Zulu Network Thị trường hôm nay
Zulu Network đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZULU chuyển đổi sang Central African Cfa Franc (XAF) là FCFA8.95. Với nguồn cung lưu hành là 144,500,000 ZULU, tổng vốn hóa thị trường của ZULU tính bằng XAF là FCFA760,168,231,323.13. Trong 24h qua, giá của ZULU tính bằng XAF đã giảm FCFA-0.7813, biểu thị mức giảm -7.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZULU tính bằng XAF là FCFA162.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA3.64.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZULU sang XAF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZULU sang XAF là FCFA8.95 XAF, với tỷ lệ thay đổi là -7.98% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZULU/XAF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZULU/XAF trong ngày qua.
Giao dịch Zulu Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01525 | -7.58% |
The real-time trading price of ZULU/USDT Spot is $0.01525, with a 24-hour trading change of -7.58%, ZULU/USDT Spot is $0.01525 and -7.58%, and ZULU/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Zulu Network sang Central African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi ZULU sang XAF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZULU | 8.95XAF |
2ZULU | 17.9XAF |
3ZULU | 26.85XAF |
4ZULU | 35.8XAF |
5ZULU | 44.75XAF |
6ZULU | 53.7XAF |
7ZULU | 62.65XAF |
8ZULU | 71.61XAF |
9ZULU | 80.56XAF |
10ZULU | 89.51XAF |
100ZULU | 895.12XAF |
500ZULU | 4,475.64XAF |
1000ZULU | 8,951.28XAF |
5000ZULU | 44,756.4XAF |
10000ZULU | 89,512.8XAF |
Bảng chuyển đổi XAF sang ZULU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XAF | 0.1117ZULU |
2XAF | 0.2234ZULU |
3XAF | 0.3351ZULU |
4XAF | 0.4468ZULU |
5XAF | 0.5585ZULU |
6XAF | 0.6702ZULU |
7XAF | 0.782ZULU |
8XAF | 0.8937ZULU |
9XAF | 1ZULU |
10XAF | 1.11ZULU |
1000XAF | 111.71ZULU |
5000XAF | 558.57ZULU |
10000XAF | 1,117.15ZULU |
50000XAF | 5,585.79ZULU |
100000XAF | 11,171.58ZULU |
Bảng chuyển đổi số tiền ZULU sang XAF và XAF sang ZULU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZULU sang XAF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XAF sang ZULU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zulu Network phổ biến
Zulu Network | 1 ZULU |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.27INR |
![]() | Rp231.05IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.5THB |
Zulu Network | 1 ZULU |
---|---|
![]() | ₽1.41RUB |
![]() | R$0.08BRL |
![]() | د.إ0.06AED |
![]() | ₺0.52TRY |
![]() | ¥0.11CNY |
![]() | ¥2.19JPY |
![]() | $0.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZULU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZULU = $0.02 USD, 1 ZULU = €0.01 EUR, 1 ZULU = ₹1.27 INR, 1 ZULU = Rp231.05 IDR, 1 ZULU = $0.02 CAD, 1 ZULU = £0.01 GBP, 1 ZULU = ฿0.5 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XAF
ETH chuyển đổi sang XAF
USDT chuyển đổi sang XAF
XRP chuyển đổi sang XAF
BNB chuyển đổi sang XAF
SOL chuyển đổi sang XAF
USDC chuyển đổi sang XAF
DOGE chuyển đổi sang XAF
ADA chuyển đổi sang XAF
TRX chuyển đổi sang XAF
STETH chuyển đổi sang XAF
SMART chuyển đổi sang XAF
WBTC chuyển đổi sang XAF
TON chuyển đổi sang XAF
LEO chuyển đổi sang XAF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XAF, ETH sang XAF, USDT sang XAF, BNB sang XAF, SOL sang XAF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0382 |
![]() | 0.00001005 |
![]() | 0.0004646 |
![]() | 0.851 |
![]() | 0.4061 |
![]() | 0.001425 |
![]() | 0.007191 |
![]() | 0.8506 |
![]() | 5.13 |
![]() | 1.28 |
![]() | 3.55 |
![]() | 0.0004647 |
![]() | 572.13 |
![]() | 0.00001006 |
![]() | 0.2392 |
![]() | 0.09059 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Central African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XAF sang GT, XAF sang USDT, XAF sang BTC, XAF sang ETH, XAF sang USBT, XAF sang PEPE, XAF sang EIGEN, XAF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zulu Network của bạn
Nhập số lượng ZULU của bạn
Nhập số lượng ZULU của bạn
Chọn Central African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Central African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zulu Network hiện tại theo Central African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zulu Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zulu Network sang XAF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zulu Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zulu Network sang Central African Cfa Franc (XAF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zulu Network sang Central African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zulu Network sang Central African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zulu Network sang loại tiền tệ khác ngoài Central African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Central African Cfa Franc (XAF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zulu Network (ZULU)
Tìm hiểu thêm về Zulu Network (ZULU)

gate Nghiên cứu: Đánh giá thị trường tiền điện tử tháng 11

Nghiên cứu của gate: BTC sắp đạt mức 90K đô la, ETH đã đặt cược trên beacon chain đạt 34 triệu

Công ty nghiên cứu của gate: Đánh giá thị trường tiền điện tử tháng 10

Bitcoin Layer 2: Sidechains và Rollups trở thành các con đường chính

Nghiên cứu cổng: Bitcoin đối mặt áp lực và pullback, Vốn hóa thị trường kim loại quý token hóa vượt quá 1 tỷ đô la
