Ethena USDe Thị trường hôm nay
Ethena USDe đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ethena USDe chuyển đổi sang Comorian Franc (KMF) là CF440.59. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,252,106,000 USDE, tổng vốn hóa thị trường của Ethena USDe tính bằng KMF là CF1,019,989,746,275,794.84. Trong 24h qua, giá của Ethena USDe tính bằng KMF đã tăng CF0.2642, biểu thị mức tăng +0.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethena USDe tính bằng KMF là CF661.16, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CF423.27.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDE sang KMF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDE sang KMF là CF440.59 KMF, với tỷ lệ thay đổi là +0.06% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDE/KMF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDE/KMF trong ngày qua.
Giao dịch Ethena USDe
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.9996 | 0.05% |
The real-time trading price of USDE/USDT Spot is $0.9996, with a 24-hour trading change of 0.05%, USDE/USDT Spot is $0.9996 and 0.05%, and USDE/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Ethena USDe sang Comorian Franc
Bảng chuyển đổi USDE sang KMF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDE | 440.59KMF |
2USDE | 881.19KMF |
3USDE | 1,321.79KMF |
4USDE | 1,762.39KMF |
5USDE | 2,202.99KMF |
6USDE | 2,643.59KMF |
7USDE | 3,084.19KMF |
8USDE | 3,524.79KMF |
9USDE | 3,965.39KMF |
10USDE | 4,405.99KMF |
100USDE | 44,059.97KMF |
500USDE | 220,299.89KMF |
1000USDE | 440,599.78KMF |
5000USDE | 2,202,998.94KMF |
10000USDE | 4,405,997.89KMF |
Bảng chuyển đổi KMF sang USDE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KMF | 0.002269USDE |
2KMF | 0.004539USDE |
3KMF | 0.006808USDE |
4KMF | 0.009078USDE |
5KMF | 0.01134USDE |
6KMF | 0.01361USDE |
7KMF | 0.01588USDE |
8KMF | 0.01815USDE |
9KMF | 0.02042USDE |
10KMF | 0.02269USDE |
100000KMF | 226.96USDE |
500000KMF | 1,134.81USDE |
1000000KMF | 2,269.63USDE |
5000000KMF | 11,348.16USDE |
10000000KMF | 22,696.33USDE |
Bảng chuyển đổi số tiền USDE sang KMF và KMF sang USDE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDE sang KMF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KMF sang USDE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethena USDe phổ biến
Ethena USDe | 1 USDE |
---|---|
![]() | د.ا0.71JOD |
![]() | ₸479.31KZT |
![]() | $1.29BND |
![]() | ل.ل89,482.1LBP |
![]() | ֏387.33AMD |
![]() | RF1,339.24RWF |
![]() | K3.91PGK |
Ethena USDe | 1 USDE |
---|---|
![]() | ﷼3.64QAR |
![]() | P13.18BWP |
![]() | Br3.26BYN |
![]() | $60.07DOP |
![]() | ₮3,412.33MNT |
![]() | MT63.87MZN |
![]() | ZK26.33ZMW |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDE = $undefined USD, 1 USDE = € EUR, 1 USDE = ₹ INR, 1 USDE = Rp IDR, 1 USDE = $ CAD, 1 USDE = £ GBP, 1 USDE = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KMF
ETH chuyển đổi sang KMF
USDT chuyển đổi sang KMF
XRP chuyển đổi sang KMF
BNB chuyển đổi sang KMF
USDC chuyển đổi sang KMF
SOL chuyển đổi sang KMF
DOGE chuyển đổi sang KMF
ADA chuyển đổi sang KMF
TRX chuyển đổi sang KMF
STETH chuyển đổi sang KMF
SMART chuyển đổi sang KMF
WBTC chuyển đổi sang KMF
TON chuyển đổi sang KMF
LEO chuyển đổi sang KMF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KMF, ETH sang KMF, USDT sang KMF, BNB sang KMF, SOL sang KMF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0514 |
![]() | 0.0000137 |
![]() | 0.0006256 |
![]() | 1.13 |
![]() | 0.5508 |
![]() | 0.001918 |
![]() | 1.13 |
![]() | 0.009693 |
![]() | 7.06 |
![]() | 1.74 |
![]() | 4.79 |
![]() | 0.0006291 |
![]() | 761.82 |
![]() | 0.00001373 |
![]() | 0.3127 |
![]() | 0.1206 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Comorian Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KMF sang GT, KMF sang USDT, KMF sang BTC, KMF sang ETH, KMF sang USBT, KMF sang PEPE, KMF sang EIGEN, KMF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Ethena USDe của bạn
Nhập số lượng USDE của bạn
Nhập số lượng USDE của bạn
Chọn Comorian Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Comorian Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethena USDe hiện tại theo Comorian Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethena USDe.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethena USDe sang KMF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Ethena USDe
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethena USDe sang Comorian Franc (KMF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethena USDe sang Comorian Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethena USDe sang Comorian Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethena USDe sang loại tiền tệ khác ngoài Comorian Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Comorian Franc (KMF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethena USDe (USDE)

La hausse de Cronos (CRO) : Émission controversée de jetons et l'effet Trump alimentant le pump
En tant que cœur de l'écosystème Crypto.com, l'émission de jetons CRO a suscité des discussions intenses sur la gouvernance de Cronos.

Les meilleures plateformes d'échange de cryptomonnaies pour débutants en 2025 : Un guide complet pour acheter des cryptos en toute sécurité
Pour les novices, il est crucial de choisir une plateforme de trading sûre, stable et entièrement fonctionnelle avant d'entrer sur le marché des cryptomonnaies.

Pourquoi le jeton Scallop (SCA), la star de DeFi sur la blockchain, chute continuellement?
La coquille Saint-Jacques est un protocole de finance décentralisée (DeFi) basé sur la blockchain Sui, avec des services de prêt entre pairs au cœur de son fonctionnement

Particle Network: Infrastructure Web3 et solutions de gestion d'identité décentralisée en 2025
L'article met l'accent sur sa technologie innovante de comptes universels, analyse les avantages de la gestion décentralisée de l'identité et explique comment l'interopérabilité entre chaînes changera l'écosystème Web3.

Qu'est-ce que le projet Bubblemaps? Comment échanger des jetons BMT?
Bubblemaps est une plateforme innovante d'analyse de données on-chain.

Prévision du prix du jeton TOSHI : Possibilité et défis de dépasser 0,01 $
TOSHI est né sur le réseau Layer2 Base chain, et sa position n'est pas seulement une simple crypto-mème.
Tìm hiểu thêm về Ethena USDe (USDE)

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Hướng dẫn toàn diện về CIAN

Làm thế nào DeFi có thể phản ứng hiệu quả trước Biến động Thị trường Sau vụ Hack của Bybit?

Nghiên cứu về Gate: BTC & ETH giảm khi chỉ số sợ hãi đạt mức thấp nhất trong 32 tháng; MetaMask mở rộng quyền truy cập tiền pháp định On/Off-Ramp

Cách mà các chuỗi khối công cộng hoạt động trong quá khứ là như thế nào?
