PayPal USD Thị trường hôm nay
PayPal USD đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PayPal USD chuyển đổi sang Jordanian Dinar (JOD) là د.ا0.7092. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 733,086,850 PYUSD, tổng vốn hóa thị trường của PayPal USD tính bằng JOD là د.ا368,656,234.37. Trong 24h qua, giá của PayPal USD tính bằng JOD đã tăng د.ا0.0004253, biểu thị mức tăng +0.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PayPal USD tính bằng JOD là د.ا0.8508, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.ا0.5905.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PYUSD sang JOD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PYUSD sang JOD là د.ا0.7092 JOD, với tỷ lệ thay đổi là +0.06% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PYUSD/JOD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PYUSD/JOD trong ngày qua.
Giao dịch PayPal USD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1 | 0.06% |
The real-time trading price of PYUSD/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of 0.06%, PYUSD/USDT Spot is $1 and 0.06%, and PYUSD/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi PayPal USD sang Jordanian Dinar
Bảng chuyển đổi PYUSD sang JOD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PYUSD | 0.7JOD |
2PYUSD | 1.41JOD |
3PYUSD | 2.12JOD |
4PYUSD | 2.83JOD |
5PYUSD | 3.54JOD |
6PYUSD | 4.25JOD |
7PYUSD | 4.96JOD |
8PYUSD | 5.67JOD |
9PYUSD | 6.38JOD |
10PYUSD | 7.09JOD |
1000PYUSD | 709.28JOD |
5000PYUSD | 3,546.41JOD |
10000PYUSD | 7,092.83JOD |
50000PYUSD | 35,464.18JOD |
100000PYUSD | 70,928.36JOD |
Bảng chuyển đổi JOD sang PYUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JOD | 1.4PYUSD |
2JOD | 2.81PYUSD |
3JOD | 4.22PYUSD |
4JOD | 5.63PYUSD |
5JOD | 7.04PYUSD |
6JOD | 8.45PYUSD |
7JOD | 9.86PYUSD |
8JOD | 11.27PYUSD |
9JOD | 12.68PYUSD |
10JOD | 14.09PYUSD |
100JOD | 140.98PYUSD |
500JOD | 704.93PYUSD |
1000JOD | 1,409.87PYUSD |
5000JOD | 7,049.36PYUSD |
10000JOD | 14,098.73PYUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền PYUSD sang JOD và JOD sang PYUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 PYUSD sang JOD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 JOD sang PYUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PayPal USD phổ biến
PayPal USD | 1 PYUSD |
---|---|
![]() | ₩1,332.39KRW |
![]() | ₴41.36UAH |
![]() | NT$31.95TWD |
![]() | ₨277.86PKR |
![]() | ₱55.66PHP |
![]() | $1.47AUD |
![]() | Kč22.46CZK |
PayPal USD | 1 PYUSD |
---|---|
![]() | RM4.21MYR |
![]() | zł3.83PLN |
![]() | kr10.18SEK |
![]() | R17.43ZAR |
![]() | Rs305LKR |
![]() | $1.29SGD |
![]() | $1.6NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PYUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PYUSD = $undefined USD, 1 PYUSD = € EUR, 1 PYUSD = ₹ INR, 1 PYUSD = Rp IDR, 1 PYUSD = $ CAD, 1 PYUSD = £ GBP, 1 PYUSD = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JOD
ETH chuyển đổi sang JOD
USDT chuyển đổi sang JOD
XRP chuyển đổi sang JOD
BNB chuyển đổi sang JOD
SOL chuyển đổi sang JOD
USDC chuyển đổi sang JOD
DOGE chuyển đổi sang JOD
ADA chuyển đổi sang JOD
TRX chuyển đổi sang JOD
STETH chuyển đổi sang JOD
SMART chuyển đổi sang JOD
WBTC chuyển đổi sang JOD
LINK chuyển đổi sang JOD
LEO chuyển đổi sang JOD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JOD, ETH sang JOD, USDT sang JOD, BNB sang JOD, SOL sang JOD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 31.34 |
![]() | 0.008441 |
![]() | 0.3887 |
![]() | 705.45 |
![]() | 330.34 |
![]() | 1.18 |
![]() | 5.79 |
![]() | 704.93 |
![]() | 4,154.45 |
![]() | 1,069.16 |
![]() | 2,974.6 |
![]() | 0.3891 |
![]() | 496,982.81 |
![]() | 0.008467 |
![]() | 78.85 |
![]() | 54.85 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Jordanian Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JOD sang GT, JOD sang USDT, JOD sang BTC, JOD sang ETH, JOD sang USBT, JOD sang PEPE, JOD sang EIGEN, JOD sang OG, v.v.
Nhập số lượng PayPal USD của bạn
Nhập số lượng PYUSD của bạn
Nhập số lượng PYUSD của bạn
Chọn Jordanian Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Jordanian Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PayPal USD hiện tại theo Jordanian Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PayPal USD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PayPal USD sang JOD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua PayPal USD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PayPal USD sang Jordanian Dinar (JOD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PayPal USD sang Jordanian Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PayPal USD sang Jordanian Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi PayPal USD sang loại tiền tệ khác ngoài Jordanian Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Jordanian Dinar (JOD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PayPal USD (PYUSD)

Thông tin hàng ngày | SEC Có Thể Phê Duyệt Nhiều BTC Spot ETF, Hơn 66 Token PYUSD Giả Mạo Đang Lưu Hành Trên Thị Trường, Moody's Giảm Hạng Tín Nhiệm Ngân Hàn
Cathie Wood đã tuyên bố rằng SEC sẽ chấp thuận nhiều quỹ ETF Bitcoin giao ngay, hơn 66 token PYUSD giả mạo đang lưu hành trên thị trường. Moody_s đã giảm điểm xếp hạng tín dụng của Ngân hàng Mỹ, gây hoang mang về khủng hoảng tài chính.

Tin tức hàng ngày | PayPal đã ra mắt một stablecoin Đô la Mỹ PYUSD, Cơ quan Tiền tệ Singapore ủng hộ sự đổi mới trong ngành công nghiệp Web3; Biến động
PayPal đã ra mắt một stablecoin PYUSD được gắn với đô la Mỹ, và Cơ quan tiền tệ Singapore hỗ trợ các đổi mới trong ngành như Web 3.0 với 110 triệu đô la. Biến động BTC đã giảm xuống mức thấp lịch sử.
Tìm hiểu thêm về PayPal USD (PYUSD)

LayerZero Crypto: Người thay đổi trò chơi trong khả năng tương tác chuỗi cross

Một cái nhìn sâu hơn về thanh toán Web3

Tình hình của Tiền điện tử: Kiểm tra thực tế năm 2025

Nghiên cứu cổng: Vụ hack tiền điện tử lớn nhất trong lịch sử gây thiệt hại 1,5 tỷ đô la; Thử nghiệm Pump.fun AMM gây ra sự cố RAY 20%

Những công ty lớn đang xây dựng trên Ethereum
