Omni Thị trường hôm nay
Omni đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OMNI chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪5.47. Với nguồn cung lưu hành là 618,140 OMNI, tổng vốn hóa thị trường của OMNI tính bằng ILS là ₪12,774,908.14. Trong 24h qua, giá của OMNI tính bằng ILS đã giảm ₪-0.141, biểu thị mức giảm -1.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OMNI tính bằng ILS là ₪708.17, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪1.38.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OMNI sang ILS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OMNI sang ILS là ₪5.47 ILS, với tỷ lệ thay đổi là -1.69% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OMNI/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OMNI/ILS trong ngày qua.
Giao dịch Omni
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.17 | -7.57% | |
![]() Giao ngay | $2.18 | -7.58% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.17 | -7.82% |
The real-time trading price of OMNI/USDT Spot is $2.17, with a 24-hour trading change of -7.57%, OMNI/USDT Spot is $2.17 and -7.57%, and OMNI/USDT Perpetual is $2.17 and -7.82%.
Bảng chuyển đổi Omni sang Israeli New Sheqel
Bảng chuyển đổi OMNI sang ILS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMNI | 5.47ILS |
2OMNI | 10.94ILS |
3OMNI | 16.42ILS |
4OMNI | 21.89ILS |
5OMNI | 27.37ILS |
6OMNI | 32.84ILS |
7OMNI | 38.31ILS |
8OMNI | 43.79ILS |
9OMNI | 49.26ILS |
10OMNI | 54.74ILS |
100OMNI | 547.41ILS |
500OMNI | 2,737.09ILS |
1000OMNI | 5,474.18ILS |
5000OMNI | 27,370.92ILS |
10000OMNI | 54,741.85ILS |
Bảng chuyển đổi ILS sang OMNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ILS | 0.1826OMNI |
2ILS | 0.3653OMNI |
3ILS | 0.548OMNI |
4ILS | 0.7307OMNI |
5ILS | 0.9133OMNI |
6ILS | 1.09OMNI |
7ILS | 1.27OMNI |
8ILS | 1.46OMNI |
9ILS | 1.64OMNI |
10ILS | 1.82OMNI |
1000ILS | 182.67OMNI |
5000ILS | 913.37OMNI |
10000ILS | 1,826.75OMNI |
50000ILS | 9,133.77OMNI |
100000ILS | 18,267.55OMNI |
Bảng chuyển đổi số tiền OMNI sang ILS và ILS sang OMNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMNI sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ILS sang OMNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Omni phổ biến
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | $1.45USD |
![]() | €1.3EUR |
![]() | ₹121.14INR |
![]() | Rp21,996.12IDR |
![]() | $1.97CAD |
![]() | £1.09GBP |
![]() | ฿47.83THB |
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | ₽133.99RUB |
![]() | R$7.89BRL |
![]() | د.إ5.33AED |
![]() | ₺49.49TRY |
![]() | ¥10.23CNY |
![]() | ¥208.8JPY |
![]() | $11.3HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OMNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OMNI = $1.45 USD, 1 OMNI = €1.3 EUR, 1 OMNI = ₹121.14 INR, 1 OMNI = Rp21,996.12 IDR, 1 OMNI = $1.97 CAD, 1 OMNI = £1.09 GBP, 1 OMNI = ฿47.83 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ILS
ETH chuyển đổi sang ILS
USDT chuyển đổi sang ILS
XRP chuyển đổi sang ILS
BNB chuyển đổi sang ILS
USDC chuyển đổi sang ILS
SOL chuyển đổi sang ILS
DOGE chuyển đổi sang ILS
ADA chuyển đổi sang ILS
TRX chuyển đổi sang ILS
STETH chuyển đổi sang ILS
SMART chuyển đổi sang ILS
WBTC chuyển đổi sang ILS
TON chuyển đổi sang ILS
LEO chuyển đổi sang ILS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.98 |
![]() | 0.001591 |
![]() | 0.07287 |
![]() | 132.44 |
![]() | 64.15 |
![]() | 0.2236 |
![]() | 132.4 |
![]() | 1.13 |
![]() | 817.22 |
![]() | 203.31 |
![]() | 556.75 |
![]() | 0.07318 |
![]() | 89,486.35 |
![]() | 0.001604 |
![]() | 37.18 |
![]() | 14.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.
Nhập số lượng Omni của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Chọn Israeli New Sheqel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Omni hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Omni.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Omni sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Omni
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Omni sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Omni sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Omni sang Israeli New Sheqel?
4.Tôi có thể chuyển đổi Omni sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Omni (OMNI)

Gate.io AMA с Weave6- Omnichain Asset Trading Infrastructure
Gate.io провел сессию AMA (Ask-Me-Anything) с Итаном, бизнес-лидером Weave6 в сообществе биржи Gate.io.

NFT протокол OMNI потерял 1300 ETH в ходе атаки повторного входа
NFT space remains a popular target of attack despite a slowing in sales.
Tìm hiểu thêm về Omni (OMNI)

Dây chuyền cung cấp thanh khoản: Liệu việc Nâng cấp Token của Pundi AI có thay đổi Cảnh quan đại lý trí tuệ nhân tạo không?

Một DEX tuyệt vời bảo vệ các nhà đầu tư bán lẻ khỏi nhu cầu thanh khoản của tổ chức

CON ĐƯỜNG ĐẾN SỰ ÁP DỤNG: CƠ HỘI TIẾP THEO CỦA BLOCKCHAIN 100X

Datai Network là gì?

Top 10 tin tức tiền điện tử từ Lễ hội Xuân: Nguyên nhân gây ra thị trường tiền điện tử giảm điểm?
