Quai Network Thị trường hôm nay
Quai Network đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Quai Network chuyển đổi sang Tanzanian Shilling (TZS) là Sh206.03. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 477,900,000 QUAI, tổng vốn hóa thị trường của Quai Network tính bằng TZS là Sh267,558,161,869,644.9. Trong 24h qua, giá của Quai Network tính bằng TZS đã tăng Sh12.64, biểu thị mức tăng +6.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Quai Network tính bằng TZS là Sh1,009.25, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Sh135.86.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1QUAI sang TZS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 QUAI sang TZS là Sh206.03 TZS, với tỷ lệ thay đổi là +6.53% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá QUAI/TZS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 QUAI/TZS trong ngày qua.
Giao dịch Quai Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0759 | 7.08% |
The real-time trading price of QUAI/USDT Spot is $0.0759, with a 24-hour trading change of 7.08%, QUAI/USDT Spot is $0.0759 and 7.08%, and QUAI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Quai Network sang Tanzanian Shilling
Bảng chuyển đổi QUAI sang TZS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1QUAI | 206.03TZS |
2QUAI | 412.06TZS |
3QUAI | 618.09TZS |
4QUAI | 824.12TZS |
5QUAI | 1,030.15TZS |
6QUAI | 1,236.18TZS |
7QUAI | 1,442.21TZS |
8QUAI | 1,648.24TZS |
9QUAI | 1,854.27TZS |
10QUAI | 2,060.3TZS |
100QUAI | 20,603.09TZS |
500QUAI | 103,015.47TZS |
1000QUAI | 206,030.95TZS |
5000QUAI | 1,030,154.77TZS |
10000QUAI | 2,060,309.55TZS |
Bảng chuyển đổi TZS sang QUAI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TZS | 0.004853QUAI |
2TZS | 0.009707QUAI |
3TZS | 0.01456QUAI |
4TZS | 0.01941QUAI |
5TZS | 0.02426QUAI |
6TZS | 0.02912QUAI |
7TZS | 0.03397QUAI |
8TZS | 0.03882QUAI |
9TZS | 0.04368QUAI |
10TZS | 0.04853QUAI |
100000TZS | 485.36QUAI |
500000TZS | 2,426.81QUAI |
1000000TZS | 4,853.63QUAI |
5000000TZS | 24,268.19QUAI |
10000000TZS | 48,536.39QUAI |
Bảng chuyển đổi số tiền QUAI sang TZS và TZS sang QUAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 QUAI sang TZS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 TZS sang QUAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Quai Network phổ biến
Quai Network | 1 QUAI |
---|---|
![]() | $0.08USD |
![]() | €0.07EUR |
![]() | ₹6.36INR |
![]() | Rp1,155.02IDR |
![]() | $0.1CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.51THB |
Quai Network | 1 QUAI |
---|---|
![]() | ₽7.04RUB |
![]() | R$0.41BRL |
![]() | د.إ0.28AED |
![]() | ₺2.6TRY |
![]() | ¥0.54CNY |
![]() | ¥10.96JPY |
![]() | $0.59HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 QUAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 QUAI = $0.08 USD, 1 QUAI = €0.07 EUR, 1 QUAI = ₹6.36 INR, 1 QUAI = Rp1,155.02 IDR, 1 QUAI = $0.1 CAD, 1 QUAI = £0.06 GBP, 1 QUAI = ฿2.51 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TZS
ETH chuyển đổi sang TZS
USDT chuyển đổi sang TZS
XRP chuyển đổi sang TZS
BNB chuyển đổi sang TZS
USDC chuyển đổi sang TZS
SOL chuyển đổi sang TZS
DOGE chuyển đổi sang TZS
ADA chuyển đổi sang TZS
TRX chuyển đổi sang TZS
STETH chuyển đổi sang TZS
SMART chuyển đổi sang TZS
WBTC chuyển đổi sang TZS
LEO chuyển đổi sang TZS
TON chuyển đổi sang TZS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TZS, ETH sang TZS, USDT sang TZS, BNB sang TZS, SOL sang TZS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.008299 |
![]() | 0.000002213 |
![]() | 0.0001015 |
![]() | 0.184 |
![]() | 0.08966 |
![]() | 0.0003108 |
![]() | 0.1839 |
![]() | 0.001587 |
![]() | 1.13 |
![]() | 0.2841 |
![]() | 0.7713 |
![]() | 0.0001017 |
![]() | 124.32 |
![]() | 0.000002212 |
![]() | 0.01953 |
![]() | 0.05228 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Tanzanian Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TZS sang GT, TZS sang USDT, TZS sang BTC, TZS sang ETH, TZS sang USBT, TZS sang PEPE, TZS sang EIGEN, TZS sang OG, v.v.
Nhập số lượng Quai Network của bạn
Nhập số lượng QUAI của bạn
Nhập số lượng QUAI của bạn
Chọn Tanzanian Shilling
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Tanzanian Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Quai Network hiện tại theo Tanzanian Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Quai Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Quai Network sang TZS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Quai Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Quai Network sang Tanzanian Shilling (TZS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Quai Network sang Tanzanian Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Quai Network sang Tanzanian Shilling?
4.Tôi có thể chuyển đổi Quai Network sang loại tiền tệ khác ngoài Tanzanian Shilling không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Tanzanian Shilling (TZS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Quai Network (QUAI)
Tìm hiểu thêm về Quai Network (QUAI)

Nghiên cứu cổng: Vụ hack tiền điện tử lớn nhất trong lịch sử gây thiệt hại 1,5 tỷ đô la; Thử nghiệm Pump.fun AMM gây ra sự cố RAY 20%

QUAI Token: Một bước cải tiến mang tính cách mạng cho công nghệ blockchain và loại tiền điện tử được hỗ trợ bằng năng lượng

Quai Network là gì?

Ý kiến về năm sau khi giảm một nửa 2025
