Lista Thị trường hôm nay
Lista đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Lista chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹11.72. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 172,723,900 LISTA, tổng vốn hóa thị trường của Lista tính bằng INR là ₹169,251,855,413.78. Trong 24h qua, giá của Lista tính bằng INR đã tăng ₹0.6758, biểu thị mức tăng +5.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Lista tính bằng INR là ₹71.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹1.67.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LISTA sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LISTA sang INR là ₹11.72 INR, với tỷ lệ thay đổi là +5.97% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LISTA/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LISTA/INR trong ngày qua.
Giao dịch Lista
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1436 | 5.97% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1427 | 5.94% |
The real-time trading price of LISTA/USDT Spot is $0.1436, with a 24-hour trading change of 5.97%, LISTA/USDT Spot is $0.1436 and 5.97%, and LISTA/USDT Perpetual is $0.1427 and 5.94%.
Bảng chuyển đổi Lista sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi LISTA sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LISTA | 11.72INR |
2LISTA | 23.45INR |
3LISTA | 35.18INR |
4LISTA | 46.91INR |
5LISTA | 58.64INR |
6LISTA | 70.37INR |
7LISTA | 82.1INR |
8LISTA | 93.83INR |
9LISTA | 105.56INR |
10LISTA | 117.29INR |
100LISTA | 1,172.93INR |
500LISTA | 5,864.67INR |
1000LISTA | 11,729.35INR |
5000LISTA | 58,646.76INR |
10000LISTA | 117,293.52INR |
Bảng chuyển đổi INR sang LISTA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.08525LISTA |
2INR | 0.1705LISTA |
3INR | 0.2557LISTA |
4INR | 0.341LISTA |
5INR | 0.4262LISTA |
6INR | 0.5115LISTA |
7INR | 0.5967LISTA |
8INR | 0.682LISTA |
9INR | 0.7673LISTA |
10INR | 0.8525LISTA |
10000INR | 852.56LISTA |
50000INR | 4,262.8LISTA |
100000INR | 8,525.61LISTA |
500000INR | 42,628.09LISTA |
1000000INR | 85,256.19LISTA |
Bảng chuyển đổi số tiền LISTA sang INR và INR sang LISTA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LISTA sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 INR sang LISTA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lista phổ biến
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | CHF0.12CHF |
![]() | kr0.94DKK |
![]() | £6.82EGP |
![]() | ₫3,455.18VND |
![]() | KM0.25BAM |
![]() | USh521.74UGX |
![]() | lei0.63RON |
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | ﷼0.53SAR |
![]() | ₵2.21GHS |
![]() | د.ك0.04KWD |
![]() | ₦227.16NGN |
![]() | .د.ب0.05BHD |
![]() | FCFA82.51XAF |
![]() | K294.93MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LISTA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LISTA = $undefined USD, 1 LISTA = € EUR, 1 LISTA = ₹ INR, 1 LISTA = Rp IDR, 1 LISTA = $ CAD, 1 LISTA = £ GBP, 1 LISTA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
TON chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2729 |
![]() | 0.00007245 |
![]() | 0.003337 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.83 |
![]() | 0.01005 |
![]() | 0.05005 |
![]() | 5.98 |
![]() | 35.1 |
![]() | 9.11 |
![]() | 24.83 |
![]() | 0.003327 |
![]() | 4,022.16 |
![]() | 0.00007239 |
![]() | 0.6353 |
![]() | 1.75 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lista của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lista hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lista.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lista sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lista
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lista sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lista sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lista sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lista sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lista (LISTA)
Tìm hiểu thêm về Lista (LISTA)

Token LISTA: Token bản địa của ListaDAO

Nghiên cứu của gate: Nhiều chuỗi khối và giao thức DeFi đạt TVL kỷ lục; Nasdaq đệ đơn ETFs LTC, XRP

Tất cả về Magpie(MGP)

Nghiên cứu cổng: Dòng vốn ETF Ethereum đạt 1,66 tỷ USD vào tháng 12, Khối lượng giao dịch thị trường NFT tăng 35% so với tuần trước

Khám phá các đổi mới đa diện của Tranchess
