Notcoin Thị trường hôm nay
Notcoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Notcoin chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr0.02145. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 102,456,960,000 NOT, tổng vốn hóa thị trường của Notcoin tính bằng NOK là kr23,068,992,252.27. Trong 24h qua, giá của Notcoin tính bằng NOK đã tăng kr0.00002968, biểu thị mức tăng +0.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Notcoin tính bằng NOK là kr0.309, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.01049.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NOT sang NOK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NOT sang NOK là kr0.02145 NOK, với tỷ lệ thay đổi là +0.14% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NOT/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NOT/NOK trong ngày qua.
Giao dịch Notcoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.002029 | -0.29% | |
![]() Giao ngay | $0.00203 | 0% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.002023 | -0.78% |
The real-time trading price of NOT/USDT Spot is $0.002029, with a 24-hour trading change of -0.29%, NOT/USDT Spot is $0.002029 and -0.29%, and NOT/USDT Perpetual is $0.002023 and -0.78%.
Bảng chuyển đổi Notcoin sang Norwegian Krone
Bảng chuyển đổi NOT sang NOK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NOT | 0.02NOK |
2NOT | 0.04NOK |
3NOT | 0.06NOK |
4NOT | 0.08NOK |
5NOT | 0.1NOK |
6NOT | 0.12NOK |
7NOT | 0.15NOK |
8NOT | 0.17NOK |
9NOT | 0.19NOK |
10NOT | 0.21NOK |
10000NOT | 214.52NOK |
50000NOT | 1,072.64NOK |
100000NOT | 2,145.28NOK |
500000NOT | 10,726.4NOK |
1000000NOT | 21,452.8NOK |
Bảng chuyển đổi NOK sang NOT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NOK | 46.61NOT |
2NOK | 93.22NOT |
3NOK | 139.84NOT |
4NOK | 186.45NOT |
5NOK | 233.06NOT |
6NOK | 279.68NOT |
7NOK | 326.29NOT |
8NOK | 372.91NOT |
9NOK | 419.52NOT |
10NOK | 466.13NOT |
100NOK | 4,661.39NOT |
500NOK | 23,306.97NOT |
1000NOK | 46,613.95NOT |
5000NOK | 233,069.78NOT |
10000NOK | 466,139.57NOT |
Bảng chuyển đổi số tiền NOT sang NOK và NOK sang NOT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NOT sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NOK sang NOT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Notcoin phổ biến
Notcoin | 1 NOT |
---|---|
![]() | د.ا0JOD |
![]() | ₸0.98KZT |
![]() | $0BND |
![]() | ل.ل182.94LBP |
![]() | ֏0.79AMD |
![]() | RF2.74RWF |
![]() | K0.01PGK |
Notcoin | 1 NOT |
---|---|
![]() | ﷼0.01QAR |
![]() | P0.03BWP |
![]() | Br0.01BYN |
![]() | $0.12DOP |
![]() | ₮6.98MNT |
![]() | MT0.13MZN |
![]() | ZK0.05ZMW |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NOT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NOT = $undefined USD, 1 NOT = € EUR, 1 NOT = ₹ INR, 1 NOT = Rp IDR, 1 NOT = $ CAD, 1 NOT = £ GBP, 1 NOT = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NOK
ETH chuyển đổi sang NOK
USDT chuyển đổi sang NOK
XRP chuyển đổi sang NOK
BNB chuyển đổi sang NOK
SOL chuyển đổi sang NOK
USDC chuyển đổi sang NOK
DOGE chuyển đổi sang NOK
ADA chuyển đổi sang NOK
TRX chuyển đổi sang NOK
STETH chuyển đổi sang NOK
SMART chuyển đổi sang NOK
WBTC chuyển đổi sang NOK
LEO chuyển đổi sang NOK
TON chuyển đổi sang NOK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.17 |
![]() | 0.0005767 |
![]() | 0.02656 |
![]() | 47.67 |
![]() | 22.58 |
![]() | 0.08003 |
![]() | 0.3983 |
![]() | 47.62 |
![]() | 279.39 |
![]() | 72.54 |
![]() | 197.71 |
![]() | 0.02648 |
![]() | 32,015.76 |
![]() | 0.0005762 |
![]() | 5.05 |
![]() | 13.99 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Notcoin của bạn
Nhập số lượng NOT của bạn
Nhập số lượng NOT của bạn
Chọn Norwegian Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Notcoin hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Notcoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Notcoin sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Notcoin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Notcoin sang Norwegian Krone (NOK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Notcoin sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Notcoin sang Norwegian Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi Notcoin sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Notcoin (NOT)

Notcoin和NOT币:2025年价格、预测和交易的终极指南
在加密货币的快节奏世界中,Notcoin已经成为一个突出的项目,将游戏与区块链技术融合在一起。

导航NotCoin稳定性:预防价格调整的策略
如何预测Notcoin价格走势

探索Notcoin价格:投资者需要了解的内容
活跃的社区支持Notcoin,使其未来充满希望

了解Notcoin:为什么明智的投资者现在抄底
购买低点策略可能会带来高投资回报

Notcoin的复苏之路:Telegram的加密货币盯准价格反弹
Notcoin增长的关键是社区支持和与其他应用程序的集成

Notcoin的暴跌:对40%的下跌进行深入分析
Notcoin 价格分析 - 熊市中的一线希望
Tìm hiểu thêm về Notcoin (NOT)

Ý nghĩa của NGMI: Sự tăng lên của "Not Gonna Make It" trong cộng đồng Đầu tư Tiền điện tử

Nghiên cứu Gate: Sự kiện Web3 và các phát triển công nghệ Tiền điện tử (22-27 tháng 2 năm 2025)

Tình hình của Tiền điện tử: Kiểm tra thực tế năm 2025

Cách Mua Tiền Điện Tử Qua Tangem: Hướng Dẫn Từng Bước

Conduit là gì
