Lista Thị trường hôm nay
Lista đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Lista chuyển đổi sang Jordanian Dinar (JOD) là د.ا0.1017. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 172,723,900 LISTA, tổng vốn hóa thị trường của Lista tính bằng JOD là د.ا12,459,390.76. Trong 24h qua, giá của Lista tính bằng JOD đã tăng د.ا0.00524, biểu thị mức tăng +5.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Lista tính bằng JOD là د.ا0.6066, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.ا0.01418.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LISTA sang JOD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LISTA sang JOD là د.ا0.1017 JOD, với tỷ lệ thay đổi là +5.43% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LISTA/JOD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LISTA/JOD trong ngày qua.
Giao dịch Lista
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1435 | 5.28% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.143 | 4.84% |
The real-time trading price of LISTA/USDT Spot is $0.1435, with a 24-hour trading change of 5.28%, LISTA/USDT Spot is $0.1435 and 5.28%, and LISTA/USDT Perpetual is $0.143 and 4.84%.
Bảng chuyển đổi Lista sang Jordanian Dinar
Bảng chuyển đổi LISTA sang JOD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LISTA | 0.1JOD |
2LISTA | 0.2JOD |
3LISTA | 0.3JOD |
4LISTA | 0.4JOD |
5LISTA | 0.5JOD |
6LISTA | 0.61JOD |
7LISTA | 0.71JOD |
8LISTA | 0.81JOD |
9LISTA | 0.91JOD |
10LISTA | 1.01JOD |
1000LISTA | 101.74JOD |
5000LISTA | 508.7JOD |
10000LISTA | 1,017.41JOD |
50000LISTA | 5,087.07JOD |
100000LISTA | 10,174.15JOD |
Bảng chuyển đổi JOD sang LISTA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JOD | 9.82LISTA |
2JOD | 19.65LISTA |
3JOD | 29.48LISTA |
4JOD | 39.31LISTA |
5JOD | 49.14LISTA |
6JOD | 58.97LISTA |
7JOD | 68.8LISTA |
8JOD | 78.63LISTA |
9JOD | 88.45LISTA |
10JOD | 98.28LISTA |
100JOD | 982.88LISTA |
500JOD | 4,914.41LISTA |
1000JOD | 9,828.83LISTA |
5000JOD | 49,144.15LISTA |
10000JOD | 98,288.3LISTA |
Bảng chuyển đổi số tiền LISTA sang JOD và JOD sang LISTA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LISTA sang JOD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 JOD sang LISTA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lista phổ biến
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | CHF0.12CHF |
![]() | kr0.96DKK |
![]() | £6.97EGP |
![]() | ₫3,531.47VND |
![]() | KM0.25BAM |
![]() | USh533.26UGX |
![]() | lei0.64RON |
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | ﷼0.54SAR |
![]() | ₵2.26GHS |
![]() | د.ك0.04KWD |
![]() | ₦232.17NGN |
![]() | .د.ب0.05BHD |
![]() | FCFA84.34XAF |
![]() | K301.45MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LISTA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LISTA = $undefined USD, 1 LISTA = € EUR, 1 LISTA = ₹ INR, 1 LISTA = Rp IDR, 1 LISTA = $ CAD, 1 LISTA = £ GBP, 1 LISTA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JOD
ETH chuyển đổi sang JOD
USDT chuyển đổi sang JOD
XRP chuyển đổi sang JOD
BNB chuyển đổi sang JOD
SOL chuyển đổi sang JOD
USDC chuyển đổi sang JOD
DOGE chuyển đổi sang JOD
ADA chuyển đổi sang JOD
TRX chuyển đổi sang JOD
STETH chuyển đổi sang JOD
SMART chuyển đổi sang JOD
WBTC chuyển đổi sang JOD
LEO chuyển đổi sang JOD
TON chuyển đổi sang JOD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JOD, ETH sang JOD, USDT sang JOD, BNB sang JOD, SOL sang JOD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 31.67 |
![]() | 0.008399 |
![]() | 0.3906 |
![]() | 705.49 |
![]() | 332.75 |
![]() | 1.18 |
![]() | 5.76 |
![]() | 705 |
![]() | 4,148.34 |
![]() | 1,071.59 |
![]() | 2,934.86 |
![]() | 0.3929 |
![]() | 476,177.32 |
![]() | 0.00842 |
![]() | 74.62 |
![]() | 209.2 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Jordanian Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JOD sang GT, JOD sang USDT, JOD sang BTC, JOD sang ETH, JOD sang USBT, JOD sang PEPE, JOD sang EIGEN, JOD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lista của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Chọn Jordanian Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Jordanian Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lista hiện tại theo Jordanian Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lista.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lista sang JOD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lista
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lista sang Jordanian Dinar (JOD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lista sang Jordanian Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lista sang Jordanian Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lista sang loại tiền tệ khác ngoài Jordanian Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Jordanian Dinar (JOD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lista (LISTA)

Noticias diarias | Mubarak se desplomó después de la lista, BTC mantuvo un mercado volátil
Bitcoin está seriamente subvaluado en comparación con el oro

Precio de MUBARAK Meme Coin y Listado de Intercambios - ¿Dónde comprar?
Mubarak significa bendiciones en árabe, y el token MUBARAK del mismo nombre es un proyecto meme en la cadena BNB.

Token STAR10: Moneda Ronaldinho del legendario futbolista brasileño
STAR10 token es un activo digital emitido por la leyenda del fútbol brasileño Ronaldinho, que proporciona beneficios únicos a los aficionados.

¿El Pi Network se elevará o colapsará? Ideas sobre la fecha de listado de Pi
Los planes ambiciosos de Pi Network para el desarrollo del ecosistema.

Lista DAO (Moneda LISTA): La Gobernanza Descentralizada se Encuentra con la Innovación Cripto
Lista DAO es una organización autónoma descentralizada (DAO) que reúne el poder de la gobernanza comunitaria y la tecnología blockchain.

¿Qué es DuckChain? Fecha de listado, hoja de ruta y potencial de inversión
En este artículo, exploraremos qué es DuckChain, detalles sobre su fecha de listado, hoja de ruta de desarrollo y el potencial de inversión del token DUCK.
Tìm hiểu thêm về Lista (LISTA)

Token LISTA: Token bản địa của ListaDAO

Nghiên cứu của gate: Nhiều chuỗi khối và giao thức DeFi đạt TVL kỷ lục; Nasdaq đệ đơn ETFs LTC, XRP

Tất cả về Magpie(MGP)

Nghiên cứu cổng: Dòng vốn ETF Ethereum đạt 1,66 tỷ USD vào tháng 12, Khối lượng giao dịch thị trường NFT tăng 35% so với tuần trước

Khám phá các đổi mới đa diện của Tranchess
