USDX Thị trường hôm nay
USDX đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDX chuyển đổi sang Mauritanian Ouguiya (MRU) là UM25.4. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 111,568,050 USDX, tổng vốn hóa thị trường của USDX tính bằng MRU là UM112,628,320,149.41. Trong 24h qua, giá của USDX tính bằng MRU đã tăng UM0.2931, biểu thị mức tăng +1.16%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDX tính bằng MRU là UM154.57, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là UM3.97.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDX sang MRU
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDX sang MRU là UM25.4 MRU, với tỷ lệ thay đổi là +1.16% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDX/MRU của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDX/MRU trong ngày qua.
Giao dịch USDX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of USDX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, USDX/-- Spot is $ and 0%, and USDX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi USDX sang Mauritanian Ouguiya
Bảng chuyển đổi USDX sang MRU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDX | 25.4MRU |
2USDX | 50.8MRU |
3USDX | 76.21MRU |
4USDX | 101.61MRU |
5USDX | 127.02MRU |
6USDX | 152.42MRU |
7USDX | 177.83MRU |
8USDX | 203.23MRU |
9USDX | 228.64MRU |
10USDX | 254.04MRU |
100USDX | 2,540.46MRU |
500USDX | 12,702.3MRU |
1000USDX | 25,404.61MRU |
5000USDX | 127,023.09MRU |
10000USDX | 254,046.19MRU |
Bảng chuyển đổi MRU sang USDX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MRU | 0.03936USDX |
2MRU | 0.07872USDX |
3MRU | 0.118USDX |
4MRU | 0.1574USDX |
5MRU | 0.1968USDX |
6MRU | 0.2361USDX |
7MRU | 0.2755USDX |
8MRU | 0.3149USDX |
9MRU | 0.3542USDX |
10MRU | 0.3936USDX |
10000MRU | 393.62USDX |
50000MRU | 1,968.14USDX |
100000MRU | 3,936.29USDX |
500000MRU | 19,681.46USDX |
1000000MRU | 39,362.92USDX |
Bảng chuyển đổi số tiền USDX sang MRU và MRU sang USDX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDX sang MRU, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 MRU sang USDX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1USDX phổ biến
USDX | 1 USDX |
---|---|
![]() | £0.48JEP |
![]() | с53.88KGS |
![]() | CF281.8KMF |
![]() | $0.53KYD |
![]() | ₭14,006.23LAK |
![]() | $125.87LRD |
![]() | L11.13LSL |
USDX | 1 USDX |
---|---|
![]() | Ls0LVL |
![]() | ل.د3.04LYD |
![]() | L11.14MDL |
![]() | Ar2,905.41MGA |
![]() | ден35.24MKD |
![]() | MOP$5.13MOP |
![]() | UM0MRO |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDX = $undefined USD, 1 USDX = € EUR, 1 USDX = ₹ INR, 1 USDX = Rp IDR, 1 USDX = $ CAD, 1 USDX = £ GBP, 1 USDX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MRU
ETH chuyển đổi sang MRU
USDT chuyển đổi sang MRU
XRP chuyển đổi sang MRU
BNB chuyển đổi sang MRU
USDC chuyển đổi sang MRU
SOL chuyển đổi sang MRU
DOGE chuyển đổi sang MRU
ADA chuyển đổi sang MRU
TRX chuyển đổi sang MRU
STETH chuyển đổi sang MRU
SMART chuyển đổi sang MRU
WBTC chuyển đổi sang MRU
LEO chuyển đổi sang MRU
TON chuyển đổi sang MRU
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MRU, ETH sang MRU, USDT sang MRU, BNB sang MRU, SOL sang MRU, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.5742 |
![]() | 0.0001517 |
![]() | 0.007034 |
![]() | 12.58 |
![]() | 6.07 |
![]() | 0.0213 |
![]() | 12.58 |
![]() | 0.1092 |
![]() | 76.25 |
![]() | 19.61 |
![]() | 52.2 |
![]() | 0.007014 |
![]() | 8,444.78 |
![]() | 0.0001525 |
![]() | 1.34 |
![]() | 3.74 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mauritanian Ouguiya nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MRU sang GT, MRU sang USDT, MRU sang BTC, MRU sang ETH, MRU sang USBT, MRU sang PEPE, MRU sang EIGEN, MRU sang OG, v.v.
Nhập số lượng USDX của bạn
Nhập số lượng USDX của bạn
Nhập số lượng USDX của bạn
Chọn Mauritanian Ouguiya
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mauritanian Ouguiya hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDX hiện tại theo Mauritanian Ouguiya hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDX sang MRU theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua USDX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ USDX sang Mauritanian Ouguiya (MRU) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDX sang Mauritanian Ouguiya trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDX sang Mauritanian Ouguiya?
4.Tôi có thể chuyển đổi USDX sang loại tiền tệ khác ngoài Mauritanian Ouguiya không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mauritanian Ouguiya (MRU) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến USDX (USDX)
Tìm hiểu thêm về USDX (USDX)

Nguồn Gốc Tỷ Lệ Funding

Phân tích các giao thức Stablecoin có tính lãi suất: Những điểm nổi bật về an ninh và thách thức của quy định

Blockchain Layer 1 mới nổi: Một cái nhìn sâu vào hệ sinh thái của Mantle - từ cơ bản đến hệ sinh thái

gate Nghiên cứu: BTC vượt qua mốc 100K, Khối lượng giao dịch tiền điện tử tháng 11 vượt qua 10 nghìn tỷ lần đầu tiên

Nghiên cứu của gate: XRP vượt qua SOL để trở thành loại tiền điện tử lớn thứ ba; ETF Giao ngay Ethereum nhận dòng tiền trong 5 ngày
