Near Thị trường hôm nay
Near đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Near chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh323.5. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,199,262,000 NEAR, tổng vốn hóa thị trường của Near tính bằng KES là KSh50,062,485,042,567.01. Trong 24h qua, giá của Near tính bằng KES đã tăng KSh6.19, biểu thị mức tăng +1.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Near tính bằng KES là KSh2,637.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh67.97.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEAR sang KES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEAR sang KES là KSh323.5 KES, với tỷ lệ thay đổi là +1.95% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NEAR/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEAR/KES trong ngày qua.
Giao dịch Near
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.51 | 0.76% | |
![]() Giao ngay | $0.001381 | 0.4% | |
![]() Giao ngay | $2.5 | -0.43% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.51 | 0.2% |
The real-time trading price of NEAR/USDT Spot is $2.51, with a 24-hour trading change of 0.76%, NEAR/USDT Spot is $2.51 and 0.76%, and NEAR/USDT Perpetual is $2.51 and 0.2%.
Bảng chuyển đổi Near sang Kenyan Shilling
Bảng chuyển đổi NEAR sang KES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NEAR | 323.5KES |
2NEAR | 647KES |
3NEAR | 970.5KES |
4NEAR | 1,294KES |
5NEAR | 1,617.5KES |
6NEAR | 1,941KES |
7NEAR | 2,264.51KES |
8NEAR | 2,588.01KES |
9NEAR | 2,911.51KES |
10NEAR | 3,235.01KES |
100NEAR | 32,350.15KES |
500NEAR | 161,750.76KES |
1000NEAR | 323,501.52KES |
5000NEAR | 1,617,507.62KES |
10000NEAR | 3,235,015.25KES |
Bảng chuyển đổi KES sang NEAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KES | 0.003091NEAR |
2KES | 0.006182NEAR |
3KES | 0.009273NEAR |
4KES | 0.01236NEAR |
5KES | 0.01545NEAR |
6KES | 0.01854NEAR |
7KES | 0.02163NEAR |
8KES | 0.02472NEAR |
9KES | 0.02782NEAR |
10KES | 0.03091NEAR |
100000KES | 309.11NEAR |
500000KES | 1,545.58NEAR |
1000000KES | 3,091.17NEAR |
5000000KES | 15,455.87NEAR |
10000000KES | 30,911.75NEAR |
Bảng chuyển đổi số tiền NEAR sang KES và KES sang NEAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NEAR sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KES sang NEAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Near phổ biến
Near | 1 NEAR |
---|---|
![]() | ₩3,338.97KRW |
![]() | ₴103.64UAH |
![]() | NT$80.07TWD |
![]() | ₨696.31PKR |
![]() | ₱139.48PHP |
![]() | $3.68AUD |
![]() | Kč56.3CZK |
Near | 1 NEAR |
---|---|
![]() | RM10.54MYR |
![]() | zł9.6PLN |
![]() | kr25.5SEK |
![]() | R43.68ZAR |
![]() | Rs764.33LKR |
![]() | $3.24SGD |
![]() | $4.02NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEAR = $undefined USD, 1 NEAR = € EUR, 1 NEAR = ₹ INR, 1 NEAR = Rp IDR, 1 NEAR = $ CAD, 1 NEAR = £ GBP, 1 NEAR = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KES
ETH chuyển đổi sang KES
USDT chuyển đổi sang KES
XRP chuyển đổi sang KES
BNB chuyển đổi sang KES
USDC chuyển đổi sang KES
SOL chuyển đổi sang KES
DOGE chuyển đổi sang KES
ADA chuyển đổi sang KES
TRX chuyển đổi sang KES
STETH chuyển đổi sang KES
SMART chuyển đổi sang KES
WBTC chuyển đổi sang KES
TON chuyển đổi sang KES
LEO chuyển đổi sang KES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1749 |
![]() | 0.00004656 |
![]() | 0.002132 |
![]() | 3.87 |
![]() | 1.87 |
![]() | 0.006541 |
![]() | 3.87 |
![]() | 0.0332 |
![]() | 23.9 |
![]() | 5.94 |
![]() | 16.28 |
![]() | 0.002141 |
![]() | 2,593.56 |
![]() | 0.00004693 |
![]() | 1.07 |
![]() | 0.4113 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.
Nhập số lượng Near của bạn
Nhập số lượng NEAR của bạn
Nhập số lượng NEAR của bạn
Chọn Kenyan Shilling
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Near hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Near.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Near sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Near
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Near sang Kenyan Shilling (KES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Near sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Near sang Kenyan Shilling?
4.Tôi có thể chuyển đổi Near sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Near (NEAR)

عملة NEAR: دليل شامل على بروتوكول NEAR ونظامه البيئي
سيغطي هذا الدليل كل ما تحتاج إلى معرفته حول عملة NEAR، من الأساسيات إلى النظام البيئي والإمكانيات الاستثمارية.

عملة NEAR: منصة مفتوحة المصدر لتسريع تطوير التطبيقات اللامركزية
كمنصة مفتوحة المصدر، يقوم بروتوكول NEAR بثورة في مجال تطوير التطبيقات غير المركزية.

Gate.io يأخذ المسرح في NearCon 2023: استكشاف مستقبل الويب المفتوح
نجحت Gate.io في ختام مشاركتها بنجاح في NearCon 2023، وهو حدث مؤثر استكشف إمكانيات الويب المفتوح.

Gate.io السؤال والجواب مع Linear - أول بروتوكول متوافق مع السلاسل المشتركة وبروتوكول الأصول دلتا واحد
أقامت Gate.io جلسة AMA (اسألني أي شيء) مع كيفن تاي، قائد المشروع في مجتمع تبادل Gate.io

مشروعات NFT على بروتوكول NEAR
NEAR لديها خصائص متقدمة معرفة ، والتي تتضمن أن تكون أسرع بكثير من العديد من الحواجز ، مثل إيم ، والتي في حالتها ، لها وقت تشغيل أبطأ والرسوم أيضا أعلى رسوم الغاز لعمليات _uting transactions.

ما هو البروتوكول NEAR؟
Tìm hiểu thêm về Near (NEAR)

AltVMs là gì?

MyShell là gì: Lớp người tiêu dùng AI phi tập trung

Dilemma của những người nắm giữ lâu dài trong Tiền điện tử

Compute Labs là gì?

Caldera là gì?
