Thala Thị trường hôm nay
Thala đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của THL chuyển đổi sang Mauritanian Ouguiya (MRU) là UM4.45. Với nguồn cung lưu hành là 52,392,660 THL, tổng vốn hóa thị trường của THL tính bằng MRU là UM9,273,981,252.56. Trong 24h qua, giá của THL tính bằng MRU đã giảm UM-0.1149, biểu thị mức giảm -2.5%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của THL tính bằng MRU là UM132.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là UM4.37.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THL sang MRU
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THL sang MRU là UM4.45 MRU, với tỷ lệ thay đổi là -2.5% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá THL/MRU của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THL/MRU trong ngày qua.
Giao dịch Thala
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1128 | -1.65% |
The real-time trading price of THL/USDT Spot is $0.1128, with a 24-hour trading change of -1.65%, THL/USDT Spot is $0.1128 and -1.65%, and THL/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Thala sang Mauritanian Ouguiya
Bảng chuyển đổi THL sang MRU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THL | 4.45MRU |
2THL | 8.9MRU |
3THL | 13.36MRU |
4THL | 17.81MRU |
5THL | 22.27MRU |
6THL | 26.72MRU |
7THL | 31.18MRU |
8THL | 35.63MRU |
9THL | 40.09MRU |
10THL | 44.54MRU |
100THL | 445.45MRU |
500THL | 2,227.25MRU |
1000THL | 4,454.51MRU |
5000THL | 22,272.58MRU |
10000THL | 44,545.17MRU |
Bảng chuyển đổi MRU sang THL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MRU | 0.2244THL |
2MRU | 0.4489THL |
3MRU | 0.6734THL |
4MRU | 0.8979THL |
5MRU | 1.12THL |
6MRU | 1.34THL |
7MRU | 1.57THL |
8MRU | 1.79THL |
9MRU | 2.02THL |
10MRU | 2.24THL |
1000MRU | 224.49THL |
5000MRU | 1,122.45THL |
10000MRU | 2,244.91THL |
50000MRU | 11,224.55THL |
100000MRU | 22,449.11THL |
Bảng chuyển đổi số tiền THL sang MRU và MRU sang THL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THL sang MRU, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MRU sang THL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Thala phổ biến
Thala | 1 THL |
---|---|
![]() | £0.08JEP |
![]() | с9.45KGS |
![]() | CF49.41KMF |
![]() | $0.09KYD |
![]() | ₭2,455.89LAK |
![]() | $22.07LRD |
![]() | L1.95LSL |
Thala | 1 THL |
---|---|
![]() | Ls0LVL |
![]() | ل.د0.53LYD |
![]() | L1.95MDL |
![]() | Ar509.44MGA |
![]() | ден6.18MKD |
![]() | MOP$0.9MOP |
![]() | UM0MRO |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THL = $undefined USD, 1 THL = € EUR, 1 THL = ₹ INR, 1 THL = Rp IDR, 1 THL = $ CAD, 1 THL = £ GBP, 1 THL = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MRU
ETH chuyển đổi sang MRU
USDT chuyển đổi sang MRU
XRP chuyển đổi sang MRU
BNB chuyển đổi sang MRU
USDC chuyển đổi sang MRU
SOL chuyển đổi sang MRU
DOGE chuyển đổi sang MRU
ADA chuyển đổi sang MRU
TRX chuyển đổi sang MRU
STETH chuyển đổi sang MRU
SMART chuyển đổi sang MRU
WBTC chuyển đổi sang MRU
LEO chuyển đổi sang MRU
TON chuyển đổi sang MRU
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MRU, ETH sang MRU, USDT sang MRU, BNB sang MRU, SOL sang MRU, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.5696 |
![]() | 0.0001508 |
![]() | 0.006974 |
![]() | 12.58 |
![]() | 5.88 |
![]() | 0.02127 |
![]() | 12.57 |
![]() | 0.1086 |
![]() | 75.86 |
![]() | 19.35 |
![]() | 52.24 |
![]() | 0.007047 |
![]() | 8,450.45 |
![]() | 0.0001521 |
![]() | 1.33 |
![]() | 3.74 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mauritanian Ouguiya nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MRU sang GT, MRU sang USDT, MRU sang BTC, MRU sang ETH, MRU sang USBT, MRU sang PEPE, MRU sang EIGEN, MRU sang OG, v.v.
Nhập số lượng Thala của bạn
Nhập số lượng THL của bạn
Nhập số lượng THL của bạn
Chọn Mauritanian Ouguiya
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mauritanian Ouguiya hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Thala hiện tại theo Mauritanian Ouguiya hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Thala.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Thala sang MRU theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Thala
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Thala sang Mauritanian Ouguiya (MRU) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Thala sang Mauritanian Ouguiya trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Thala sang Mauritanian Ouguiya?
4.Tôi có thể chuyển đổi Thala sang loại tiền tệ khác ngoài Mauritanian Ouguiya không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mauritanian Ouguiya (MRU) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Thala (THL)

Daily News | BTC Exceeding $53K, Meta Mask Monthly Active Users Approaching a Historic High, BTC’s Holdings and Hoarding Set a New Record
BTC ha superado los $53,000, ETH ha superado los $3,000, y toda la red ha vendido casi $300 millones en 24 horas. El volumen total de negociación de 9 ETFs de Bitcoin spot ha alcanzado un nuevo máximo histórico.

Gate.io AMA con Ethlas-Engineering el Futuro de los Videojuegos
Gate.io organizó una sesión de AMA (Pregúntame cualquier cosa) con Elston Sam, Jefe de Producto y Crecimiento de Ethlas en el espacio de Twitter.
Tìm hiểu thêm về Thala (THL)

So sánh SUI và Aptos: Cái nào hiển thị nhiều hứa hẹn hơn?

Nghiên cứu Gate: Bitcoin tăng mạnh lên trên $64,000 với khối lượng giao dịch cao; Số lượng giao dịch on-chain cơ bản tăng mạnh; Gate Ventures ra mắt Quỹ sinh thái Move.
