Velo Thị trường hôm nay
Velo đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của VELO được chuyển đổi thành Euro (EUR) là €0.01002. Với nguồn cung lưu hành là 7,390,476,000.00 VELO, tổng vốn hóa thị trường của VELO tính bằng EUR là €66,359,808.22. Trong 24h qua, giá của VELO tính bằng EUR đã giảm €-0.0005447, thể hiện mức giảm -4.62%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VELO tính bằng EUR là €2.05, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0009231.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1VELO sang EUR
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 VELO sang EUR là €0.01 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -4.62% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá VELO/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VELO/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Velo
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.01124 | -4.20% | |
![]() Spot | $ 0.000006179 | -3.12% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $ 0.01122 | -4.35% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của VELO/USDT là $0.01124, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là -4.20%, Giá giao dịch Giao ngay VELO/USDT là $0.01124 và -4.20%, và Giá giao dịch Hợp đồng VELO/USDT là $0.01122 và -4.35%.
Bảng chuyển đổi Velo sang Euro
Bảng chuyển đổi VELO sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VELO | 0.01EUR |
2VELO | 0.02EUR |
3VELO | 0.03EUR |
4VELO | 0.04EUR |
5VELO | 0.05EUR |
6VELO | 0.06EUR |
7VELO | 0.07EUR |
8VELO | 0.08EUR |
9VELO | 0.09EUR |
10VELO | 0.1EUR |
10000VELO | 100.22EUR |
50000VELO | 501.12EUR |
100000VELO | 1,002.24EUR |
500000VELO | 5,011.21EUR |
1000000VELO | 10,022.43EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang VELO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 99.77VELO |
2EUR | 199.55VELO |
3EUR | 299.32VELO |
4EUR | 399.10VELO |
5EUR | 498.88VELO |
6EUR | 598.65VELO |
7EUR | 698.43VELO |
8EUR | 798.20VELO |
9EUR | 897.98VELO |
10EUR | 997.76VELO |
100EUR | 9,977.61VELO |
500EUR | 49,888.08VELO |
1000EUR | 99,776.16VELO |
5000EUR | 498,880.84VELO |
10000EUR | 997,761.69VELO |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ VELO sang EUR và từ EUR sang VELO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000VELO sang EUR, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang VELO, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1Velo phổ biến
Velo | 1 VELO |
---|---|
![]() | ₩14.9 KRW |
![]() | ₴0.46 UAH |
![]() | NT$0.36 TWD |
![]() | ₨3.11 PKR |
![]() | ₱0.62 PHP |
![]() | $0.02 AUD |
![]() | Kč0.25 CZK |
Velo | 1 VELO |
---|---|
![]() | RM0.05 MYR |
![]() | zł0.04 PLN |
![]() | kr0.11 SEK |
![]() | R0.19 ZAR |
![]() | Rs3.41 LKR |
![]() | $0.01 SGD |
![]() | $0.02 NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VELO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 VELO = $undefined USD, 1 VELO = € EUR, 1 VELO = ₹ INR , 1 VELO = Rp IDR,1 VELO = $ CAD, 1 VELO = £ GBP, 1 VELO = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.92 |
![]() | 0.006696 |
![]() | 0.3063 |
![]() | 558.17 |
![]() | 271.24 |
![]() | 0.9192 |
![]() | 4.64 |
![]() | 558.04 |
![]() | 3,342.90 |
![]() | 859.00 |
![]() | 2,356.93 |
![]() | 0.3042 |
![]() | 381,735.97 |
![]() | 0.006697 |
![]() | 146.75 |
![]() | 59.41 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Euro nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT,EUR sang BTC,EUR sang ETH,EUR sang USBT , EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Velo của bạn
Nhập số lượng VELO của bạn
Nhập số lượng VELO của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Velo hiện tại bằng Euro hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Velo.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Velo sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Velo
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Velo sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Velo sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Velo sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Velo sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Velo (VELO)

VELO币是什么?2025年VELO币能否突破新高?
2025年,VELO币成为加密货币市场的焦点。

Gate.io AMA with Agoras-The Future of Software Development
Gate.io在Twitter Space上主持了与Agoras创始人兼CTO Ohad Asor的AMA(Ask-Me-Anything)活动。

第一行情 | 加密市场趋势稳定,稳定币需求下降,Velodrome的周交易量激增
加密市场等待进一步市场催化剂,且仍受到传统市场的影响,比特币和以太币的交易价格皆徘徊在狭窄区间内。尽管稳定币今年的表现令人印象深刻,但其供应量实际上一直在下降。与此同时,Optimism叙事趋势仍然存在,VELO在7日内飙升了85%。