OmiseGo Thị trường hôm nay
OmiseGo đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OmiseGo chuyển đổi sang Danish Krone (DKK) là kr1.34. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 140,245,390 OMG, tổng vốn hóa thị trường của OmiseGo tính bằng DKK là kr1,264,356,785.59. Trong 24h qua, giá của OmiseGo tính bằng DKK đã tăng kr0.001211, biểu thị mức tăng +0.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OmiseGo tính bằng DKK là kr171.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr1.15.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OMG sang DKK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OMG sang DKK là kr1.34 DKK, với tỷ lệ thay đổi là +0.09% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OMG/DKK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OMG/DKK trong ngày qua.
Giao dịch OmiseGo
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2016 | -0.24% | |
![]() Giao ngay | $0.000002384 | -2.17% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2015 | 0.1% |
The real-time trading price of OMG/USDT Spot is $0.2016, with a 24-hour trading change of -0.24%, OMG/USDT Spot is $0.2016 and -0.24%, and OMG/USDT Perpetual is $0.2015 and 0.1%.
Bảng chuyển đổi OmiseGo sang Danish Krone
Bảng chuyển đổi OMG sang DKK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMG | 1.34DKK |
2OMG | 2.69DKK |
3OMG | 4.04DKK |
4OMG | 5.39DKK |
5OMG | 6.74DKK |
6OMG | 8.09DKK |
7OMG | 9.44DKK |
8OMG | 10.79DKK |
9OMG | 12.13DKK |
10OMG | 13.48DKK |
100OMG | 134.88DKK |
500OMG | 674.4DKK |
1000OMG | 1,348.81DKK |
5000OMG | 6,744.05DKK |
10000OMG | 13,488.11DKK |
Bảng chuyển đổi DKK sang OMG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DKK | 0.7413OMG |
2DKK | 1.48OMG |
3DKK | 2.22OMG |
4DKK | 2.96OMG |
5DKK | 3.7OMG |
6DKK | 4.44OMG |
7DKK | 5.18OMG |
8DKK | 5.93OMG |
9DKK | 6.67OMG |
10DKK | 7.41OMG |
1000DKK | 741.39OMG |
5000DKK | 3,706.96OMG |
10000DKK | 7,413.93OMG |
50000DKK | 37,069.68OMG |
100000DKK | 74,139.37OMG |
Bảng chuyển đổi số tiền OMG sang DKK và DKK sang OMG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMG sang DKK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 DKK sang OMG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1OmiseGo phổ biến
OmiseGo | 1 OMG |
---|---|
![]() | $0.2USD |
![]() | €0.18EUR |
![]() | ₹16.83INR |
![]() | Rp3,056.7IDR |
![]() | $0.27CAD |
![]() | £0.15GBP |
![]() | ฿6.65THB |
OmiseGo | 1 OMG |
---|---|
![]() | ₽18.62RUB |
![]() | R$1.1BRL |
![]() | د.إ0.74AED |
![]() | ₺6.88TRY |
![]() | ¥1.42CNY |
![]() | ¥29.02JPY |
![]() | $1.57HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OMG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OMG = $0.2 USD, 1 OMG = €0.18 EUR, 1 OMG = ₹16.83 INR, 1 OMG = Rp3,056.7 IDR, 1 OMG = $0.27 CAD, 1 OMG = £0.15 GBP, 1 OMG = ฿6.65 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang DKK
ETH chuyển đổi sang DKK
USDT chuyển đổi sang DKK
XRP chuyển đổi sang DKK
BNB chuyển đổi sang DKK
USDC chuyển đổi sang DKK
SOL chuyển đổi sang DKK
DOGE chuyển đổi sang DKK
ADA chuyển đổi sang DKK
TRX chuyển đổi sang DKK
STETH chuyển đổi sang DKK
SMART chuyển đổi sang DKK
WBTC chuyển đổi sang DKK
TON chuyển đổi sang DKK
LEO chuyển đổi sang DKK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DKK, ETH sang DKK, USDT sang DKK, BNB sang DKK, SOL sang DKK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.38 |
![]() | 0.0009 |
![]() | 0.04153 |
![]() | 74.83 |
![]() | 36.38 |
![]() | 0.1253 |
![]() | 74.78 |
![]() | 0.6401 |
![]() | 453.48 |
![]() | 114.75 |
![]() | 313.86 |
![]() | 0.0414 |
![]() | 49,971.02 |
![]() | 0.0008998 |
![]() | 21.09 |
![]() | 7.94 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Danish Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DKK sang GT, DKK sang USDT, DKK sang BTC, DKK sang ETH, DKK sang USBT, DKK sang PEPE, DKK sang EIGEN, DKK sang OG, v.v.
Nhập số lượng OmiseGo của bạn
Nhập số lượng OMG của bạn
Nhập số lượng OMG của bạn
Chọn Danish Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Danish Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OmiseGo hiện tại theo Danish Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OmiseGo.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OmiseGo sang DKK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua OmiseGo
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ OmiseGo sang Danish Krone (DKK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OmiseGo sang Danish Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OmiseGo sang Danish Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi OmiseGo sang loại tiền tệ khác ngoài Danish Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Danish Krone (DKK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến OmiseGo (OMG)

YZY Coin: Kanye West Crypto Project Analysis and Buying Guide
Explore Kanye Wests cryptocurrency ambitions

Best crypto search application in 2025: How Gate.io stands out
Among many choices, Gate.io has become a leader in the field of encryption search applications with its outstanding search function and comprehensive trading ecosystem.

The Crypto Market Falls Again, When Will The Turning Point Come?
The market focuses on Trumps tariff stick

Latest Version of Trump's Tariff Policy Released! Three Perspectives on Analyzing the Future of the Crypto Market
The crypto market is experiencing short-term fluctuations due to stagflation and policy impacts; rebound opportunities should be approached with caution.

ALCH Surges Over 20% Intraday, What Is Alchemist AI?
Alchemist AI is a no-code app generation platform.

What is the price of JELLYJELLY token? Where can it be traded?
The sustainable development of the JELLYJELLY ecosystem and the rebuilding of user trust will be the key drivers for future price rebound.