USDX Thị trường hôm nay
USDX đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDX chuyển đổi sang Guinean Franc (GNF) là GFr5,708.74. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 111,568,050 USDX, tổng vốn hóa thị trường của USDX tính bằng GNF là GFr5,539,394,185,669,565.83. Trong 24h qua, giá của USDX tính bằng GNF đã tăng GFr144.79, biểu thị mức tăng +2.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDX tính bằng GNF là GFr33,832.27, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là GFr871.08.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDX sang GNF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDX sang GNF là GFr GNF, với tỷ lệ thay đổi là +2.59% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDX/GNF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDX/GNF trong ngày qua.
Giao dịch USDX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of USDX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, USDX/-- Spot is $ and 0%, and USDX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi USDX sang Guinean Franc
Bảng chuyển đổi USDX sang GNF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDX | 5,708.74GNF |
2USDX | 11,417.49GNF |
3USDX | 17,126.24GNF |
4USDX | 22,834.99GNF |
5USDX | 28,543.73GNF |
6USDX | 34,252.48GNF |
7USDX | 39,961.23GNF |
8USDX | 45,669.98GNF |
9USDX | 51,378.73GNF |
10USDX | 57,087.47GNF |
100USDX | 570,874.79GNF |
500USDX | 2,854,373.97GNF |
1000USDX | 5,708,747.95GNF |
5000USDX | 28,543,739.76GNF |
10000USDX | 57,087,479.53GNF |
Bảng chuyển đổi GNF sang USDX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GNF | 0.0001751USDX |
2GNF | 0.0003503USDX |
3GNF | 0.0005255USDX |
4GNF | 0.0007006USDX |
5GNF | 0.0008758USDX |
6GNF | 0.001051USDX |
7GNF | 0.001226USDX |
8GNF | 0.001401USDX |
9GNF | 0.001576USDX |
10GNF | 0.001751USDX |
1000000GNF | 175.16USDX |
5000000GNF | 875.84USDX |
10000000GNF | 1,751.69USDX |
50000000GNF | 8,758.48USDX |
100000000GNF | 17,516.97USDX |
Bảng chuyển đổi số tiền USDX sang GNF và GNF sang USDX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDX sang GNF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 GNF sang USDX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1USDX phổ biến
USDX | 1 USDX |
---|---|
![]() | ₩874.21KRW |
![]() | ₴27.14UAH |
![]() | NT$20.96TWD |
![]() | ₨182.31PKR |
![]() | ₱36.52PHP |
![]() | $0.96AUD |
![]() | Kč14.74CZK |
USDX | 1 USDX |
---|---|
![]() | RM2.76MYR |
![]() | zł2.51PLN |
![]() | kr6.68SEK |
![]() | R11.44ZAR |
![]() | Rs200.12LKR |
![]() | $0.85SGD |
![]() | $1.05NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDX = $undefined USD, 1 USDX = € EUR, 1 USDX = ₹ INR, 1 USDX = Rp IDR, 1 USDX = $ CAD, 1 USDX = £ GBP, 1 USDX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GNF
ETH chuyển đổi sang GNF
USDT chuyển đổi sang GNF
XRP chuyển đổi sang GNF
BNB chuyển đổi sang GNF
USDC chuyển đổi sang GNF
SOL chuyển đổi sang GNF
DOGE chuyển đổi sang GNF
ADA chuyển đổi sang GNF
TRX chuyển đổi sang GNF
STETH chuyển đổi sang GNF
SMART chuyển đổi sang GNF
WBTC chuyển đổi sang GNF
TON chuyển đổi sang GNF
LEO chuyển đổi sang GNF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GNF, ETH sang GNF, USDT sang GNF, BNB sang GNF, SOL sang GNF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.002595 |
![]() | 0.0000006909 |
![]() | 0.00003163 |
![]() | 0.05751 |
![]() | 0.02784 |
![]() | 0.00009706 |
![]() | 0.05747 |
![]() | 0.0004926 |
![]() | 0.3547 |
![]() | 0.08825 |
![]() | 0.2416 |
![]() | 0.00003176 |
![]() | 38.48 |
![]() | 0.0000006963 |
![]() | 0.01599 |
![]() | 0.006102 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Guinean Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GNF sang GT, GNF sang USDT, GNF sang BTC, GNF sang ETH, GNF sang USBT, GNF sang PEPE, GNF sang EIGEN, GNF sang OG, v.v.
Nhập số lượng USDX của bạn
Nhập số lượng USDX của bạn
Nhập số lượng USDX của bạn
Chọn Guinean Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Guinean Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDX hiện tại theo Guinean Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDX sang GNF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua USDX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ USDX sang Guinean Franc (GNF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDX sang Guinean Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDX sang Guinean Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi USDX sang loại tiền tệ khác ngoài Guinean Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Guinean Franc (GNF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến USDX (USDX)
Tìm hiểu thêm về USDX (USDX)

Nguồn Gốc Tỷ Lệ Funding

Phân tích các giao thức Stablecoin có tính lãi suất: Những điểm nổi bật về an ninh và thách thức của quy định

Blockchain Layer 1 mới nổi: Một cái nhìn sâu vào hệ sinh thái của Mantle - từ cơ bản đến hệ sinh thái

gate Nghiên cứu: BTC vượt qua mốc 100K, Khối lượng giao dịch tiền điện tử tháng 11 vượt qua 10 nghìn tỷ lần đầu tiên

Nghiên cứu của gate: XRP vượt qua SOL để trở thành loại tiền điện tử lớn thứ ba; ETF Giao ngay Ethereum nhận dòng tiền trong 5 ngày
