Vulcan Forged Thị trường hôm nay
Vulcan Forged đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PYR chuyển đổi sang Swiss Franc (CHF) là CHF0.9167. Với nguồn cung lưu hành là 23,897,700 PYR, tổng vốn hóa thị trường của PYR tính bằng CHF là CHF18,630,365.22. Trong 24h qua, giá của PYR tính bằng CHF đã giảm CHF-0.1283, biểu thị mức giảm -12.27%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PYR tính bằng CHF là CHF41.87, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CHF0.9133.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PYR sang CHF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PYR sang CHF là CHF0.9167 CHF, với tỷ lệ thay đổi là -12.27% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PYR/CHF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PYR/CHF trong ngày qua.
Giao dịch Vulcan Forged
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.07 | -10.45% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.08 | -9.67% |
The real-time trading price of PYR/USDT Spot is $1.07, with a 24-hour trading change of -10.45%, PYR/USDT Spot is $1.07 and -10.45%, and PYR/USDT Perpetual is $1.08 and -9.67%.
Bảng chuyển đổi Vulcan Forged sang Swiss Franc
Bảng chuyển đổi PYR sang CHF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PYR | 0.91CHF |
2PYR | 1.83CHF |
3PYR | 2.75CHF |
4PYR | 3.66CHF |
5PYR | 4.58CHF |
6PYR | 5.5CHF |
7PYR | 6.41CHF |
8PYR | 7.33CHF |
9PYR | 8.25CHF |
10PYR | 9.16CHF |
1000PYR | 916.73CHF |
5000PYR | 4,583.65CHF |
10000PYR | 9,167.31CHF |
50000PYR | 45,836.56CHF |
100000PYR | 91,673.12CHF |
Bảng chuyển đổi CHF sang PYR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CHF | 1.09PYR |
2CHF | 2.18PYR |
3CHF | 3.27PYR |
4CHF | 4.36PYR |
5CHF | 5.45PYR |
6CHF | 6.54PYR |
7CHF | 7.63PYR |
8CHF | 8.72PYR |
9CHF | 9.81PYR |
10CHF | 10.9PYR |
100CHF | 109.08PYR |
500CHF | 545.41PYR |
1000CHF | 1,090.83PYR |
5000CHF | 5,454.16PYR |
10000CHF | 10,908.32PYR |
Bảng chuyển đổi số tiền PYR sang CHF và CHF sang PYR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 PYR sang CHF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CHF sang PYR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Vulcan Forged phổ biến
Vulcan Forged | 1 PYR |
---|---|
![]() | $1.08USD |
![]() | €0.97EUR |
![]() | ₹90.06INR |
![]() | Rp16,352.98IDR |
![]() | $1.46CAD |
![]() | £0.81GBP |
![]() | ฿35.56THB |
Vulcan Forged | 1 PYR |
---|---|
![]() | ₽99.62RUB |
![]() | R$5.86BRL |
![]() | د.إ3.96AED |
![]() | ₺36.79TRY |
![]() | ¥7.6CNY |
![]() | ¥155.23JPY |
![]() | $8.4HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PYR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PYR = $1.08 USD, 1 PYR = €0.97 EUR, 1 PYR = ₹90.06 INR, 1 PYR = Rp16,352.98 IDR, 1 PYR = $1.46 CAD, 1 PYR = £0.81 GBP, 1 PYR = ฿35.56 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CHF
ETH chuyển đổi sang CHF
USDT chuyển đổi sang CHF
XRP chuyển đổi sang CHF
BNB chuyển đổi sang CHF
USDC chuyển đổi sang CHF
SOL chuyển đổi sang CHF
DOGE chuyển đổi sang CHF
ADA chuyển đổi sang CHF
TRX chuyển đổi sang CHF
STETH chuyển đổi sang CHF
SMART chuyển đổi sang CHF
WBTC chuyển đổi sang CHF
TON chuyển đổi sang CHF
LEO chuyển đổi sang CHF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CHF, ETH sang CHF, USDT sang CHF, BNB sang CHF, SOL sang CHF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 27.22 |
![]() | 0.007171 |
![]() | 0.329 |
![]() | 588.17 |
![]() | 286.06 |
![]() | 0.9992 |
![]() | 587.84 |
![]() | 5.08 |
![]() | 3,709.51 |
![]() | 921.27 |
![]() | 2,492.93 |
![]() | 0.3292 |
![]() | 394,074.13 |
![]() | 0.007155 |
![]() | 164.46 |
![]() | 62.41 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Swiss Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CHF sang GT, CHF sang USDT, CHF sang BTC, CHF sang ETH, CHF sang USBT, CHF sang PEPE, CHF sang EIGEN, CHF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Vulcan Forged của bạn
Nhập số lượng PYR của bạn
Nhập số lượng PYR của bạn
Chọn Swiss Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Swiss Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Vulcan Forged hiện tại theo Swiss Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Vulcan Forged.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Vulcan Forged sang CHF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.