gunzilla Games في عام 2025
يشرح المقال كيف يمكن لتقنية البلوكتشين التي أطلقتها GUNZ إنشاء ملكية للأصول الحقيقية للاعبين وإعادة تشكيل تجربة الألعاب.

رمز NUMI: كيف تحسن منصة NUMINE Web 3.0 تجربة مستخدمي البلوكتشين
يقدم المقال وظائف النومي توكين الأساسية والتصميم المبتكر لمنصة نومين وآليتها التحفيزية لمنشئي المحتوى.