Lista Thị trường hôm nay
Lista đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LISTA chuyển đổi sang Georgian Lari (GEL) là ₾0.3683. Với nguồn cung lưu hành là 172,723,900 LISTA, tổng vốn hóa thị trường của LISTA tính bằng GEL là ₾173,037,742.6. Trong 24h qua, giá của LISTA tính bằng GEL đã giảm ₾-0.07791, biểu thị mức giảm -17.72%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LISTA tính bằng GEL là ₾2.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₾0.0544.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LISTA sang GEL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LISTA sang GEL là ₾0.3683 GEL, với tỷ lệ thay đổi là -17.72% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LISTA/GEL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LISTA/GEL trong ngày qua.
Giao dịch Lista
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.133 | -15.92% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.133 | -16.3% |
The real-time trading price of LISTA/USDT Spot is $0.133, with a 24-hour trading change of -15.92%, LISTA/USDT Spot is $0.133 and -15.92%, and LISTA/USDT Perpetual is $0.133 and -16.3%.
Bảng chuyển đổi Lista sang Georgian Lari
Bảng chuyển đổi LISTA sang GEL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LISTA | 0.36GEL |
2LISTA | 0.73GEL |
3LISTA | 1.1GEL |
4LISTA | 1.47GEL |
5LISTA | 1.84GEL |
6LISTA | 2.2GEL |
7LISTA | 2.57GEL |
8LISTA | 2.94GEL |
9LISTA | 3.31GEL |
10LISTA | 3.68GEL |
1000LISTA | 368.3GEL |
5000LISTA | 1,841.5GEL |
10000LISTA | 3,683.01GEL |
50000LISTA | 18,415.07GEL |
100000LISTA | 36,830.15GEL |
Bảng chuyển đổi GEL sang LISTA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GEL | 2.71LISTA |
2GEL | 5.43LISTA |
3GEL | 8.14LISTA |
4GEL | 10.86LISTA |
5GEL | 13.57LISTA |
6GEL | 16.29LISTA |
7GEL | 19LISTA |
8GEL | 21.72LISTA |
9GEL | 24.43LISTA |
10GEL | 27.15LISTA |
100GEL | 271.51LISTA |
500GEL | 1,357.58LISTA |
1000GEL | 2,715.16LISTA |
5000GEL | 13,575.83LISTA |
10000GEL | 27,151.66LISTA |
Bảng chuyển đổi số tiền LISTA sang GEL và GEL sang LISTA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LISTA sang GEL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GEL sang LISTA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lista phổ biến
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | $2.36NAD |
![]() | ₼0.23AZN |
![]() | Sh367.93TZS |
![]() | so'm1,721.12UZS |
![]() | FCFA79.57XOF |
![]() | $130.76ARS |
![]() | دج17.91DZD |
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | ₨6.2MUR |
![]() | ﷼0.05OMR |
![]() | S/0.51PEN |
![]() | дин. or din.14.2RSD |
![]() | $21.28JMD |
![]() | TT$0.92TTD |
![]() | kr18.47ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LISTA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LISTA = $undefined USD, 1 LISTA = € EUR, 1 LISTA = ₹ INR, 1 LISTA = Rp IDR, 1 LISTA = $ CAD, 1 LISTA = £ GBP, 1 LISTA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GEL
ETH chuyển đổi sang GEL
USDT chuyển đổi sang GEL
XRP chuyển đổi sang GEL
BNB chuyển đổi sang GEL
USDC chuyển đổi sang GEL
SOL chuyển đổi sang GEL
DOGE chuyển đổi sang GEL
ADA chuyển đổi sang GEL
TRX chuyển đổi sang GEL
STETH chuyển đổi sang GEL
SMART chuyển đổi sang GEL
WBTC chuyển đổi sang GEL
TON chuyển đổi sang GEL
LEO chuyển đổi sang GEL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GEL, ETH sang GEL, USDT sang GEL, BNB sang GEL, SOL sang GEL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 8.48 |
![]() | 0.002243 |
![]() | 0.1045 |
![]() | 183.88 |
![]() | 93.11 |
![]() | 0.3097 |
![]() | 183.76 |
![]() | 1.59 |
![]() | 1,146.56 |
![]() | 296.04 |
![]() | 791.42 |
![]() | 0.1024 |
![]() | 125,472.19 |
![]() | 0.002217 |
![]() | 50.66 |
![]() | 19.45 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Georgian Lari nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GEL sang GT, GEL sang USDT, GEL sang BTC, GEL sang ETH, GEL sang USBT, GEL sang PEPE, GEL sang EIGEN, GEL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lista của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Chọn Georgian Lari
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Georgian Lari hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lista hiện tại theo Georgian Lari hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lista.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lista sang GEL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lista
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lista sang Georgian Lari (GEL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lista sang Georgian Lari trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lista sang Georgian Lari?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lista sang loại tiền tệ khác ngoài Georgian Lari không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Georgian Lari (GEL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lista (LISTA)
Tìm hiểu thêm về Lista (LISTA)

Token LISTA: Token bản địa của ListaDAO

Nghiên cứu của gate: Nhiều chuỗi khối và giao thức DeFi đạt TVL kỷ lục; Nasdaq đệ đơn ETFs LTC, XRP

Tất cả về Magpie(MGP)

Nghiên cứu cổng: Dòng vốn ETF Ethereum đạt 1,66 tỷ USD vào tháng 12, Khối lượng giao dịch thị trường NFT tăng 35% so với tuần trước

Khám phá các đổi mới đa diện của Tranchess
