Parallel Thị trường hôm nay
Parallel đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PAR chuyển đổi sang Macedonian Denar (MKD) là ден61.73. Với nguồn cung lưu hành là 2,240,894 PAR, tổng vốn hóa thị trường của PAR tính bằng MKD là ден7,626,033,776.28. Trong 24h qua, giá của PAR tính bằng MKD đã giảm ден-1.22, biểu thị mức giảm -1.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PAR tính bằng MKD là ден308.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ден34.39.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAR sang MKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAR sang MKD là ден61.73 MKD, với tỷ lệ thay đổi là -1.95% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PAR/MKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAR/MKD trong ngày qua.
Giao dịch Parallel
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of PAR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PAR/-- Spot is $ and 0%, and PAR/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Parallel sang Macedonian Denar
Bảng chuyển đổi PAR sang MKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PAR | 61.73MKD |
2PAR | 123.47MKD |
3PAR | 185.21MKD |
4PAR | 246.94MKD |
5PAR | 308.68MKD |
6PAR | 370.42MKD |
7PAR | 432.16MKD |
8PAR | 493.89MKD |
9PAR | 555.63MKD |
10PAR | 617.37MKD |
100PAR | 6,173.73MKD |
500PAR | 30,868.65MKD |
1000PAR | 61,737.31MKD |
5000PAR | 308,686.56MKD |
10000PAR | 617,373.12MKD |
Bảng chuyển đổi MKD sang PAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MKD | 0.01619PAR |
2MKD | 0.03239PAR |
3MKD | 0.04859PAR |
4MKD | 0.06479PAR |
5MKD | 0.08098PAR |
6MKD | 0.09718PAR |
7MKD | 0.1133PAR |
8MKD | 0.1295PAR |
9MKD | 0.1457PAR |
10MKD | 0.1619PAR |
10000MKD | 161.97PAR |
50000MKD | 809.88PAR |
100000MKD | 1,619.76PAR |
500000MKD | 8,098.83PAR |
1000000MKD | 16,197.66PAR |
Bảng chuyển đổi số tiền PAR sang MKD và MKD sang PAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PAR sang MKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 MKD sang PAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Parallel phổ biến
Parallel | 1 PAR |
---|---|
![]() | $19.5NAD |
![]() | ₼1.9AZN |
![]() | Sh3,043.45TZS |
![]() | so'm14,236.72UZS |
![]() | FCFA658.23XOF |
![]() | $1,081.64ARS |
![]() | دج148.17DZD |
Parallel | 1 PAR |
---|---|
![]() | ₨51.27MUR |
![]() | ﷼0.43OMR |
![]() | S/4.21PEN |
![]() | дин. or din.117.45RSD |
![]() | $176.01JMD |
![]() | TT$7.61TTD |
![]() | kr152.75ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAR = $undefined USD, 1 PAR = € EUR, 1 PAR = ₹ INR, 1 PAR = Rp IDR, 1 PAR = $ CAD, 1 PAR = £ GBP, 1 PAR = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MKD
ETH chuyển đổi sang MKD
USDT chuyển đổi sang MKD
XRP chuyển đổi sang MKD
BNB chuyển đổi sang MKD
SOL chuyển đổi sang MKD
USDC chuyển đổi sang MKD
DOGE chuyển đổi sang MKD
ADA chuyển đổi sang MKD
TRX chuyển đổi sang MKD
STETH chuyển đổi sang MKD
SMART chuyển đổi sang MKD
WBTC chuyển đổi sang MKD
LEO chuyển đổi sang MKD
TON chuyển đổi sang MKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MKD, ETH sang MKD, USDT sang MKD, BNB sang MKD, SOL sang MKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.4027 |
![]() | 0.0001077 |
![]() | 0.004986 |
![]() | 9.07 |
![]() | 4.22 |
![]() | 0.01513 |
![]() | 0.07348 |
![]() | 9.06 |
![]() | 52.77 |
![]() | 13.67 |
![]() | 37.99 |
![]() | 0.00499 |
![]() | 6,191.59 |
![]() | 0.0001086 |
![]() | 0.9519 |
![]() | 2.66 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Macedonian Denar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MKD sang GT, MKD sang USDT, MKD sang BTC, MKD sang ETH, MKD sang USBT, MKD sang PEPE, MKD sang EIGEN, MKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Parallel của bạn
Nhập số lượng PAR của bạn
Nhập số lượng PAR của bạn
Chọn Macedonian Denar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Macedonian Denar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Parallel hiện tại theo Macedonian Denar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Parallel.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Parallel sang MKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Parallel
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Parallel sang Macedonian Denar (MKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Parallel sang Macedonian Denar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Parallel sang Macedonian Denar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Parallel sang loại tiền tệ khác ngoài Macedonian Denar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Macedonian Denar (MKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Parallel (PAR)

Moeda PARTI: Revolucionando a infraestrutura Web3 em 2025
Descubra como a moeda PARTI transformou a infraestrutura Web3 em 2025 com as ferramentas da Particle Networks.

Preço e Análise de Mercado da Moeda Floki para 2025
Explora o potencial das moedas Floki 2025 com a nossa análise de previsões de preço, crescimento do ecossistema e tendências de adoção para investimentos informados.

Rede Particle: infraestrutura Web3 e soluções de gestão de identidade descentralizada em 2025
O artigo centra-se na sua inovadora tecnologia de Contas Universais, analisa as vantagens da gestão de identidade descentralizada e explica como a interoperabilidade entre blockchains irá mudar o ecossistema Web3.

Token NIL: Potenciando o Armazenamento Seguro de Dados da Nillion para Blockchain e IA em 2025
Descubra como NIL e Nillion transformam blockchain e IA com armazenamento seguro e computação avançada.

Análise exclusiva das Participações e Estratégia de Investimento da Família Trump na WLFI
Participações WIFI Face perda de $100 milhões em papel - Quais são os sinais de alerta por trás disso?

Token PARTI: Revolucionando a Abstração da Cadeia Web3 em 2025
Descubra como o token PARTI revoluciona a abstração de cadeias Web3 em 2025 e impacta a tecnologia blockchain.
Tìm hiểu thêm về Parallel (PAR)

Tiền điện tử Thanh toán Siêu dẫn điện

Nghiên cứu cổng: OpenSea Foundation sẽ ra mắt Token SEA, SEC xem xét đơn xin của Grayscale cho XRP Trust ETF

Sâu vào CUR: Một Nền tảng Kết nối Mạch lạc giữa Nodes và Dịch vụ AI

Usual là gì?

Exverse là gì?
