MAPS Thị trường hôm nay
MAPS đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MAPS chuyển đổi sang Saudi Riyal (SAR) là ﷼0.042. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 75,000,000 MAPS, tổng vốn hóa thị trường của MAPS tính bằng SAR là ﷼11,814,609.37. Trong 24h qua, giá của MAPS tính bằng SAR đã tăng ﷼0.0005617, biểu thị mức tăng +1.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MAPS tính bằng SAR là ﷼7.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.0344.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MAPS sang SAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MAPS sang SAR là ﷼0.042 SAR, với tỷ lệ thay đổi là +1.21% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MAPS/SAR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MAPS/SAR trong ngày qua.
Giao dịch MAPS
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01253 | -0.46% |
The real-time trading price of MAPS/USDT Spot is $0.01253, with a 24-hour trading change of -0.46%, MAPS/USDT Spot is $0.01253 and -0.46%, and MAPS/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi MAPS sang Saudi Riyal
Bảng chuyển đổi MAPS sang SAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MAPS | 0.04SAR |
2MAPS | 0.08SAR |
3MAPS | 0.12SAR |
4MAPS | 0.16SAR |
5MAPS | 0.21SAR |
6MAPS | 0.25SAR |
7MAPS | 0.29SAR |
8MAPS | 0.33SAR |
9MAPS | 0.37SAR |
10MAPS | 0.42SAR |
10000MAPS | 420.07SAR |
50000MAPS | 2,100.37SAR |
100000MAPS | 4,200.75SAR |
500000MAPS | 21,003.75SAR |
1000000MAPS | 42,007.5SAR |
Bảng chuyển đổi SAR sang MAPS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SAR | 23.8MAPS |
2SAR | 47.61MAPS |
3SAR | 71.41MAPS |
4SAR | 95.22MAPS |
5SAR | 119.02MAPS |
6SAR | 142.83MAPS |
7SAR | 166.63MAPS |
8SAR | 190.44MAPS |
9SAR | 214.24MAPS |
10SAR | 238.05MAPS |
100SAR | 2,380.52MAPS |
500SAR | 11,902.63MAPS |
1000SAR | 23,805.27MAPS |
5000SAR | 119,026.36MAPS |
10000SAR | 238,052.72MAPS |
Bảng chuyển đổi số tiền MAPS sang SAR và SAR sang MAPS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 MAPS sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SAR sang MAPS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1MAPS phổ biến
MAPS | 1 MAPS |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.94INR |
![]() | Rp169.93IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.37THB |
MAPS | 1 MAPS |
---|---|
![]() | ₽1.04RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.38TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.61JPY |
![]() | $0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MAPS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MAPS = $0.01 USD, 1 MAPS = €0.01 EUR, 1 MAPS = ₹0.94 INR, 1 MAPS = Rp169.93 IDR, 1 MAPS = $0.02 CAD, 1 MAPS = £0.01 GBP, 1 MAPS = ฿0.37 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SAR
ETH chuyển đổi sang SAR
USDT chuyển đổi sang SAR
XRP chuyển đổi sang SAR
BNB chuyển đổi sang SAR
USDC chuyển đổi sang SAR
SOL chuyển đổi sang SAR
DOGE chuyển đổi sang SAR
ADA chuyển đổi sang SAR
TRX chuyển đổi sang SAR
STETH chuyển đổi sang SAR
SMART chuyển đổi sang SAR
WBTC chuyển đổi sang SAR
LEO chuyển đổi sang SAR
TON chuyển đổi sang SAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.07 |
![]() | 0.001611 |
![]() | 0.07453 |
![]() | 133.37 |
![]() | 65.08 |
![]() | 0.2244 |
![]() | 133.28 |
![]() | 1.15 |
![]() | 820.56 |
![]() | 205.72 |
![]() | 558.67 |
![]() | 0.07464 |
![]() | 90,702.94 |
![]() | 0.001613 |
![]() | 13.89 |
![]() | 37.9 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Saudi Riyal nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.
Nhập số lượng MAPS của bạn
Nhập số lượng MAPS của bạn
Nhập số lượng MAPS của bạn
Chọn Saudi Riyal
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Saudi Riyal hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MAPS hiện tại theo Saudi Riyal hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MAPS.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MAPS sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua MAPS
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ MAPS sang Saudi Riyal (SAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ MAPS sang Saudi Riyal trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ MAPS sang Saudi Riyal?
4.Tôi có thể chuyển đổi MAPS sang loại tiền tệ khác ngoài Saudi Riyal không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Saudi Riyal (SAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến MAPS (MAPS)

Bubblemaps 是什么项目?BMT 代币如何交易?
Bubblemaps 是一个创新的链上数据分析平台。

Bubblemaps (BMT): 将透明化引入 Web3 中的代币分配
Bubblemaps是一个区块链分析平台,可以在各种网络上创建代币持有权的视觉表示。

BMT代币:Bubblemaps如何革新DeFi和NFT供应审计
文章详细介绍Bubblemaps的创新可视化技术、BMT代币的多元应用场景及其在透明度提升方面的重要作用。

BMT 价格多少?Bubblemaps 项目是什么?
通过创新的气泡图技术,Bubblemaps 使用户能够轻松跟踪钱包活动、识别可疑交易,并分析代币分布模式。
Tìm hiểu thêm về MAPS (MAPS)

CON ĐƯỜNG ĐẾN SỰ ÁP DỤNG: CƠ HỘI TIẾP THEO CỦA BLOCKCHAIN 100X

Dự án của năm 2024 của Decrypt: Solana Meme Machine Pump.fun

Retro phí funding 2025

Làm thế nào các đại lý trí tuệ nhân tạo sẽ đẩy tiền điện tử trở nên phổ biến

Sự phát triển của Hệ sinh thái Solana: Từ "Ethereum Killer" thành người tiên phong trong đổi mới
