Synthetix Thị trường hôm nay
Synthetix đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Synthetix chuyển đổi sang Saudi Riyal (SAR) là ﷼2.49. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 339,466,200 SNX, tổng vốn hóa thị trường của Synthetix tính bằng SAR là ﷼3,175,016,760.28. Trong 24h qua, giá của Synthetix tính bằng SAR đã tăng ﷼0.07323, biểu thị mức tăng +2.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Synthetix tính bằng SAR là ﷼106.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.1304.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNX sang SAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNX sang SAR là ﷼2.49 SAR, với tỷ lệ thay đổi là +2.97% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SNX/SAR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNX/SAR trong ngày qua.
Giao dịch Synthetix
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6771 | 5.05% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.6782 | 6.3% |
The real-time trading price of SNX/USDT Spot is $0.6771, with a 24-hour trading change of 5.05%, SNX/USDT Spot is $0.6771 and 5.05%, and SNX/USDT Perpetual is $0.6782 and 6.3%.
Bảng chuyển đổi Synthetix sang Saudi Riyal
Bảng chuyển đổi SNX sang SAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SNX | 2.49SAR |
2SNX | 4.98SAR |
3SNX | 7.48SAR |
4SNX | 9.97SAR |
5SNX | 12.47SAR |
6SNX | 14.96SAR |
7SNX | 17.45SAR |
8SNX | 19.95SAR |
9SNX | 22.44SAR |
10SNX | 24.94SAR |
100SNX | 249.41SAR |
500SNX | 1,247.06SAR |
1000SNX | 2,494.12SAR |
5000SNX | 12,470.62SAR |
10000SNX | 24,941.25SAR |
Bảng chuyển đổi SAR sang SNX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SAR | 0.4009SNX |
2SAR | 0.8018SNX |
3SAR | 1.2SNX |
4SAR | 1.6SNX |
5SAR | 2SNX |
6SAR | 2.4SNX |
7SAR | 2.8SNX |
8SAR | 3.2SNX |
9SAR | 3.6SNX |
10SAR | 4SNX |
1000SAR | 400.94SNX |
5000SAR | 2,004.71SNX |
10000SAR | 4,009.42SNX |
50000SAR | 20,047.11SNX |
100000SAR | 40,094.22SNX |
Bảng chuyển đổi số tiền SNX sang SAR và SAR sang SNX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SNX sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 SAR sang SNX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Synthetix phổ biến
Synthetix | 1 SNX |
---|---|
![]() | ៛2,703.81KHR |
![]() | Le15,089.53SLL |
![]() | ₡0SVC |
![]() | T$1.53TOP |
![]() | Bs.S24.49VES |
![]() | ﷼166.48YER |
![]() | ZK0ZMK |
Synthetix | 1 SNX |
---|---|
![]() | ؋45.99AFN |
![]() | ƒ1.19ANG |
![]() | ƒ1.19AWG |
![]() | FBu1,930.91BIF |
![]() | $0.67BMD |
![]() | Bs.4.6BOB |
![]() | FC1,892.49CDF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNX = $undefined USD, 1 SNX = € EUR, 1 SNX = ₹ INR, 1 SNX = Rp IDR, 1 SNX = $ CAD, 1 SNX = £ GBP, 1 SNX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SAR
ETH chuyển đổi sang SAR
USDT chuyển đổi sang SAR
XRP chuyển đổi sang SAR
BNB chuyển đổi sang SAR
SOL chuyển đổi sang SAR
USDC chuyển đổi sang SAR
DOGE chuyển đổi sang SAR
ADA chuyển đổi sang SAR
TRX chuyển đổi sang SAR
STETH chuyển đổi sang SAR
SMART chuyển đổi sang SAR
WBTC chuyển đổi sang SAR
LEO chuyển đổi sang SAR
TON chuyển đổi sang SAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.9 |
![]() | 0.00159 |
![]() | 0.0731 |
![]() | 133.36 |
![]() | 62.44 |
![]() | 0.223 |
![]() | 1.08 |
![]() | 133.28 |
![]() | 778.95 |
![]() | 200.47 |
![]() | 558.27 |
![]() | 0.07342 |
![]() | 91,638.02 |
![]() | 0.001591 |
![]() | 14.51 |
![]() | 39.27 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Saudi Riyal nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Synthetix của bạn
Nhập số lượng SNX của bạn
Nhập số lượng SNX của bạn
Chọn Saudi Riyal
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Saudi Riyal hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Synthetix hiện tại theo Saudi Riyal hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Synthetix.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Synthetix sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Synthetix
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Synthetix sang Saudi Riyal (SAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Synthetix sang Saudi Riyal trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Synthetix sang Saudi Riyal?
4.Tôi có thể chuyển đổi Synthetix sang loại tiền tệ khác ngoài Saudi Riyal không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Saudi Riyal (SAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Synthetix (SNX)

Ramalan Mingguan 5 Koin | BTC SNX XRP DOT LTC
Minggu lalu menyebabkan stagnasi di pasar cryptocurrency sebagian besar, dengan sebagian besar aset bergerak sangat sedikit ke arah manapun.
CryptoMeets_web.jpg?w=32&q=75)
Apa itu Synthetix _SNX_? Crypto Memenuhi Keuangan Tradisional
Synthetix menyediakan titik akses terdesentralisasi untuk pasar modal global
Tìm hiểu thêm về Synthetix (SNX)

Nghiên cứu Phát triển Các Nền tảng DeFi Tốt Nhất Năm 2025: Cơ hội, Thách thức và Triển vọng

Sâu vào CUR: Một Nền tảng Kết nối Mạch lạc giữa Nodes và Dịch vụ AI

Tái cấu trúc Đánh giá Ngành DeFi, Xu hướng Xoay vòng Ngành Xuất hiện

Tổng quan về Sàn giao dịch Hợp đồng vĩnh viễn

ON–278: Phái sinh
