Quai Network Thị trường hôm nay
Quai Network đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Quai Network chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr9.52. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 477,900,000 QUAI, tổng vốn hóa thị trường của Quai Network tính bằng ISK là kr620,604,703,545.58. Trong 24h qua, giá của Quai Network tính bằng ISK đã tăng kr0.1975, biểu thị mức tăng +2.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Quai Network tính bằng ISK là kr50.65, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr6.81.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1QUAI sang ISK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 QUAI sang ISK là kr9.52 ISK, với tỷ lệ thay đổi là +2.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá QUAI/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 QUAI/ISK trong ngày qua.
Giao dịch Quai Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.071 | 1.97% |
The real-time trading price of QUAI/USDT Spot is $0.071, with a 24-hour trading change of 1.97%, QUAI/USDT Spot is $0.071 and 1.97%, and QUAI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Quai Network sang Icelandic Króna
Bảng chuyển đổi QUAI sang ISK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1QUAI | 9.52ISK |
2QUAI | 19.04ISK |
3QUAI | 28.56ISK |
4QUAI | 38.08ISK |
5QUAI | 47.61ISK |
6QUAI | 57.13ISK |
7QUAI | 66.65ISK |
8QUAI | 76.17ISK |
9QUAI | 85.69ISK |
10QUAI | 95.22ISK |
100QUAI | 952.2ISK |
500QUAI | 4,761ISK |
1000QUAI | 9,522.01ISK |
5000QUAI | 47,610.08ISK |
10000QUAI | 95,220.16ISK |
Bảng chuyển đổi ISK sang QUAI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ISK | 0.105QUAI |
2ISK | 0.21QUAI |
3ISK | 0.315QUAI |
4ISK | 0.42QUAI |
5ISK | 0.525QUAI |
6ISK | 0.6301QUAI |
7ISK | 0.7351QUAI |
8ISK | 0.8401QUAI |
9ISK | 0.9451QUAI |
10ISK | 1.05QUAI |
1000ISK | 105.01QUAI |
5000ISK | 525.09QUAI |
10000ISK | 1,050.19QUAI |
50000ISK | 5,250.98QUAI |
100000ISK | 10,501.97QUAI |
Bảng chuyển đổi số tiền QUAI sang ISK và ISK sang QUAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 QUAI sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ISK sang QUAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Quai Network phổ biến
Quai Network | 1 QUAI |
---|---|
![]() | $0.07USD |
![]() | €0.06EUR |
![]() | ₹5.83INR |
![]() | Rp1,057.94IDR |
![]() | $0.09CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.3THB |
Quai Network | 1 QUAI |
---|---|
![]() | ₽6.44RUB |
![]() | R$0.38BRL |
![]() | د.إ0.26AED |
![]() | ₺2.38TRY |
![]() | ¥0.49CNY |
![]() | ¥10.04JPY |
![]() | $0.54HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 QUAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 QUAI = $0.07 USD, 1 QUAI = €0.06 EUR, 1 QUAI = ₹5.83 INR, 1 QUAI = Rp1,057.94 IDR, 1 QUAI = $0.09 CAD, 1 QUAI = £0.05 GBP, 1 QUAI = ฿2.3 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ISK
ETH chuyển đổi sang ISK
USDT chuyển đổi sang ISK
XRP chuyển đổi sang ISK
BNB chuyển đổi sang ISK
USDC chuyển đổi sang ISK
SOL chuyển đổi sang ISK
DOGE chuyển đổi sang ISK
ADA chuyển đổi sang ISK
TRX chuyển đổi sang ISK
STETH chuyển đổi sang ISK
SMART chuyển đổi sang ISK
WBTC chuyển đổi sang ISK
TON chuyển đổi sang ISK
LEO chuyển đổi sang ISK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1654 |
![]() | 0.00004391 |
![]() | 0.002023 |
![]() | 3.66 |
![]() | 1.79 |
![]() | 0.006136 |
![]() | 0.03106 |
![]() | 3.66 |
![]() | 22.49 |
![]() | 5.65 |
![]() | 15.75 |
![]() | 0.002018 |
![]() | 2,504.26 |
![]() | 0.00004392 |
![]() | 0.9858 |
![]() | 0.3903 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Quai Network của bạn
Nhập số lượng QUAI của bạn
Nhập số lượng QUAI của bạn
Chọn Icelandic Króna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Quai Network hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Quai Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Quai Network sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Quai Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Quai Network sang Icelandic Króna (ISK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Quai Network sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Quai Network sang Icelandic Króna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Quai Network sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Quai Network (QUAI)
Tìm hiểu thêm về Quai Network (QUAI)

Nghiên cứu cổng: Vụ hack tiền điện tử lớn nhất trong lịch sử gây thiệt hại 1,5 tỷ đô la; Thử nghiệm Pump.fun AMM gây ra sự cố RAY 20%

QUAI Token: Một bước cải tiến mang tính cách mạng cho công nghệ blockchain và loại tiền điện tử được hỗ trợ bằng năng lượng

Quai Network là gì?

Ý kiến về năm sau khi giảm một nửa 2025
