USDX Thị trường hôm nay
USDX đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDX chuyển đổi sang Honduran Lempira (HNL) là L16.17. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 111,568,050 USDX, tổng vốn hóa thị trường của USDX tính bằng HNL là L44,809,475,288.85. Trong 24h qua, giá của USDX tính bằng HNL đã tăng L0.3365, biểu thị mức tăng +2.1%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDX tính bằng HNL là L96.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là L2.48.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDX sang HNL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDX sang HNL là L16.17 HNL, với tỷ lệ thay đổi là +2.1% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDX/HNL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDX/HNL trong ngày qua.
Giao dịch USDX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of USDX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, USDX/-- Spot is $ and 0%, and USDX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi USDX sang Honduran Lempira
Bảng chuyển đổi USDX sang HNL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDX | 16.17HNL |
2USDX | 32.34HNL |
3USDX | 48.51HNL |
4USDX | 64.68HNL |
5USDX | 80.85HNL |
6USDX | 97.02HNL |
7USDX | 113.2HNL |
8USDX | 129.37HNL |
9USDX | 145.54HNL |
10USDX | 161.71HNL |
100USDX | 1,617.15HNL |
500USDX | 8,085.77HNL |
1000USDX | 16,171.55HNL |
5000USDX | 80,857.78HNL |
10000USDX | 161,715.57HNL |
Bảng chuyển đổi HNL sang USDX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNL | 0.06183USDX |
2HNL | 0.1236USDX |
3HNL | 0.1855USDX |
4HNL | 0.2473USDX |
5HNL | 0.3091USDX |
6HNL | 0.371USDX |
7HNL | 0.4328USDX |
8HNL | 0.4946USDX |
9HNL | 0.5565USDX |
10HNL | 0.6183USDX |
10000HNL | 618.36USDX |
50000HNL | 3,091.84USDX |
100000HNL | 6,183.69USDX |
500000HNL | 30,918.48USDX |
1000000HNL | 61,836.96USDX |
Bảng chuyển đổi số tiền USDX sang HNL và HNL sang USDX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDX sang HNL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HNL sang USDX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1USDX phổ biến
USDX | 1 USDX |
---|---|
![]() | د.ا0.46JOD |
![]() | ₸312.16KZT |
![]() | $0.84BND |
![]() | ل.ل58,276.94LBP |
![]() | ֏252.25AMD |
![]() | RF872.21RWF |
![]() | K2.55PGK |
USDX | 1 USDX |
---|---|
![]() | ﷼2.37QAR |
![]() | P8.58BWP |
![]() | Br2.12BYN |
![]() | $39.12DOP |
![]() | ₮2,222.35MNT |
![]() | MT41.6MZN |
![]() | ZK17.15ZMW |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDX = $undefined USD, 1 USDX = € EUR, 1 USDX = ₹ INR, 1 USDX = Rp IDR, 1 USDX = $ CAD, 1 USDX = £ GBP, 1 USDX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HNL
ETH chuyển đổi sang HNL
USDT chuyển đổi sang HNL
XRP chuyển đổi sang HNL
BNB chuyển đổi sang HNL
USDC chuyển đổi sang HNL
SOL chuyển đổi sang HNL
DOGE chuyển đổi sang HNL
ADA chuyển đổi sang HNL
TRX chuyển đổi sang HNL
STETH chuyển đổi sang HNL
SMART chuyển đổi sang HNL
WBTC chuyển đổi sang HNL
TON chuyển đổi sang HNL
LEO chuyển đổi sang HNL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HNL, ETH sang HNL, USDT sang HNL, BNB sang HNL, SOL sang HNL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.9139 |
![]() | 0.0002436 |
![]() | 0.01111 |
![]() | 20.14 |
![]() | 9.77 |
![]() | 0.03405 |
![]() | 20.12 |
![]() | 0.172 |
![]() | 125.3 |
![]() | 30.97 |
![]() | 85.03 |
![]() | 0.01116 |
![]() | 13,493.45 |
![]() | 0.0002437 |
![]() | 5.63 |
![]() | 2.14 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Honduran Lempira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HNL sang GT, HNL sang USDT, HNL sang BTC, HNL sang ETH, HNL sang USBT, HNL sang PEPE, HNL sang EIGEN, HNL sang OG, v.v.
Nhập số lượng USDX của bạn
Nhập số lượng USDX của bạn
Nhập số lượng USDX của bạn
Chọn Honduran Lempira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Honduran Lempira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDX hiện tại theo Honduran Lempira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDX sang HNL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua USDX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ USDX sang Honduran Lempira (HNL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDX sang Honduran Lempira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDX sang Honduran Lempira?
4.Tôi có thể chuyển đổi USDX sang loại tiền tệ khác ngoài Honduran Lempira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Honduran Lempira (HNL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến USDX (USDX)
Tìm hiểu thêm về USDX (USDX)

Nguồn Gốc Tỷ Lệ Funding

Phân tích các giao thức Stablecoin có tính lãi suất: Những điểm nổi bật về an ninh và thách thức của quy định

Blockchain Layer 1 mới nổi: Một cái nhìn sâu vào hệ sinh thái của Mantle - từ cơ bản đến hệ sinh thái

gate Nghiên cứu: BTC vượt qua mốc 100K, Khối lượng giao dịch tiền điện tử tháng 11 vượt qua 10 nghìn tỷ lần đầu tiên

Nghiên cứu của gate: XRP vượt qua SOL để trở thành loại tiền điện tử lớn thứ ba; ETF Giao ngay Ethereum nhận dòng tiền trong 5 ngày
