Waves Thị trường hôm nay
Waves đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Waves chuyển đổi sang Cape Verdean Escudo (CVE) là Esc110.27. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 100,000,000 WAVES, tổng vốn hóa thị trường của Waves tính bằng CVE là Esc1,089,382,258,492.21. Trong 24h qua, giá của Waves tính bằng CVE đã tăng Esc0.7509, biểu thị mức tăng +0.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Waves tính bằng CVE là Esc6,055.91, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Esc12.92.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WAVES sang CVE
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WAVES sang CVE là Esc110.27 CVE, với tỷ lệ thay đổi là +0.69% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WAVES/CVE của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WAVES/CVE trong ngày qua.
Giao dịch Waves
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.1 | 0.38% | |
![]() Giao ngay | $0.0000133 | -0.74% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.1 | -0.49% |
The real-time trading price of WAVES/USDT Spot is $1.1, with a 24-hour trading change of 0.38%, WAVES/USDT Spot is $1.1 and 0.38%, and WAVES/USDT Perpetual is $1.1 and -0.49%.
Bảng chuyển đổi Waves sang Cape Verdean Escudo
Bảng chuyển đổi WAVES sang CVE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1WAVES | 110.27CVE |
2WAVES | 220.54CVE |
3WAVES | 330.81CVE |
4WAVES | 441.08CVE |
5WAVES | 551.35CVE |
6WAVES | 661.62CVE |
7WAVES | 771.89CVE |
8WAVES | 882.16CVE |
9WAVES | 992.43CVE |
10WAVES | 1,102.7CVE |
100WAVES | 11,027.09CVE |
500WAVES | 55,135.48CVE |
1000WAVES | 110,270.96CVE |
5000WAVES | 551,354.8CVE |
10000WAVES | 1,102,709.6CVE |
Bảng chuyển đổi CVE sang WAVES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CVE | 0.009068WAVES |
2CVE | 0.01813WAVES |
3CVE | 0.0272WAVES |
4CVE | 0.03627WAVES |
5CVE | 0.04534WAVES |
6CVE | 0.05441WAVES |
7CVE | 0.06347WAVES |
8CVE | 0.07254WAVES |
9CVE | 0.08161WAVES |
10CVE | 0.09068WAVES |
100000CVE | 906.85WAVES |
500000CVE | 4,534.28WAVES |
1000000CVE | 9,068.57WAVES |
5000000CVE | 45,342.85WAVES |
10000000CVE | 90,685.7WAVES |
Bảng chuyển đổi số tiền WAVES sang CVE và CVE sang WAVES ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 WAVES sang CVE, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 CVE sang WAVES, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Waves phổ biến
Waves | 1 WAVES |
---|---|
![]() | $1.12USD |
![]() | €1EUR |
![]() | ₹93.25INR |
![]() | Rp16,932.46IDR |
![]() | $1.51CAD |
![]() | £0.84GBP |
![]() | ฿36.82THB |
Waves | 1 WAVES |
---|---|
![]() | ₽103.15RUB |
![]() | R$6.07BRL |
![]() | د.إ4.1AED |
![]() | ₺38.1TRY |
![]() | ¥7.87CNY |
![]() | ¥160.73JPY |
![]() | $8.7HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WAVES và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WAVES = $1.12 USD, 1 WAVES = €1 EUR, 1 WAVES = ₹93.25 INR, 1 WAVES = Rp16,932.46 IDR, 1 WAVES = $1.51 CAD, 1 WAVES = £0.84 GBP, 1 WAVES = ฿36.82 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CVE
ETH chuyển đổi sang CVE
USDT chuyển đổi sang CVE
XRP chuyển đổi sang CVE
BNB chuyển đổi sang CVE
USDC chuyển đổi sang CVE
SOL chuyển đổi sang CVE
DOGE chuyển đổi sang CVE
ADA chuyển đổi sang CVE
TRX chuyển đổi sang CVE
STETH chuyển đổi sang CVE
SMART chuyển đổi sang CVE
WBTC chuyển đổi sang CVE
TON chuyển đổi sang CVE
LEO chuyển đổi sang CVE
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CVE, ETH sang CVE, USDT sang CVE, BNB sang CVE, SOL sang CVE, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2287 |
![]() | 0.00006089 |
![]() | 0.002809 |
![]() | 5.06 |
![]() | 2.46 |
![]() | 0.008477 |
![]() | 5.05 |
![]() | 0.0433 |
![]() | 30.68 |
![]() | 7.76 |
![]() | 21.23 |
![]() | 0.002801 |
![]() | 3,415.09 |
![]() | 0.00006088 |
![]() | 1.42 |
![]() | 0.5372 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cape Verdean Escudo nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CVE sang GT, CVE sang USDT, CVE sang BTC, CVE sang ETH, CVE sang USBT, CVE sang PEPE, CVE sang EIGEN, CVE sang OG, v.v.
Nhập số lượng Waves của bạn
Nhập số lượng WAVES của bạn
Nhập số lượng WAVES của bạn
Chọn Cape Verdean Escudo
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cape Verdean Escudo hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Waves hiện tại theo Cape Verdean Escudo hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Waves.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Waves sang CVE theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Waves
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Waves sang Cape Verdean Escudo (CVE) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Waves sang Cape Verdean Escudo trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Waves sang Cape Verdean Escudo?
4.Tôi có thể chuyển đổi Waves sang loại tiền tệ khác ngoài Cape Verdean Escudo không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cape Verdean Escudo (CVE) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Waves (WAVES)
Tìm hiểu thêm về Waves (WAVES)

Trạng thái của chu kỳ Tiền điện tử

Tổng quan về các chỉ số BTC trên chuỗi phổ biến

Sự ra đời chậm chạp của Hệ sinh thái Lớp Bitcoin: Nguồn gốc đằng sau Sự bùng nổ L2 ngày nay

Azuro (AZUR): Hiểu giao thức cơ sở hạ tầng cho thị trường dự đoán

Cách dự án DePin đang biến đổi việc truyền dữ liệu
