Thala Thị trường hôm nay
Thala đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của THL chuyển đổi sang United Arab Emirates Dirham (AED) là د.إ0.4116. Với nguồn cung lưu hành là 52,392,660 THL, tổng vốn hóa thị trường của THL tính bằng AED là د.إ79,213,585.19. Trong 24h qua, giá của THL tính bằng AED đã giảm د.إ-0.01064, biểu thị mức giảm -2.5%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của THL tính bằng AED là د.إ12.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.4043.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THL sang AED
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THL sang AED là د.إ0.4116 AED, với tỷ lệ thay đổi là -2.5% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá THL/AED của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THL/AED trong ngày qua.
Giao dịch Thala
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.113 | -1.48% |
The real-time trading price of THL/USDT Spot is $0.113, with a 24-hour trading change of -1.48%, THL/USDT Spot is $0.113 and -1.48%, and THL/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Thala sang United Arab Emirates Dirham
Bảng chuyển đổi THL sang AED
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THL | 0.41AED |
2THL | 0.82AED |
3THL | 1.23AED |
4THL | 1.64AED |
5THL | 2.05AED |
6THL | 2.47AED |
7THL | 2.88AED |
8THL | 3.29AED |
9THL | 3.7AED |
10THL | 4.11AED |
1000THL | 411.68AED |
5000THL | 2,058.43AED |
10000THL | 4,116.87AED |
50000THL | 20,584.36AED |
100000THL | 41,168.72AED |
Bảng chuyển đổi AED sang THL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AED | 2.42THL |
2AED | 4.85THL |
3AED | 7.28THL |
4AED | 9.71THL |
5AED | 12.14THL |
6AED | 14.57THL |
7AED | 17THL |
8AED | 19.43THL |
9AED | 21.86THL |
10AED | 24.29THL |
100AED | 242.9THL |
500AED | 1,214.51THL |
1000AED | 2,429.02THL |
5000AED | 12,145.14THL |
10000AED | 24,290.28THL |
Bảng chuyển đổi số tiền THL sang AED và AED sang THL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 THL sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AED sang THL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Thala phổ biến
Thala | 1 THL |
---|---|
![]() | UM4.45MRU |
![]() | ރ.1.73MVR |
![]() | MK194.53MWK |
![]() | C$4.14NIO |
![]() | B/.0.11PAB |
![]() | ₲874.82PYG |
![]() | $0.95SBD |
Thala | 1 THL |
---|---|
![]() | ₨1.47SCR |
![]() | ج.س.51.42SDG |
![]() | £0.08SHP |
![]() | Sh64.13SOS |
![]() | $3.41SRD |
![]() | Db0STD |
![]() | L1.95SZL |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THL = $undefined USD, 1 THL = € EUR, 1 THL = ₹ INR, 1 THL = Rp IDR, 1 THL = $ CAD, 1 THL = £ GBP, 1 THL = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AED
ETH chuyển đổi sang AED
USDT chuyển đổi sang AED
XRP chuyển đổi sang AED
BNB chuyển đổi sang AED
USDC chuyển đổi sang AED
SOL chuyển đổi sang AED
DOGE chuyển đổi sang AED
ADA chuyển đổi sang AED
TRX chuyển đổi sang AED
STETH chuyển đổi sang AED
SMART chuyển đổi sang AED
WBTC chuyển đổi sang AED
LEO chuyển đổi sang AED
TON chuyển đổi sang AED
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.16 |
![]() | 0.001632 |
![]() | 0.07546 |
![]() | 136.18 |
![]() | 63.69 |
![]() | 0.2302 |
![]() | 136.1 |
![]() | 1.17 |
![]() | 820.85 |
![]() | 209.45 |
![]() | 565.32 |
![]() | 0.07626 |
![]() | 91,435.21 |
![]() | 0.001646 |
![]() | 14.49 |
![]() | 40.49 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng United Arab Emirates Dirham nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.
Nhập số lượng Thala của bạn
Nhập số lượng THL của bạn
Nhập số lượng THL của bạn
Chọn United Arab Emirates Dirham
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn United Arab Emirates Dirham hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Thala hiện tại theo United Arab Emirates Dirham hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Thala.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Thala sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Thala
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Thala sang United Arab Emirates Dirham (AED) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Thala sang United Arab Emirates Dirham trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Thala sang United Arab Emirates Dirham?
4.Tôi có thể chuyển đổi Thala sang loại tiền tệ khác ngoài United Arab Emirates Dirham không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang United Arab Emirates Dirham (AED) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Thala (THL)

Daily News | BTC Exceeding $53K, Meta Mask Monthly Active Users Approaching a Historic High, BTC’s Holdings and Hoarding Set a New Record
BTC ha superado los $53,000, ETH ha superado los $3,000, y toda la red ha vendido casi $300 millones en 24 horas. El volumen total de negociación de 9 ETFs de Bitcoin spot ha alcanzado un nuevo máximo histórico.

Gate.io AMA con Ethlas-Engineering el Futuro de los Videojuegos
Gate.io organizó una sesión de AMA (Pregúntame cualquier cosa) con Elston Sam, Jefe de Producto y Crecimiento de Ethlas en el espacio de Twitter.
Tìm hiểu thêm về Thala (THL)

So sánh SUI và Aptos: Cái nào hiển thị nhiều hứa hẹn hơn?

Nghiên cứu Gate: Bitcoin tăng mạnh lên trên $64,000 với khối lượng giao dịch cao; Số lượng giao dịch on-chain cơ bản tăng mạnh; Gate Ventures ra mắt Quỹ sinh thái Move.
