Paxos Thị trường hôm nay
Paxos đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDP chuyển đổi sang Dinar Algeria (DZD) là دج129.55. Với nguồn cung lưu hành là 47,569,455.21 USDP, tổng vốn hóa thị trường của USDP tính bằng DZD là دج799,395,438,339.79. Trong 24h qua, giá của USDP tính bằng DZD đã giảm دج-0.07778, biểu thị mức giảm -0.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDP tính bằng DZD là دج194.82, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là دج127.42.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDP sang DZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDP sang DZD là دج129.55 DZD, với sự thay đổi -0.06% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá USDP/DZD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDP/DZD trong ngày qua.
Giao dịch Paxos
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.9988 | -0.07% |
The real-time trading price of USDP/USDT Spot is $0.9988, with a 24-hour trading change of -0.07%, USDP/USDT Spot is $0.9988 and -0.07%, and USDP/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Paxos sang Dinar Algeria
Bảng chuyển đổi USDP sang DZD
Chuyển thành | |
|---|---|
1USDP | 129.55DZD |
2USDP | 259.11DZD |
3USDP | 388.66DZD |
4USDP | 518.22DZD |
5USDP | 647.77DZD |
6USDP | 777.33DZD |
7USDP | 906.88DZD |
8USDP | 1,036.44DZD |
9USDP | 1,165.99DZD |
10USDP | 1,295.55DZD |
100USDP | 12,955.55DZD |
500USDP | 64,777.77DZD |
1,000USDP | 129,555.54DZD |
5,000USDP | 647,777.73DZD |
10,000USDP | 1,295,555.46DZD |
Bảng chuyển đổi DZD sang USDP
Chuyển thành | |
|---|---|
1DZD | 0.007718USDP |
2DZD | 0.01543USDP |
3DZD | 0.02315USDP |
4DZD | 0.03087USDP |
5DZD | 0.03859USDP |
6DZD | 0.04631USDP |
7DZD | 0.05403USDP |
8DZD | 0.06174USDP |
9DZD | 0.06946USDP |
10DZD | 0.07718USDP |
100,000DZD | 771.86USDP |
500,000DZD | 3,859.34USDP |
1,000,000DZD | 7,718.69USDP |
5,000,000DZD | 38,593.48USDP |
10,000,000DZD | 77,186.96USDP |
Bảng chuyển đổi số tiền USDP sang DZD và DZD sang USDP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USDP sang DZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 DZD sang USDP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Paxos phổ biến
Paxos | 1 USDP |
|---|---|
$1USD | |
€0.85EUR | |
₹90.06INR | |
Rp16,696.07IDR | |
$1.37CAD | |
£0.74GBP | |
฿31.43THB |
Paxos | 1 USDP |
|---|---|
₽80.1RUB | |
R$5.42BRL | |
د.إ3.67AED | |
₺42.99TRY | |
¥6.99CNY | |
¥156.65JPY | |
$7.78HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDP = $1 USD, 1 USDP = €0.85 EUR, 1 USDP = ₹90.06 INR, 1 USDP = Rp16,696.07 IDR, 1 USDP = $1.37 CAD, 1 USDP = £0.74 GBP, 1 USDP = ฿31.43 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang DZD
ETH chuyển đổi sang DZD
USDT chuyển đổi sang DZD
XRP chuyển đổi sang DZD
BNB chuyển đổi sang DZD
SOL chuyển đổi sang DZD
USDC chuyển đổi sang DZD
SMART chuyển đổi sang DZD
STETH chuyển đổi sang DZD
TRX chuyển đổi sang DZD
DOGE chuyển đổi sang DZD
ADA chuyển đổi sang DZD
BCH chuyển đổi sang DZD
WBTC chuyển đổi sang DZD
WEETH chuyển đổi sang DZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DZD, ETH sang DZD, USDT sang DZD, BNB sang DZD, SOL sang DZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.3667 | |
0.0000416 | |
0.001185 | |
3.85 | |
1.7 | |
0.004218 | |
0.02782 | |
3.85 |
729.23 | |
0.001186 | |
13.06 | |
26.06 | |
9.38 | |
0.006095 | |
0.0000417 | |
0.001092 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dinar Algeria nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DZD sang GT, DZD sang USDT, DZD sang BTC, DZD sang ETH, DZD sang USBT, DZD sang PEPE, DZD sang EIGEN, DZD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Paxos (USDP) sang Dinar Algeria (DZD)
Nhập số lượng USDP của bạn
Nhập số lượng USDP của bạn
Chọn Dinar Algeria
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn DZD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Paxos hiện tại theo Dinar Algeria hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Paxos.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Paxos sang DZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Paxos sang Dinar Algeria (DZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Paxos sang Dinar Algeria trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Paxos sang Dinar Algeria?
4.Tôi có thể chuyển đổi Paxos sang loại tiền tệ khác ngoài Dinar Algeria không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dinar Algeria (DZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Paxos (USDP)
Pax Dollar (USDP) là gì? Hiểu về Mô hình Sự tuân thủ của Stablecoin trong Một Bài Viết
Pax Dollar (USDP) là một dự án đại diện kết hợp sự ổn định và Sự tuân thủ.
PAX là gì? Tìm hiểu Pax Dollar (USDP) – Stablecoin được quản lý & bảo chứng 1:1
Khám phá Pax Dollar (USDP), stablecoin minh bạch, được bảo chứng bằng USD và quản lý chặt chẽ.
Cơ quan quản lý New York thăm dò nhà phát hành stablecoin, Paxos
Paxos sẽ ngừng phát hành BUSD