Uniswap Thị trường hôm nay
Uniswap đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Uniswap chuyển đổi sang Mongolian Tögrög (MNT) là ₮19,860.34. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 600,483,100 UNI, tổng vốn hóa thị trường của Uniswap tính bằng MNT là ₮40,702,943,794,836,816.06. Trong 24h qua, giá của Uniswap tính bằng MNT đã tăng ₮488.51, biểu thị mức tăng +2.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Uniswap tính bằng MNT là ₮153,312.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₮3,515.4.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNI sang MNT
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNI sang MNT là ₮ MNT, với tỷ lệ thay đổi là +2.52% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá UNI/MNT của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNI/MNT trong ngày qua.
Giao dịch Uniswap
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $5.82 | 2.12% | |
![]() Giao ngay | $5.84 | 2.8% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $5.81 | 1.89% |
The real-time trading price of UNI/USDT Spot is $5.82, with a 24-hour trading change of 2.12%, UNI/USDT Spot is $5.82 and 2.12%, and UNI/USDT Perpetual is $5.81 and 1.89%.
Bảng chuyển đổi Uniswap sang Mongolian Tögrög
Bảng chuyển đổi UNI sang MNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UNI | 19,860.34MNT |
2UNI | 39,720.68MNT |
3UNI | 59,581.02MNT |
4UNI | 79,441.36MNT |
5UNI | 99,301.7MNT |
6UNI | 119,162.04MNT |
7UNI | 139,022.38MNT |
8UNI | 158,882.72MNT |
9UNI | 178,743.06MNT |
10UNI | 198,603.4MNT |
100UNI | 1,986,034.06MNT |
500UNI | 9,930,170.34MNT |
1000UNI | 19,860,340.68MNT |
5000UNI | 99,301,703.42MNT |
10000UNI | 198,603,406.85MNT |
Bảng chuyển đổi MNT sang UNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MNT | 0.00005035UNI |
2MNT | 0.0001007UNI |
3MNT | 0.000151UNI |
4MNT | 0.0002014UNI |
5MNT | 0.0002517UNI |
6MNT | 0.0003021UNI |
7MNT | 0.0003524UNI |
8MNT | 0.0004028UNI |
9MNT | 0.0004531UNI |
10MNT | 0.0005035UNI |
10000000MNT | 503.51UNI |
50000000MNT | 2,517.58UNI |
100000000MNT | 5,035.16UNI |
500000000MNT | 25,175.8UNI |
1000000000MNT | 50,351.6UNI |
Bảng chuyển đổi số tiền UNI sang MNT và MNT sang UNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 UNI sang MNT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 MNT sang UNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Uniswap phổ biến
Uniswap | 1 UNI |
---|---|
![]() | CHF4.94CHF |
![]() | kr38.83DKK |
![]() | £281.98EGP |
![]() | ₫142,956.75VND |
![]() | KM10.18BAM |
![]() | USh21,586.92UGX |
![]() | lei25.88RON |
Uniswap | 1 UNI |
---|---|
![]() | ﷼21.78SAR |
![]() | ₵91.49GHS |
![]() | د.ك1.77KWD |
![]() | ₦9,398.46NGN |
![]() | .د.ب2.18BHD |
![]() | FCFA3,413.96XAF |
![]() | K12,202.76MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNI = $undefined USD, 1 UNI = € EUR, 1 UNI = ₹ INR, 1 UNI = Rp IDR, 1 UNI = $ CAD, 1 UNI = £ GBP, 1 UNI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MNT
ETH chuyển đổi sang MNT
USDT chuyển đổi sang MNT
XRP chuyển đổi sang MNT
BNB chuyển đổi sang MNT
SOL chuyển đổi sang MNT
USDC chuyển đổi sang MNT
DOGE chuyển đổi sang MNT
ADA chuyển đổi sang MNT
TRX chuyển đổi sang MNT
STETH chuyển đổi sang MNT
SMART chuyển đổi sang MNT
WBTC chuyển đổi sang MNT
LEO chuyển đổi sang MNT
TON chuyển đổi sang MNT
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MNT, ETH sang MNT, USDT sang MNT, BNB sang MNT, SOL sang MNT, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.006616 |
![]() | 0.000001754 |
![]() | 0.00008139 |
![]() | 0.1465 |
![]() | 0.06901 |
![]() | 0.0002471 |
![]() | 0.001217 |
![]() | 0.1464 |
![]() | 0.8711 |
![]() | 0.2229 |
![]() | 0.6099 |
![]() | 0.00008162 |
![]() | 98.51 |
![]() | 0.000001762 |
![]() | 0.01545 |
![]() | 0.04366 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mongolian Tögrög nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MNT sang GT, MNT sang USDT, MNT sang BTC, MNT sang ETH, MNT sang USBT, MNT sang PEPE, MNT sang EIGEN, MNT sang OG, v.v.
Nhập số lượng Uniswap của bạn
Nhập số lượng UNI của bạn
Nhập số lượng UNI của bạn
Chọn Mongolian Tögrög
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mongolian Tögrög hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Uniswap hiện tại theo Mongolian Tögrög hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Uniswap.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Uniswap sang MNT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Uniswap
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Uniswap sang Mongolian Tögrög (MNT) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Mongolian Tögrög trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Mongolian Tögrög?
4.Tôi có thể chuyển đổi Uniswap sang loại tiền tệ khác ngoài Mongolian Tögrög không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mongolian Tögrög (MNT) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Uniswap (UNI)

Токен FULLSEND: История За NELK Boys Community Coin
Эта статья поможет инвесторам понять, как знаменитости YouTube вводят культуру "Full Send" в мир криптовалюты и как Джон Шахиди способствовал развитию токена FULLSEND.

UNITPROTOCOL Token: Децентрализованный Протокол Кредитования, Улучшающий Эффективность Ликвидности
Эта статья затрагивает основные преимущества токена UNITPROTOCOL как прорывного децентрализованного протокола кредитования.

Токен Unilayer: платформа DeFi для захвата возможностей крипторынка
Исследуйте токен Unilayer: универсальная платформа для децентрализованной финансовой силы, предоставляющая передовые инструменты и бесконечные возможности для криптоинвесторов.

UFP Token: Веб-3 возможность мемовой монеты Unicorn Fart Plug
UFP Token - это король мем-монет Web3 с газами единорога. Исследуйте забавные истоки, сумасшедший рост и возможности инвестирования в Unicorn Fart Plug.

UNI Token: Первая мем-монета, вдохновленная собаками, на блокчейне SUI

Луиджи Маньоне: Задержан подозреваемый в стрельбе по главе UnitedHealthcare
Мир криптовалют стал свидетелем появления новой и контроверзной мем-монеты – токена LUIGI, вдохновленной недавним арестом Луиджи Мангионе.
Tìm hiểu thêm về Uniswap (UNI)

Tiền điện tử dẫn đến Coin: Đầu mối ô chữ NYT được giải thích và trả lời

Nghiên cứu Gate: Sự kiện Web3 và các phát triển công nghệ Tiền điện tử (22-27 tháng 2 năm 2025)

Oracle và giao dịch Front-Running - Loạt bài nghiên cứu Góc nhìn Phần 1

20 Airdrop tiền điện tử hàng đầu vào năm 2025

SoSoValue Ra Mắt MAG7.ssi: Một Cuộc Thử Nghiệm "S&P 500" Trong Thế Giới Tiền Điện Tử
