Waves Thị trường hôm nay
Waves đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của WAVES chuyển đổi sang Netherlands Antillean Gulden (ANG) là ƒ1.98. Với nguồn cung lưu hành là 100,000,000 WAVES, tổng vốn hóa thị trường của WAVES tính bằng ANG là ƒ355,398,772. Trong 24h qua, giá của WAVES tính bằng ANG đã giảm ƒ-0.002806, biểu thị mức giảm -0.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WAVES tính bằng ANG là ƒ109.72, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ƒ0.2342.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WAVES sang ANG
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WAVES sang ANG là ƒ1.98 ANG, với tỷ lệ thay đổi là -0.14% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WAVES/ANG của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WAVES/ANG trong ngày qua.
Giao dịch Waves
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.11 | 0.06% | |
![]() Giao ngay | $0.0000133 | -0.74% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.11 | 1.23% |
The real-time trading price of WAVES/USDT Spot is $1.11, with a 24-hour trading change of 0.06%, WAVES/USDT Spot is $1.11 and 0.06%, and WAVES/USDT Perpetual is $1.11 and 1.23%.
Bảng chuyển đổi Waves sang Netherlands Antillean Gulden
Bảng chuyển đổi WAVES sang ANG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1WAVES | 1.98ANG |
2WAVES | 3.97ANG |
3WAVES | 5.95ANG |
4WAVES | 7.94ANG |
5WAVES | 9.92ANG |
6WAVES | 11.91ANG |
7WAVES | 13.89ANG |
8WAVES | 15.88ANG |
9WAVES | 17.86ANG |
10WAVES | 19.85ANG |
100WAVES | 198.54ANG |
500WAVES | 992.73ANG |
1000WAVES | 1,985.46ANG |
5000WAVES | 9,927.34ANG |
10000WAVES | 19,854.68ANG |
Bảng chuyển đổi ANG sang WAVES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ANG | 0.5036WAVES |
2ANG | 1WAVES |
3ANG | 1.51WAVES |
4ANG | 2.01WAVES |
5ANG | 2.51WAVES |
6ANG | 3.02WAVES |
7ANG | 3.52WAVES |
8ANG | 4.02WAVES |
9ANG | 4.53WAVES |
10ANG | 5.03WAVES |
1000ANG | 503.65WAVES |
5000ANG | 2,518.29WAVES |
10000ANG | 5,036.59WAVES |
50000ANG | 25,182.97WAVES |
100000ANG | 50,365.95WAVES |
Bảng chuyển đổi số tiền WAVES sang ANG và ANG sang WAVES ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 WAVES sang ANG, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ANG sang WAVES, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Waves phổ biến
Waves | 1 WAVES |
---|---|
![]() | $1.11USD |
![]() | €0.99EUR |
![]() | ₹92.67INR |
![]() | Rp16,826.27IDR |
![]() | $1.5CAD |
![]() | £0.83GBP |
![]() | ฿36.58THB |
Waves | 1 WAVES |
---|---|
![]() | ₽102.5RUB |
![]() | R$6.03BRL |
![]() | د.إ4.07AED |
![]() | ₺37.86TRY |
![]() | ¥7.82CNY |
![]() | ¥159.73JPY |
![]() | $8.64HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WAVES và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WAVES = $1.11 USD, 1 WAVES = €0.99 EUR, 1 WAVES = ₹92.67 INR, 1 WAVES = Rp16,826.27 IDR, 1 WAVES = $1.5 CAD, 1 WAVES = £0.83 GBP, 1 WAVES = ฿36.58 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ANG
ETH chuyển đổi sang ANG
USDT chuyển đổi sang ANG
XRP chuyển đổi sang ANG
BNB chuyển đổi sang ANG
USDC chuyển đổi sang ANG
SOL chuyển đổi sang ANG
DOGE chuyển đổi sang ANG
ADA chuyển đổi sang ANG
TRX chuyển đổi sang ANG
STETH chuyển đổi sang ANG
SMART chuyển đổi sang ANG
WBTC chuyển đổi sang ANG
LEO chuyển đổi sang ANG
TON chuyển đổi sang ANG
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ANG, ETH sang ANG, USDT sang ANG, BNB sang ANG, SOL sang ANG, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 12.65 |
![]() | 0.003355 |
![]() | 0.1545 |
![]() | 279.37 |
![]() | 134.48 |
![]() | 0.4683 |
![]() | 279.24 |
![]() | 2.4 |
![]() | 1,696.5 |
![]() | 425.41 |
![]() | 1,172.12 |
![]() | 0.1553 |
![]() | 187,974.16 |
![]() | 0.003363 |
![]() | 29.11 |
![]() | 79.17 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Netherlands Antillean Gulden nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ANG sang GT, ANG sang USDT, ANG sang BTC, ANG sang ETH, ANG sang USBT, ANG sang PEPE, ANG sang EIGEN, ANG sang OG, v.v.
Nhập số lượng Waves của bạn
Nhập số lượng WAVES của bạn
Nhập số lượng WAVES của bạn
Chọn Netherlands Antillean Gulden
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Netherlands Antillean Gulden hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Waves hiện tại theo Netherlands Antillean Gulden hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Waves.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Waves sang ANG theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Waves
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Waves sang Netherlands Antillean Gulden (ANG) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Waves sang Netherlands Antillean Gulden trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Waves sang Netherlands Antillean Gulden?
4.Tôi có thể chuyển đổi Waves sang loại tiền tệ khác ngoài Netherlands Antillean Gulden không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Netherlands Antillean Gulden (ANG) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Waves (WAVES)
Tìm hiểu thêm về Waves (WAVES)

Trạng thái của chu kỳ Tiền điện tử

Tổng quan về các chỉ số BTC trên chuỗi phổ biến

Sự ra đời chậm chạp của Hệ sinh thái Lớp Bitcoin: Nguồn gốc đằng sau Sự bùng nổ L2 ngày nay

Azuro (AZUR): Hiểu giao thức cơ sở hạ tầng cho thị trường dự đoán

Cách dự án DePin đang biến đổi việc truyền dữ liệu
