OmniChuyển đổi Omni (OMNI) sang Israeli New Sheqel (ILS)

OMNI/ILS: 1 OMNI ≈ ₪5.47 ILS

Lần cập nhật mới nhất:

Omni Thị trường hôm nay

Omni đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OMNI chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪5.47. Với nguồn cung lưu hành là 618,140 OMNI, tổng vốn hóa thị trường của OMNI tính bằng ILS là ₪12,774,908.14. Trong 24h qua, giá của OMNI tính bằng ILS đã giảm ₪-0.141, biểu thị mức giảm -1.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OMNI tính bằng ILS là ₪708.17, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪1.38.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OMNI sang ILS

5.47-1.69%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OMNI sang ILS là ₪5.47 ILS, với tỷ lệ thay đổi là -1.69% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OMNI/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OMNI/ILS trong ngày qua.

Giao dịch Omni

The real-time trading price of OMNI/USDT Spot is $2.17, with a 24-hour trading change of -7.57%, OMNI/USDT Spot is $2.17 and -7.57%, and OMNI/USDT Perpetual is $2.17 and -7.82%.

Bảng chuyển đổi Omni sang Israeli New Sheqel

Bảng chuyển đổi OMNI sang ILS

logo OmniSố lượng
Chuyển thànhlogo ILS
1OMNI
5.47ILS
2OMNI
10.94ILS
3OMNI
16.42ILS
4OMNI
21.89ILS
5OMNI
27.37ILS
6OMNI
32.84ILS
7OMNI
38.31ILS
8OMNI
43.79ILS
9OMNI
49.26ILS
10OMNI
54.74ILS
100OMNI
547.41ILS
500OMNI
2,737.09ILS
1000OMNI
5,474.18ILS
5000OMNI
27,370.92ILS
10000OMNI
54,741.85ILS

Bảng chuyển đổi ILS sang OMNI

logo ILSSố lượng
Chuyển thànhlogo Omni
1ILS
0.1826OMNI
2ILS
0.3653OMNI
3ILS
0.548OMNI
4ILS
0.7307OMNI
5ILS
0.9133OMNI
6ILS
1.09OMNI
7ILS
1.27OMNI
8ILS
1.46OMNI
9ILS
1.64OMNI
10ILS
1.82OMNI
1000ILS
182.67OMNI
5000ILS
913.37OMNI
10000ILS
1,826.75OMNI
50000ILS
9,133.77OMNI
100000ILS
18,267.55OMNI

Bảng chuyển đổi số tiền OMNI sang ILS và ILS sang OMNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMNI sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ILS sang OMNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Omni phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OMNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OMNI = $1.45 USD, 1 OMNI = €1.3 EUR, 1 OMNI = ₹121.14 INR, 1 OMNI = Rp21,996.12 IDR, 1 OMNI = $1.97 CAD, 1 OMNI = £1.09 GBP, 1 OMNI = ฿47.83 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ILSILS
logo GTGT
5.98
logo BTCBTC
0.001591
logo ETHETH
0.07287
logo USDTUSDT
132.44
logo XRPXRP
64.15
logo BNBBNB
0.2236
logo USDCUSDC
132.4
logo SOLSOL
1.13
logo DOGEDOGE
817.22
logo ADAADA
203.31
logo TRXTRX
556.75
logo STETHSTETH
0.07318
logo SMARTSMART
89,486.35
logo WBTCWBTC
0.001604
logo TONTON
37.18
logo LEOLEO
14.05

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.

Nhập số lượng Omni của bạn

01

Nhập số lượng OMNI của bạn

Nhập số lượng OMNI của bạn

02

Chọn Israeli New Sheqel

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Omni hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Omni.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Omni sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Omni

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Omni sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Omni sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Omni sang Israeli New Sheqel?

4.Tôi có thể chuyển đổi Omni sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Omni (OMNI)

Tìm hiểu thêm về Omni (OMNI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.