Troy Thị trường hôm nay
Troy đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của TROY chuyển đổi sang Tanzanian Shilling (TZS) là Sh2.22. Với nguồn cung lưu hành là 10,000,000,000 TROY, tổng vốn hóa thị trường của TROY tính bằng TZS là Sh60,328,072,486,162.14. Trong 24h qua, giá của TROY tính bằng TZS đã giảm Sh-0.1015, biểu thị mức giảm -4.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của TROY tính bằng TZS là Sh99.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Sh2.04.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TROY sang TZS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TROY sang TZS là Sh2.22 TZS, với tỷ lệ thay đổi là -4.44% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TROY/TZS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TROY/TZS trong ngày qua.
Giao dịch Troy
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0008045 | -5.21% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0008102 | -3.93% |
The real-time trading price of TROY/USDT Spot is $0.0008045, with a 24-hour trading change of -5.21%, TROY/USDT Spot is $0.0008045 and -5.21%, and TROY/USDT Perpetual is $0.0008102 and -3.93%.
Bảng chuyển đổi Troy sang Tanzanian Shilling
Bảng chuyển đổi TROY sang TZS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TROY | 2.22TZS |
2TROY | 4.44TZS |
3TROY | 6.66TZS |
4TROY | 8.88TZS |
5TROY | 11.1TZS |
6TROY | 13.32TZS |
7TROY | 15.54TZS |
8TROY | 17.76TZS |
9TROY | 19.98TZS |
10TROY | 22.2TZS |
100TROY | 222TZS |
500TROY | 1,110.04TZS |
1000TROY | 2,220.09TZS |
5000TROY | 11,100.45TZS |
10000TROY | 22,200.9TZS |
Bảng chuyển đổi TZS sang TROY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TZS | 0.4504TROY |
2TZS | 0.9008TROY |
3TZS | 1.35TROY |
4TZS | 1.8TROY |
5TZS | 2.25TROY |
6TZS | 2.7TROY |
7TZS | 3.15TROY |
8TZS | 3.6TROY |
9TZS | 4.05TROY |
10TZS | 4.5TROY |
1000TZS | 450.43TROY |
5000TZS | 2,252.16TROY |
10000TZS | 4,504.32TROY |
50000TZS | 22,521.6TROY |
100000TZS | 45,043.2TROY |
Bảng chuyển đổi số tiền TROY sang TZS và TZS sang TROY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TROY sang TZS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 TZS sang TROY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Troy phổ biến
Troy | 1 TROY |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.07INR |
![]() | Rp12.39IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
Troy | 1 TROY |
---|---|
![]() | ₽0.08RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.12JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TROY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TROY = $0 USD, 1 TROY = €0 EUR, 1 TROY = ₹0.07 INR, 1 TROY = Rp12.39 IDR, 1 TROY = $0 CAD, 1 TROY = £0 GBP, 1 TROY = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TZS
ETH chuyển đổi sang TZS
USDT chuyển đổi sang TZS
XRP chuyển đổi sang TZS
BNB chuyển đổi sang TZS
USDC chuyển đổi sang TZS
SOL chuyển đổi sang TZS
DOGE chuyển đổi sang TZS
ADA chuyển đổi sang TZS
TRX chuyển đổi sang TZS
STETH chuyển đổi sang TZS
SMART chuyển đổi sang TZS
WBTC chuyển đổi sang TZS
TON chuyển đổi sang TZS
LEO chuyển đổi sang TZS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TZS, ETH sang TZS, USDT sang TZS, BNB sang TZS, SOL sang TZS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.008544 |
![]() | 0.000002242 |
![]() | 0.0001032 |
![]() | 0.184 |
![]() | 0.09174 |
![]() | 0.0003133 |
![]() | 0.1839 |
![]() | 0.001609 |
![]() | 1.16 |
![]() | 0.2926 |
![]() | 0.7854 |
![]() | 0.0001031 |
![]() | 126.28 |
![]() | 0.000002247 |
![]() | 0.05116 |
![]() | 0.01956 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Tanzanian Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TZS sang GT, TZS sang USDT, TZS sang BTC, TZS sang ETH, TZS sang USBT, TZS sang PEPE, TZS sang EIGEN, TZS sang OG, v.v.
Nhập số lượng Troy của bạn
Nhập số lượng TROY của bạn
Nhập số lượng TROY của bạn
Chọn Tanzanian Shilling
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Tanzanian Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Troy hiện tại theo Tanzanian Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Troy.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Troy sang TZS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Troy
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Troy sang Tanzanian Shilling (TZS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Troy sang Tanzanian Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Troy sang Tanzanian Shilling?
4.Tôi có thể chuyển đổi Troy sang loại tiền tệ khác ngoài Tanzanian Shilling không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Tanzanian Shilling (TZS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Troy (TROY)
Tìm hiểu thêm về Troy (TROY)

PAX Gold (PAXG) Coin là gì?

Phân tích về các vụ trộm Ethereum (ETH) và chiến lược phản ứng

Giải thích chi tiết về TROY AI: Tích hợp Phát hành Tài sản, Giao dịch và Quản trị để hoàn toàn mở khóa Tiềm năng AI tiêu dùng

Nghiên cứu cổng: BTC tiến gần tới mốc 100 nghìn đô la; Solana Giao ngay ETF tiến gần tới việc được phê duyệt

Nghiên cứu của Gate: Khi cuộc bầu cử Mỹ đến gần, sự biến động trên thị trường tăng vọt với hơn 200 triệu đô la bị thanh lý buộc phải trong vòng 24 giờ.
