ListaChuyển đổi Lista (LISTA) sang Norwegian Krone (NOK)

LISTA/NOK: 1 LISTA ≈ kr1.5 NOK

Lần cập nhật mới nhất:

Lista Thị trường hôm nay

Lista đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Lista chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr1.5. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 172,723,900 LISTA, tổng vốn hóa thị trường của Lista tính bằng NOK là kr2,732,204,116.8. Trong 24h qua, giá của Lista tính bằng NOK đã tăng kr0.0849, biểu thị mức tăng +5.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Lista tính bằng NOK là kr8.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.2099.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LISTA sang NOK

kr1.5+5.97%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LISTA sang NOK là kr1.5 NOK, với tỷ lệ thay đổi là +5.97% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LISTA/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LISTA/NOK trong ngày qua.

Giao dịch Lista

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ListaLISTA/USDT
Giao ngay
$0.1436
5.97%
logo ListaLISTA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1427
4.47%

The real-time trading price of LISTA/USDT Spot is $0.1436, with a 24-hour trading change of 5.97%, LISTA/USDT Spot is $0.1436 and 5.97%, and LISTA/USDT Perpetual is $0.1427 and 4.47%.

Bảng chuyển đổi Lista sang Norwegian Krone

Bảng chuyển đổi LISTA sang NOK

logo ListaSố lượng
Chuyển thànhlogo NOK
1LISTA
1.5NOK
2LISTA
3.01NOK
3LISTA
4.52NOK
4LISTA
6.02NOK
5LISTA
7.53NOK
6LISTA
9.04NOK
7LISTA
10.55NOK
8LISTA
12.05NOK
9LISTA
13.56NOK
10LISTA
15.07NOK
100LISTA
150.71NOK
500LISTA
753.57NOK
1000LISTA
1,507.15NOK
5000LISTA
7,535.76NOK
10000LISTA
15,071.53NOK

Bảng chuyển đổi NOK sang LISTA

logo NOKSố lượng
Chuyển thànhlogo Lista
1NOK
0.6635LISTA
2NOK
1.32LISTA
3NOK
1.99LISTA
4NOK
2.65LISTA
5NOK
3.31LISTA
6NOK
3.98LISTA
7NOK
4.64LISTA
8NOK
5.3LISTA
9NOK
5.97LISTA
10NOK
6.63LISTA
1000NOK
663.5LISTA
5000NOK
3,317.51LISTA
10000NOK
6,635.02LISTA
50000NOK
33,175.11LISTA
100000NOK
66,350.22LISTA

Bảng chuyển đổi số tiền LISTA sang NOK và NOK sang LISTA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LISTA sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NOK sang LISTA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Lista phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LISTA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LISTA = $undefined USD, 1 LISTA = € EUR, 1 LISTA = ₹ INR, 1 LISTA = Rp IDR, 1 LISTA = $ CAD, 1 LISTA = £ GBP, 1 LISTA = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NOKNOK
logo GTGT
2.16
logo BTCBTC
0.000574
logo ETHETH
0.0265
logo USDTUSDT
47.66
logo XRPXRP
22.41
logo BNBBNB
0.08003
logo SOLSOL
0.3983
logo USDCUSDC
47.62
logo DOGEDOGE
279.39
logo ADAADA
72.57
logo TRXTRX
197.71
logo STETHSTETH
0.02648
logo SMARTSMART
31,887.19
logo WBTCWBTC
0.0005762
logo LEOLEO
5.05
logo TONTON
13.99

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.

Nhập số lượng Lista của bạn

01

Nhập số lượng LISTA của bạn

Nhập số lượng LISTA của bạn

02

Chọn Norwegian Krone

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lista hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lista.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lista sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Lista

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Lista sang Norwegian Krone (NOK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lista sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lista sang Norwegian Krone?

4.Tôi có thể chuyển đổi Lista sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Lista (LISTA)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về Lista (LISTA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.