RavencoinChuyển đổi Ravencoin (RVN) sang Israeli New Sheqel (ILS)

RVN/ILS: 1 RVN ≈ ₪0.03985 ILS

Lần cập nhật mới nhất:

Ravencoin Thị trường hôm nay

Ravencoin đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của RVN chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪0.03985. Với nguồn cung lưu hành là 14,999,163,000 RVN, tổng vốn hóa thị trường của RVN tính bằng ILS là ₪2,256,890,468.68. Trong 24h qua, giá của RVN tính bằng ILS đã giảm ₪-0.0009981, biểu thị mức giảm -2.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RVN tính bằng ILS là ₪1.07, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.03372.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RVN sang ILS

0.03985-2.44%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RVN sang ILS là ₪0.03985 ILS, với tỷ lệ thay đổi là -2.44% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RVN/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RVN/ILS trong ngày qua.

Giao dịch Ravencoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo RavencoinRVN/USDT
Giao ngay
$0.01057
-2.15%
logo RavencoinRVN/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01055
-2.09%

The real-time trading price of RVN/USDT Spot is $0.01057, with a 24-hour trading change of -2.15%, RVN/USDT Spot is $0.01057 and -2.15%, and RVN/USDT Perpetual is $0.01055 and -2.09%.

Bảng chuyển đổi Ravencoin sang Israeli New Sheqel

Bảng chuyển đổi RVN sang ILS

logo RavencoinSố lượng
Chuyển thànhlogo ILS
1RVN
0.03ILS
2RVN
0.07ILS
3RVN
0.11ILS
4RVN
0.15ILS
5RVN
0.19ILS
6RVN
0.23ILS
7RVN
0.27ILS
8RVN
0.31ILS
9RVN
0.35ILS
10RVN
0.39ILS
10000RVN
398.55ILS
50000RVN
1,992.79ILS
100000RVN
3,985.58ILS
500000RVN
19,927.92ILS
1000000RVN
39,855.84ILS

Bảng chuyển đổi ILS sang RVN

logo ILSSố lượng
Chuyển thànhlogo Ravencoin
1ILS
25.09RVN
2ILS
50.18RVN
3ILS
75.27RVN
4ILS
100.36RVN
5ILS
125.45RVN
6ILS
150.54RVN
7ILS
175.63RVN
8ILS
200.72RVN
9ILS
225.81RVN
10ILS
250.9RVN
100ILS
2,509.04RVN
500ILS
12,545.21RVN
1000ILS
25,090.42RVN
5000ILS
125,452.12RVN
10000ILS
250,904.24RVN

Bảng chuyển đổi số tiền RVN sang ILS và ILS sang RVN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 RVN sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ILS sang RVN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ravencoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RVN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RVN = $0.01 USD, 1 RVN = €0.01 EUR, 1 RVN = ₹0.88 INR, 1 RVN = Rp160.15 IDR, 1 RVN = $0.01 CAD, 1 RVN = £0.01 GBP, 1 RVN = ฿0.35 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ILSILS
logo GTGT
6.01
logo BTCBTC
0.001596
logo ETHETH
0.074
logo USDTUSDT
132.48
logo XRPXRP
64.28
logo BNBBNB
0.2235
logo USDCUSDC
132.38
logo SOLSOL
1.15
logo DOGEDOGE
820.77
logo ADAADA
203.78
logo TRXTRX
553.33
logo STETHSTETH
0.07408
logo SMARTSMART
89,972.69
logo WBTCWBTC
0.0016
logo LEOLEO
13.85
logo TONTON
37.75

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.

Nhập số lượng Ravencoin của bạn

01

Nhập số lượng RVN của bạn

Nhập số lượng RVN của bạn

02

Chọn Israeli New Sheqel

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ravencoin hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ravencoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ravencoin sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Ravencoin

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ravencoin sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ravencoin sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ravencoin sang Israeli New Sheqel?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ravencoin sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ravencoin (RVN)

Tìm hiểu thêm về Ravencoin (RVN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.