RavencoinChuyển đổi Ravencoin (RVN) sang Ukrainian Hryvnia (UAH)

RVN/UAH: 1 RVN ≈ ₴0.4503 UAH

Lần cập nhật mới nhất:

Ravencoin Thị trường hôm nay

Ravencoin đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ravencoin chuyển đổi sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là ₴0.4503. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 15,001,401,000 RVN, tổng vốn hóa thị trường của Ravencoin tính bằng UAH là ₴279,295,790,520.24. Trong 24h qua, giá của Ravencoin tính bằng UAH đã tăng ₴0.01185, biểu thị mức tăng +2.72%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ravencoin tính bằng UAH là ₴11.79, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₴0.3692.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RVN sang UAH

0.4503+2.72%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RVN sang UAH là ₴0.4503 UAH, với tỷ lệ thay đổi là +2.72% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RVN/UAH của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RVN/UAH trong ngày qua.

Giao dịch Ravencoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo RavencoinRVN/USDT
Giao ngay
$0.01084
2.73%
logo RavencoinRVN/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01083
2.66%

The real-time trading price of RVN/USDT Spot is $0.01084, with a 24-hour trading change of 2.73%, RVN/USDT Spot is $0.01084 and 2.73%, and RVN/USDT Perpetual is $0.01083 and 2.66%.

Bảng chuyển đổi Ravencoin sang Ukrainian Hryvnia

Bảng chuyển đổi RVN sang UAH

logo RavencoinSố lượng
Chuyển thànhlogo UAH
1RVN
0.45UAH
2RVN
0.9UAH
3RVN
1.35UAH
4RVN
1.8UAH
5RVN
2.25UAH
6RVN
2.7UAH
7RVN
3.15UAH
8RVN
3.6UAH
9RVN
4.05UAH
10RVN
4.5UAH
1000RVN
450.33UAH
5000RVN
2,251.69UAH
10000RVN
4,503.39UAH
50000RVN
22,516.97UAH
100000RVN
45,033.94UAH

Bảng chuyển đổi UAH sang RVN

logo UAHSố lượng
Chuyển thànhlogo Ravencoin
1UAH
2.22RVN
2UAH
4.44RVN
3UAH
6.66RVN
4UAH
8.88RVN
5UAH
11.1RVN
6UAH
13.32RVN
7UAH
15.54RVN
8UAH
17.76RVN
9UAH
19.98RVN
10UAH
22.2RVN
100UAH
222.05RVN
500UAH
1,110.27RVN
1000UAH
2,220.54RVN
5000UAH
11,102.73RVN
10000UAH
22,205.46RVN

Bảng chuyển đổi số tiền RVN sang UAH và UAH sang RVN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 RVN sang UAH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 UAH sang RVN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ravencoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RVN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RVN = $undefined USD, 1 RVN = € EUR, 1 RVN = ₹ INR, 1 RVN = Rp IDR, 1 RVN = $ CAD, 1 RVN = £ GBP, 1 RVN = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UAH, ETH sang UAH, USDT sang UAH, BNB sang UAH, SOL sang UAH, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

UAHUAH
logo GTGT
0.5338
logo BTCBTC
0.0001439
logo ETHETH
0.006644
logo USDTUSDT
12.09
logo XRPXRP
5.68
logo BNBBNB
0.02024
logo SOLSOL
0.09949
logo USDCUSDC
12.09
logo DOGEDOGE
71.02
logo ADAADA
18.23
logo TRXTRX
50.68
logo STETHSTETH
0.006643
logo SMARTSMART
8,289.38
logo WBTCWBTC
0.0001444
logo LEOLEO
1.31
logo TONTON
3.55

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ukrainian Hryvnia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UAH sang GT, UAH sang USDT, UAH sang BTC, UAH sang ETH, UAH sang USBT, UAH sang PEPE, UAH sang EIGEN, UAH sang OG, v.v.

Nhập số lượng Ravencoin của bạn

01

Nhập số lượng RVN của bạn

Nhập số lượng RVN của bạn

02

Chọn Ukrainian Hryvnia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ukrainian Hryvnia hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ravencoin hiện tại theo Ukrainian Hryvnia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ravencoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ravencoin sang UAH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Ravencoin

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ravencoin sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ravencoin sang Ukrainian Hryvnia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ravencoin sang Ukrainian Hryvnia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ravencoin sang loại tiền tệ khác ngoài Ukrainian Hryvnia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ukrainian Hryvnia (UAH) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ravencoin (RVN)

Tìm hiểu thêm về Ravencoin (RVN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.