Runes terminal Thị trường hôm nay
Runes terminal đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của RUNI chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh6.38. Với nguồn cung lưu hành là 2,530,500 RUNI, tổng vốn hóa thị trường của RUNI tính bằng KES là KSh2,086,181,244.75. Trong 24h qua, giá của RUNI tính bằng KES đã giảm KSh-0.1371, biểu thị mức giảm -2.1%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RUNI tính bằng KES là KSh365.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh6.05.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RUNI sang KES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RUNI sang KES là KSh6.38 KES, với tỷ lệ thay đổi là -2.1% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RUNI/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RUNI/KES trong ngày qua.
Giao dịch Runes terminal
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.04953 | -1.92% |
The real-time trading price of RUNI/USDT Spot is $0.04953, with a 24-hour trading change of -1.92%, RUNI/USDT Spot is $0.04953 and -1.92%, and RUNI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Runes terminal sang Kenyan Shilling
Bảng chuyển đổi RUNI sang KES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RUNI | 6.38KES |
2RUNI | 12.77KES |
3RUNI | 19.16KES |
4RUNI | 25.55KES |
5RUNI | 31.94KES |
6RUNI | 38.33KES |
7RUNI | 44.72KES |
8RUNI | 51.11KES |
9RUNI | 57.49KES |
10RUNI | 63.88KES |
100RUNI | 638.88KES |
500RUNI | 3,194.43KES |
1000RUNI | 6,388.86KES |
5000RUNI | 31,944.32KES |
10000RUNI | 63,888.64KES |
Bảng chuyển đổi KES sang RUNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KES | 0.1565RUNI |
2KES | 0.313RUNI |
3KES | 0.4695RUNI |
4KES | 0.626RUNI |
5KES | 0.7826RUNI |
6KES | 0.9391RUNI |
7KES | 1.09RUNI |
8KES | 1.25RUNI |
9KES | 1.4RUNI |
10KES | 1.56RUNI |
1000KES | 156.52RUNI |
5000KES | 782.61RUNI |
10000KES | 1,565.22RUNI |
50000KES | 7,826.11RUNI |
100000KES | 15,652.23RUNI |
Bảng chuyển đổi số tiền RUNI sang KES và KES sang RUNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 RUNI sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KES sang RUNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Runes terminal phổ biến
Runes terminal | 1 RUNI |
---|---|
![]() | $0.05USD |
![]() | €0.04EUR |
![]() | ₹4.14INR |
![]() | Rp751.07IDR |
![]() | $0.07CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.63THB |
Runes terminal | 1 RUNI |
---|---|
![]() | ₽4.58RUB |
![]() | R$0.27BRL |
![]() | د.إ0.18AED |
![]() | ₺1.69TRY |
![]() | ¥0.35CNY |
![]() | ¥7.13JPY |
![]() | $0.39HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RUNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RUNI = $0.05 USD, 1 RUNI = €0.04 EUR, 1 RUNI = ₹4.14 INR, 1 RUNI = Rp751.07 IDR, 1 RUNI = $0.07 CAD, 1 RUNI = £0.04 GBP, 1 RUNI = ฿1.63 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KES
ETH chuyển đổi sang KES
USDT chuyển đổi sang KES
XRP chuyển đổi sang KES
BNB chuyển đổi sang KES
USDC chuyển đổi sang KES
SOL chuyển đổi sang KES
DOGE chuyển đổi sang KES
ADA chuyển đổi sang KES
TRX chuyển đổi sang KES
STETH chuyển đổi sang KES
SMART chuyển đổi sang KES
WBTC chuyển đổi sang KES
TON chuyển đổi sang KES
LEO chuyển đổi sang KES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1759 |
![]() | 0.00004689 |
![]() | 0.002139 |
![]() | 3.87 |
![]() | 1.88 |
![]() | 0.006564 |
![]() | 3.87 |
![]() | 0.03324 |
![]() | 24.23 |
![]() | 5.96 |
![]() | 16.4 |
![]() | 0.002173 |
![]() | 2,597.04 |
![]() | 0.00004728 |
![]() | 1.08 |
![]() | 0.4113 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.
Nhập số lượng Runes terminal của bạn
Nhập số lượng RUNI của bạn
Nhập số lượng RUNI của bạn
Chọn Kenyan Shilling
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Runes terminal hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Runes terminal.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Runes terminal sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Runes terminal
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Runes terminal sang Kenyan Shilling (KES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Runes terminal sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Runes terminal sang Kenyan Shilling?
4.Tôi có thể chuyển đổi Runes terminal sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Runes terminal (RUNI)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.