USDX Thị trường hôm nay
USDX đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDX chuyển đổi sang South Korean Won (KRW) là ₩867.22. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 111,568,050 USDX, tổng vốn hóa thị trường của USDX tính bằng KRW là ₩128,863,692,622,747.37. Trong 24h qua, giá của USDX tính bằng KRW đã tăng ₩18.12, biểu thị mức tăng +2.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDX tính bằng KRW là ₩5,180.93, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩133.39.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDX sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDX sang KRW là ₩867.22 KRW, với tỷ lệ thay đổi là +2.11% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDX/KRW của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDX/KRW trong ngày qua.
Giao dịch USDX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of USDX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, USDX/-- Spot is $ and 0%, and USDX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi USDX sang South Korean Won
Bảng chuyển đổi USDX sang KRW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDX | 867.22KRW |
2USDX | 1,734.45KRW |
3USDX | 2,601.67KRW |
4USDX | 3,468.9KRW |
5USDX | 4,336.12KRW |
6USDX | 5,203.35KRW |
7USDX | 6,070.58KRW |
8USDX | 6,937.8KRW |
9USDX | 7,805.03KRW |
10USDX | 8,672.25KRW |
100USDX | 86,722.58KRW |
500USDX | 433,612.92KRW |
1000USDX | 867,225.85KRW |
5000USDX | 4,336,129.29KRW |
10000USDX | 8,672,258.58KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang USDX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRW | 0.001153USDX |
2KRW | 0.002306USDX |
3KRW | 0.003459USDX |
4KRW | 0.004612USDX |
5KRW | 0.005765USDX |
6KRW | 0.006918USDX |
7KRW | 0.008071USDX |
8KRW | 0.009224USDX |
9KRW | 0.01037USDX |
10KRW | 0.01153USDX |
100000KRW | 115.31USDX |
500000KRW | 576.55USDX |
1000000KRW | 1,153.1USDX |
5000000KRW | 5,765.51USDX |
10000000KRW | 11,531.02USDX |
Bảng chuyển đổi số tiền USDX sang KRW và KRW sang USDX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDX sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KRW sang USDX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1USDX phổ biến
USDX | 1 USDX |
---|---|
![]() | د.ا0.46JOD |
![]() | ₸312.16KZT |
![]() | $0.84BND |
![]() | ل.ل58,276.94LBP |
![]() | ֏252.25AMD |
![]() | RF872.21RWF |
![]() | K2.55PGK |
USDX | 1 USDX |
---|---|
![]() | ﷼2.37QAR |
![]() | P8.58BWP |
![]() | Br2.12BYN |
![]() | $39.12DOP |
![]() | ₮2,222.35MNT |
![]() | MT41.6MZN |
![]() | ZK17.15ZMW |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDX = $undefined USD, 1 USDX = € EUR, 1 USDX = ₹ INR, 1 USDX = Rp IDR, 1 USDX = $ CAD, 1 USDX = £ GBP, 1 USDX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
TON chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01701 |
![]() | 0.000004535 |
![]() | 0.000207 |
![]() | 0.3753 |
![]() | 0.1823 |
![]() | 0.000635 |
![]() | 0.3753 |
![]() | 0.003208 |
![]() | 2.33 |
![]() | 0.578 |
![]() | 1.58 |
![]() | 0.0002082 |
![]() | 252.12 |
![]() | 0.000004545 |
![]() | 0.1035 |
![]() | 0.03992 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng South Korean Won nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Nhập số lượng USDX của bạn
Nhập số lượng USDX của bạn
Nhập số lượng USDX của bạn
Chọn South Korean Won
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn South Korean Won hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDX hiện tại theo South Korean Won hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDX sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua USDX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ USDX sang South Korean Won (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDX sang South Korean Won trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDX sang South Korean Won?
4.Tôi có thể chuyển đổi USDX sang loại tiền tệ khác ngoài South Korean Won không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang South Korean Won (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến USDX (USDX)
Tìm hiểu thêm về USDX (USDX)

Nguồn Gốc Tỷ Lệ Funding

Phân tích các giao thức Stablecoin có tính lãi suất: Những điểm nổi bật về an ninh và thách thức của quy định

Blockchain Layer 1 mới nổi: Một cái nhìn sâu vào hệ sinh thái của Mantle - từ cơ bản đến hệ sinh thái

gate Nghiên cứu: BTC vượt qua mốc 100K, Khối lượng giao dịch tiền điện tử tháng 11 vượt qua 10 nghìn tỷ lần đầu tiên

Nghiên cứu của gate: XRP vượt qua SOL để trở thành loại tiền điện tử lớn thứ ba; ETF Giao ngay Ethereum nhận dòng tiền trong 5 ngày
